Trinopast 100
Pregabalin
Strength / Form
100mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110331500
100mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Trinopast 150
Pregabalin
Strength / Form
150mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110331600
150mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Triprozol
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg
Strength / Form
Viên nén bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-PVC
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110333300
Viên nén bao tan trong ruột
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-Al; Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-PVC
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tâm Phúc Vinh
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Ukcosm
Ebastin
Strength / Form
1mg/1ml · Siro
Packaging
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
Manufacturer
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110342200
1mg/1ml
Siro
Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 120ml
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Uni-Tafluprost
Tafluprost
Strength / Form
0,0015% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110327800
0,0015% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110331800
5mg
Viên nén
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Usarithine
L-Ornithine L-Aspartate
Strength / Form
3000,000mg · Thuốc cốm
Packaging
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g; Hộp 30 gói x 4g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110331900
3000,000mg
Thuốc cốm
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 20 gói x 4g; Hộp 30 gói x 4g
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Usartestos
Testosterone undecanoate
Strength / Form
40mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893114332000
40mg
Viên nang mềm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Uscetin
Acetylcystein
Strength / Form
600mg · Viên nén sủi
Packaging
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893100342000
600mg
Viên nén sủi
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Tuýp 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vacodol
Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893100338400
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên, Hộp 25 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên, Hộp 50 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vacoflox 400
Ofloxacin
Strength / Form
400mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893115338500
400mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên, Hộp 20 vỉ x 15 viên, Hộp 50 vỉ x 15 viên, Hộp 100 vỉ x 15 viên, chai 100 viên; chai 200 viên; chai 500 viên; chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vanbaskyer
Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 50 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110329100
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 50 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vesitra
Solifenacin succinat
Strength / Form
5mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110341600
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vicraapc 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate)
Strength / Form
50mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110324600
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Vitabactam 0,25g/0,25g
Cefoperazon và sulbactam (dưới dạng hỗn hợp cefoperazon natri phối hợp sulbactam natri tỷ lệ 1:1): 0,25g + 0,25g
Strength / Form
Thuốc bột pha tiêm
Packaging
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110336800
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ, Hộp 100 lọ
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Winsi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
Strength / Form
25mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110332600
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Zakkat 250
Cefprozil monohydrat tương ứng với cefprozil
Strength / Form
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai chứa 12g (tương ứng với 50ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g (tương ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha, Hộp 1 chai chứa 21,6g (tương ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha). Mỗi hộp kèm cốc đong chia liều
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110341000
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 chai chứa 12g (tương ứng với 50ml hỗn dịch sau khi pha), Hộp 1 chai chứa 18g (tương ứng với 75ml hỗn dịch sau khi pha, Hộp 1 chai chứa 21,6g (tương ứng với 90ml hỗn dịch sau khi pha). Mỗi hộp kèm cốc đong chia liều
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Zenperam 400/25
Cinarizin 25mg; Piracetam 400mg
Strength / Form
Viên nang cứng
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110326700
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
Zentokid D3
Mỗi ml chứa: Cholecalciferol (vitamin D3) (tương đương 25000IU)
Strength / Form
0,625mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống 1ml, Hộp 20 ống 1ml, Hộp 30 ống 1ml, Hộp 40 ống 1ml, Hộp 50 ống 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-20 → 2029-12-20
Decision
854/QĐ-QLD · 215
893110327900
0,625mg
Dung dịch uống
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống 1ml, Hộp 20 ống 1ml, Hộp 30 ống 1ml, Hộp 40 ống 1ml, Hộp 50 ống 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-20
→ 2029-12-20
854/QĐ-QLD
215
Details
3B-Medi tab
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110291400
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
A.T Cetam 400
Piracetam
Strength / Form
400mg · Dung dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110309400
400mg
Dung dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
A.T Famotidine inj 20 mg
Famotidine
Strength / Form
20mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110287800
20mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
Strength / Form
6mg/ml · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100208100
6mg/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml; Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Ibuprofen Syrup
Ibuprofen
Strength / Form
20 mg/ml (2% kl/tt) · Hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 1 chai x 50 ml, Hộp 1 chai x 70 ml, Hộp 1 chai x 90 ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100208200
20 mg/ml (2% kl/tt)
Hỗn dịch uống
Hộp 1 chai x 50 ml, Hộp 1 chai x 70 ml, Hộp 1 chai x 90 ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Lincomycin 600mg/2ml
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin HCl)
Strength / Form
600mg/2ml · Dung dịch tiêm
Packaging
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110208300
600mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Lisinopril 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / Form
10mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110208400
10mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Lisinopril 5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat)
Strength / Form
5mg · Viên nén
Packaging
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110208500
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Strength / Form
5mg/5ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Packaging
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115208600
5mg/5ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Urea 20%
Urea
Strength / Form
20% (w/w) · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 20g, 30g
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100208700
20% (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp 10g, 15g, 20g, 30g
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
A.T Vildagliptin 50mg
Vildagliptin
Strength / Form
50mg · Viên nén
Packaging
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110208800
50mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
AD Tamy
Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU
Strength / Form
Viên nang mềm
Packaging
Hộp 5 vỉ, 10 x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Registrant
Cơ sở đặt gia công: Công ty CP Dược phẩm Tamy (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100260400
Viên nang mềm
Hộp 5 vỉ, 10 x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên, 100 viên
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Cơ sở đặt gia công: Công ty CP Dược phẩm Tamy
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
AMEPRAZEC 20
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium dihydrate (8,5% Esomeprazole))
Strength / Form
20mg · Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Packaging
Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110220000
20mg
Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
Hộp 5 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
ATP
Dinatri adenosin triphosphat
Strength / Form
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110235100
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Abamotic
Mỗi gói 0,5g chứa: Mosaprid citrat (dưới dạng mosaprid citrat hydrat)
Strength / Form
5mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 30 gói x 0,5g
Manufacturer
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110263300
5mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 30 gói x 0,5g
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Abvaceff 200
Cefpodoxim(dưới dạng cefpodoxim proxetil 260,9mg)
Strength / Form
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói, 14 gói x 3,5g
Manufacturer
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110317200
200mg
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói, 14 gói x 3,5g
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần Uspharma Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Aceclofenac 100mg
Aceclofenac
Strength / Form
100mg · Viên nang mềm
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110278900
100mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acecyst
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
Packaging
Hộp 10 gói x 1,6g; Hộp 30 gói x 1,6g
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100204500
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 1,6g; Hộp 30 gói x 1,6g
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acedrop
Acetylcystein
Strength / Form
5% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
Packaging
Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 3ml, Hộp 1 ống x 4ml, Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 8ml, Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 0,8ml; Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 0,8ml; Hộp 10 ống x 1ml
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110211200
5% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 5 ống x 0,4ml; Hộp 10 ống x 0,4ml; Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 3ml, Hộp 1 ống x 4ml, Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 8ml, Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 0,8ml; Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 0,8ml; Hộp 10 ống x 1ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acegoi
Clorpheniramin maleat 2mg; Natri benzoat 100mg; Paracetamol 325mg
Strength / Form
Thuốc bột uống
Packaging
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100263800
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acemol plus
Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110308500
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Acepron Codein
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Registrant
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893111212700
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / Form
250mg · Viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893110214800
250mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acetylcystein
Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Manufacturer
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100306600
200mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Acetylcystein 200mg
Gói 1g thuốc chứa: Acetylcystein
Strength / Form
200mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Packaging
Hộp 20 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100285700
200mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 1g, Hộp 30 gói x 1g
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Aciclovir
Aciclovir
Strength / Form
200mg · viên nén
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Registrant
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110303900
200mg
viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Acid Thioctic 600
Acid alpha liopic
Strength / Form
600mg · Viên nang cứng
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110315200
600mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Acid thioctic 300
Acid alpha liopic
Strength / Form
300mg · Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893110315100
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details
Aclocivis
Acyclovir
Strength / Form
250mg/5g · Kem bôi da
Packaging
Hộp 1 tuýp x 5g
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2029-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893100244600
250mg/5g
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 5g
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
2024-12-19
→ 2029-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Acnequidt
Lọ 20ml chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid: 217,03mg) 200mg; Metronidazol 160mg
Strength / Form
Dung dịch dùng ngoài
Packaging
Hộp 1 lọ x 20ml
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Registrant
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
851/QĐ-QLD · 214
893115273500
Dung dịch dùng ngoài
Hộp 1 lọ x 20ml
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
851/QĐ-QLD
214
Details
Actvils
Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg
Strength / Form
Viên nén bao phim
Packaging
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Manufacturer
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Registrant
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
Issued / Expires
2024-12-19 → 2027-12-19
Decision
853/QĐ-QLD · 215
893100319000
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-12-19
→ 2027-12-19
853/QĐ-QLD
215
Details