Furagon
Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin; muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin; muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoisoleucin; muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoleucin; muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat (DL-alpha-hydroxymethionin; muối calci) 59mg; L-Histidin 38mg; L-Lysin acetat 105mg; L-
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110299800
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Furosemid 40
Furosemid
Strength / Form
40mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110256900
40mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Fusimex 250mg
Carbocistein
Strength / Form
250mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 04 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100267200
250mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 04 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên, vỉ xé
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Fusimex 375mg
Carbocistein
Strength / Form
375mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100267300
375mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Fusimex 500mg
Carbocistein
Strength / Form
500mg · Viên nén sủi bọt
Packaging
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100267400
500mg
Viên nén sủi bọt
Hộp 4 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Fuspiro
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110243500
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
GREGORY-2
Glimepirid
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110289700
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Galantamin
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid)
Strength / Form
8mg/10ml · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110265300
8mg/10ml
Dung dịch uống
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 6 vỉ x 5 ống x 10ml, Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Galcholic 200
Acid ursodeoxycholic
Strength / Form
200mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110278100
200mg
Viên nén bao phim
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gasmagel
Almagat
Strength / Form
1.000mg/15ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 15ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100265000
1.000mg/15ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 15ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gayax-400
Amisulprid
Strength / Form
400mg · Viên nén
Packaging
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110289600
400mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Gel Erythromycin 4%
Erythromycin
Strength / Form
4% (w/w) · Gel bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp 30g
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110299200
4% (w/w)
Gel bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp 30g
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Genatreson
Tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100mg; Dexamethason acetat 5mg; Gentamicin sulfat 10mg
Strength / Form
Thuốc kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110269400
Thuốc kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gensonmax
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 0,0064g; Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 13g; Hộp 1 tuýp x 15g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110268700
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 13g; Hộp 1 tuýp x 15g
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gentridecme
Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin sulfat (hoạt lực) 10mg
Strength / Form
Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 10g
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110255700
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 10g
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gimyenez-8
Betahistin 2.HCl
Strength / Form
8mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110213600
8mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Glipeform 500/5
Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110242300
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Glotadol 650
Paracetamol
Strength / Form
650mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 180 viên, 200 viên, 500 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100249700
650mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 6 viên; Hộp 20 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 180 viên, 200 viên, 500 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Glotenol
Atenolol
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110304400
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Glucosamin - BRV 500
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Manufacturer
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100317700
500mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ × 10 viên, hộp 1 chai 60 viên
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Glucosamin 500
Glucosamin sulfat
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100232200
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Glucosamin sulfat 500mg
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat NaCl tương đương Glucosamin base 392,6mg)
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100313000
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 5g/100ml; 12,5g/250ml; 25g/500ml
Strength / Form
Dung dịch tiêm truyền
Packaging
Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110238000
Dung dịch tiêm truyền
Chai nhựa 100ml; chai nhựa 250ml; chai nhựa 500ml; chai thủy tinh 500ml; thùng 80 chai nhựa 100ml; thùng 30 chai nhựa 250ml; thùng 20 chai nhựa 500ml; thùng 12 chai thủy tinh 500ml
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Glucose-BFS
Glucose (dưới dạng Dextrose monohydrate)
Strength / Form
1500mg/5ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110265400
1500mg/5ml
Dung dịch tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Goldxepha 4200
Alpha Chymotrypsin (tương ứng với Alpha chymotrypsin 4,2mg)
Strength / Form
4200 USP unit · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110317000
4200 USP unit
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Goldxepha 8400
Alpha Chymotrypsin (tương ứng với Alpha chymotrypsin 8,4mg)
Strength / Form
8400 USP unit · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110317100
8400 USP unit
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Golistin-Enema
Lọ 133ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 7,89g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 21,41g
Strength / Form
Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 lọ x 133ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100265500
Dung dịch thụt trực tràng
Hộp 1 lọ x 133ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Golistin-enema for children
Lọ 66ml chứa: Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dibasic natri phosphat.7H2O) 3,92g; Monobasic natri phosphat (dưới dạng Monobasic natri phosphat.H2O) 10,63g
Strength / Form
Dung dịch thụt trực tràng
Packaging
Hộp 1 lọ x 66ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100265600
Dung dịch thụt trực tràng
Hộp 1 lọ x 66ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gratronset 2
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
Strength / Form
2mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110293500
2mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Greadim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat + Natri carbonat)
Strength / Form
2g · Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110207000
2g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ, 20 lọ
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Gregory-4
Glimepirid
Strength / Form
4mg · Viên nén
Packaging
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110213700
4mg
Viên nén
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Grial-E
Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 250mg
Strength / Form
Cốm pha hỗn dịch
Packaging
Hộp 25 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5 g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100314300
Cốm pha hỗn dịch
Hộp 25 gói x 1,5g; Hộp 100 gói x 1,5 g
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược S.Pharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Griseofulvin
Griseofulvin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110257000
500mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
Strength / Form
500mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110229900
500mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Grobend 400
Dexibuprofen
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110291800
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Gucanat
Mỗi 10ml chứa: Đồng (dưới dạng đồng gluconat) 0,7mg; Mangan (dưới dạng mangan gluconat) 1,33mg; Sắt (dưới dạng sắt gluconat) 50mg
Strength / Form
Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110217500
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hadicobal
Mecobalamin
Strength / Form
500µg (mcg) · Viên nén bao đường
Packaging
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110275700
500µg (mcg)
Viên nén bao đường
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / Form
10mg/1ml · Dung dịch thuốc tiêm
Packaging
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110299000
10mg/1ml
Dung dịch thuốc tiêm
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Hafixim 100 Kids
Gói 1,5g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / Form
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110202400
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hafixim 50 Kids
Gói 0,75g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Strength / Form
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 0,75g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110202500
50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 0,75g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hagimox 250
Gói 1,5g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
Strength / Form
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110286100
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Haginat 125
Gói 3,5g thuốc chứa: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil)
Strength / Form
125mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 24 gói × 3,5g, Hộp 50 gói × 3,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110286200
125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 24 gói × 3,5g, Hộp 50 gói × 3,5g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Haginir DT 125
Cefdinir
Strength / Form
125mg · Viên nén phân tán
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110308300
125mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Halofar
Haloperidol
Strength / Form
2mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110289300
2mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / Form
5mg/1ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 20 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110285600
5mg/1ml
Dung dịch tiêm
Hộp 20 ống x 1ml
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Strength / Form
1,5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110215500
1,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 25 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hapacol
Paracetamol
Strength / Form
500mg · Viên nang cứng
Packaging
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100286300
500mg
Viên nang cứng
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Hapacol 250 Flu
Gói 1,5g thuốc chứa: Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Strength / Form
Thuốc cốm sủi bọt
Packaging
Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100263000
Thuốc cốm sủi bọt
Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 50 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hapacol 650 extra
Cafein 65mg; Paracetamol 650mg
Strength / Form
viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100263100
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Hapacol CS Day
Paracetamol 650mg; Phenylephrin HCl 5mg
Strength / Form
Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100263200
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details