Medibase
EN VI JA

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh tại Việt Nam

Chế độ Chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh (CCHN KCB) cho cá nhân hành nghề y tế — theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 (hiệu lực 01/01/2024, thay Luật 40/2009), Nghị định 96/2023/NĐ-CP, Thông tư 32/2023/TT-BYT (thông tư chủ chốt với yêu cầu 120 giờ tín chỉ CME), và chín chức danh chuyên môn được công nhận bởi cải cách 2023.

Tổng quan

Chế độ chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam được tái lập căn bản bởi Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15, Quốc hội khóa XV thông qua ngày 09/01/2023 và có hiệu lực từ 01/01/2024. Luật mới thay Luật 40/2009/QH12 đã kéo dài 15 năm và lần đầu tiên đưa vào hiệu lực 5 năm cho chứng chỉ, kỳ thi đánh giá năng lực quốc gia, đào tạo y khoa liên tục (CME) bắt buộc, mở rộng nhóm chức danh chuyên môn, và hoãn áp dụng yêu cầu thông thạo tiếng Việt đối với người nước ngoài đến 01/01/2032. Khung triển khai gồm Nghị định 96/2023/NĐ-CPThông tư 32/2023/TT-BYT, cùng có hiệu lực cùng ngày với Luật.

Phạm vi trang này:

  • Chứng chỉ hành nghề khám bệnh, chữa bệnh (CCHN KCB) — là gì, ai cần, thời hạn.
  • Chín chức danh chuyên môn được công nhận theo Luật 15/2023, gồm ba nhóm mới (dinh dưỡng lâm sàng, cấp cứu viên ngoại viện, tâm lý lâm sàng).
  • Thẩm quyền cấp giữa Bộ Y tế và Sở Y tế.
  • Yêu cầu thực hành 12 tháng và kỳ thi đánh giá năng lực của Hội đồng Y khoa Quốc gia.
  • Đào tạo y khoa liên tục — 120 giờ tín chỉ trong 5 năm.
  • Điều kiện người nước ngoài, yêu cầu ngôn ngữ, và mốc chuyển tiếp 2032.
  • Phạm vi hành nghề và liên kết với cấp phép cơ sở.
  • Chế tài với hành nghề không phép hoặc ngoài phạm vi.

CCHN KCB là gì và ai cần: CCHN KCB là giấy phép chuyên môn của cá nhân, bắt buộc đối với mọi cá nhân hành nghề khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam trong một trong chín chức danh chuyên môn được công nhận. Chứng chỉ ghi rõ chức danh, phạm vi hành nghề và chuyên khoa đăng ký của người giữ. Theo Luật 15/2023, CCHN KCB có hiệu lực 5 năm — khác biệt rõ rệt so với chứng chỉ vô thời hạn theo luật 2009 — và việc gia hạn yêu cầu bằng chứng hoàn thành CME.

Lưu ý: chế độ này tách biệt với Chứng chỉ hành nghề dược (CCHND) theo Luật Dược 105/2016/QH13, vốn bao quát hành nghề dược và áp dụng quy trình khác. Dược sĩ, dù là nhân viên y tế, không thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật 15/2023; xem trang Phân phối & Bán lẻ của Medibase về chế độ CCHND.

Chín chức danh chuyên môn theo Luật 15/2023: 1. Bác sỹ (chức danh duy nhất được phép đưa ra chẩn đoán y khoa xác định và kê đơn). 2. Y sỹ. 3. Điều dưỡng. 4. Hộ sinh. 5. Kỹ thuật y (gồm chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, phục hồi chức năng và các chuyên ngành khác). 6. Dinh dưỡng lâm sàng — mới năm 2023. 7. Cấp cứu viên ngoại viện — mới năm 2023. 8. Tâm lý lâm sàng — mới năm 2023. 9. Lương y và người có bài thuốc gia truyền / phương pháp chữa bệnh gia truyền (hành nghề thuốc cổ truyền) — chế độ phụ tách biệt một phần, đồng bộ với khung Y dược cổ truyền.

Cơ quan cấp:

  • Bộ Y tế, thông qua Cục Quản lý Khám, Chữa bệnh, cấp CCHN KCB cho người hành nghề tại cơ sở thuộc thẩm quyền quản lý trực tiếp của Bộ, người nước ngoài, và các đối tượng khác theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP.
  • Sở Y tế cấp tỉnh cấp CCHN KCB cho mọi người hành nghề khác trong tỉnh — đường chính theo số lượng.
  • Bộ Quốc phòng và Bộ Công an vận hành hệ thống cấp phép y tế riêng cho nhân sự y tế quân đội và công an.

Thực hành (tập sự): Đặc điểm chính của cải cách 2023 là rút gọn thời gian thực hành — thời gian tập sự có giám sát mà người đăng ký phải hoàn thành trước khi đủ điều kiện cấp CCHN KCB độc lập. Luật 2009 yêu cầu 18 tháng cho bác sĩ; Nghị định 96/2023 rút xuống:

  • 12 tháng cho bác sĩ (9 tháng chuyên khoa chính + 3 tháng cấp cứu).
  • 9 tháng cho y sĩ.
  • 6–9 tháng cho điều dưỡng, hộ sinh và kỹ thuật y, tùy chuyên ngành. Thực hành phải hoàn thành tại cơ sở có giấy phép hoạt động KCB dưới sự giám sát của người hành nghề có thâm niên trong cùng chuyên ngành.

Kỳ thi đánh giá năng lực của Hội đồng Y khoa Quốc gia: Luật 15/2023 thành lập Hội đồng Y khoa Quốc gia là cơ quan chuyên môn độc lập, chịu trách nhiệm tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực quốc gia đối với bác sĩ và một số chức danh chuyên môn khác. Kỳ thi được triển khai theo lộ trình: vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực là đường để được cấp CCHN KCB cho ứng viên mới khi hệ thống thi vận hành đầy đủ, thay thế đường chỉ qua hồ sơ áp dụng dưới luật 2009. Việc đổi tên đồng bộ qua Luật 112/2025/QH15 (hiệu lực 01/03/2026) cập nhật thuật ngữ trong lĩnh vực này; triển khai kỳ thi theo lộ trình chuyển tiếp tại Nghị định 96/2023.

Đào tạo y khoa liên tục (CME): Thông tư 32/2023/TT-BYT yêu cầu mọi người giữ CCHN KCB hoàn thành ít nhất 120 giờ tín chỉ CME trong mỗi chu kỳ 5 năm. CME được cung cấp bởi cơ sở đào tạo được công nhận và cấp chứng nhận khi hoàn thành; chứng nhận là điều kiện tiên quyết để gia hạn chứng chỉ. Phân bổ cụ thể giờ CME theo chuyên ngành lâm sàng, đạo đức nghề nghiệp, kiểm soát nhiễm khuẩn và năng lực y tế số được quy định tại Phụ lục TT 32/2023.

Người hành nghề nước ngoài:

  • Người nước ngoài có thể được cấp CCHN KCB qua (i) công nhận tương đương chứng chỉ nước ngoài theo Điều 29 Luật, hoặc (ii) vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực của Hội đồng Y khoa Quốc gia.
  • Yêu cầu tiếng Việt: mọi người hành nghề nước ngoài phải thành thạo tiếng Việt cho giao tiếp trực tiếp với người bệnh. Áp dụng cứng yêu cầu này đã được hoãn đến 01/01/2032 để cho thời gian chuyển tiếp, cho phép phiên dịch trong thời gian chuyển tiếp; người hành nghề có thể sử dụng "ngôn ngữ chuyên môn đã đăng ký" khi người bệnh nói cùng ngôn ngữ.
  • Người hành nghề nước ngoài thường hành nghề tại bệnh viện và phòng khám có vốn nước ngoài hoặc quốc tế; Bộ Y tế là cơ quan cấp.

Phạm vi hành nghề và liên kết với cấp phép cơ sở: CCHN KCB được cấp trong phạm vi hành nghề xác định, quyết định các hoạt động khám chữa bệnh mà người giữ được phép thực hiện. Cơ sở nơi người giữ hành nghề phải có giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh còn hiệu lực cho phạm vi tương ứng — xem trang Giấy phép Cơ sở KCB của Medibase. Hành nghề ngoài phạm vi CCHN KCB hoặc tại cơ sở không có giấy phép là vi phạm bị xử lý.

Chế tài:

  • Hành chính — Nghị định 117/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, bao quát hành nghề không có chứng chỉ, hành nghề ngoài phạm vi, vi phạm đạo đức nghề nghiệp và vi phạm liên quan trong lĩnh vực y tế. Chế tài đi từ cảnh cáo và phạt tiền đến đình chỉ hoặc thu hồi CCHN KCB.
  • Hình sự — Điều 315 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi Luật 12/2017/QH14) — "Tội vi phạm quy định về khám bệnh, chữa bệnh, sản xuất, pha chế thuốc, cấp phát thuốc, bán thuốc hoặc dịch vụ y tế khác" — chế tài tù từ 1 đến 5 năm, lên đến 15 năm trong tình tiết tăng nặng gồm trường hợp bệnh nhân tử vong.

Văn bản pháp luật chính

Luật nền tảng:

  • Luật Khám bệnh, chữa bệnh 15/2023/QH15 — thông qua 09/01/2023, hiệu lực 01/01/2024. Thay Luật 40/2009/QH12. Mười hai chương, 121 điều.
  • Luật 112/2025/QH15 — cập nhật thuật ngữ đồng bộ hiệu lực 01/03/2026.

Nghị định hướng dẫn:

  • Nghị định 96/2023/NĐ-CP — ban hành 30/12/2023, hiệu lực 01/01/2024. Nghị định hướng dẫn toàn diện bao quát cấp chứng chỉ hành nghề, cấp phép hoạt động cơ sở, kỹ thuật mới và thử lâm sàng tại cơ sở, quản lý trang thiết bị y tế, huy động trong tình huống khẩn cấp, và lộ trình chuyển tiếp.

Thông tư hướng dẫn:

  • Thông tư 32/2023/TT-BYT — ban hành 31/12/2023, hiệu lực 01/01/2024. Thông tư hướng dẫn chủ chốt bao quát phạm vi hành nghề, hồ sơ đăng ký, và yêu cầu 120 giờ tín chỉ CME trong 5 năm.
  • Thông tư 27/2023/TT-BYT — nhân viên y tế thôn bản và cô đỡ thôn bản.
  • Thông tư 28/2023/TT-BYT — phạm vi KCB của nhân viên y tế tại cơ quan, đơn vị không tạo thành cơ sở được cấp phép.

Chế tài:

  • Nghị định 117/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP — xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực y tế; bao quát hành nghề không phép và hành nghề ngoài phạm vi.
  • Bộ luật Hình sự 2015 Điều 315 — trách nhiệm hình sự đối với vi phạm hành nghề khám chữa bệnh, tù đến 15 năm trong tình tiết tăng nặng.

Văn bản gốc

Liên kết tới văn bản gốc trên cổng thông tin chính thức.

Luật:

Nghị định:

Thông tư:

Chế tài:

Cổng vận hành:

  • Bộ Y tế — Cục Quản lý Khám, Chữa bệnh — https://kcb.vn

Tham chiếu Medibase:

  • Trang tham khảo — Giấy phép Cơ sở KCB — /practice/facility-licensing/
  • Trang tham khảo — Khám chữa bệnh từ xa — /practice/telemedicine/
  • Trang tham khảo — Phân phối & Bán lẻ (CCHND hành nghề dược) — /medicine/distribution-retail/
  • Trang tham khảo — Thuốc cổ truyền (lương y và bài thuốc gia truyền) — /medicine/traditional-medicine/

Cập nhật mới

09/01/2023 — Quốc hội thông qua Luật 15/2023/QH15 về Khám bệnh, Chữa bệnh.

30/12/2023 — Chính phủ ban hành Nghị định 96/2023/NĐ-CP.

31/12/2023 — Bộ Y tế ban hành Thông tư 32/2023/TT-BYT (chủ chốt); kèm Thông tư 27/2023, 28/2023, 30/2023 về các chủ đề liên quan.

01/01/2024 — Luật 15/2023, Nghị định 96/2023, và Thông tư 32/2023 đồng loạt có hiệu lực. CCHN KCB trở thành chứng chỉ 5 năm với CME bắt buộc để gia hạn.

01/03/2026 — Cập nhật thuật ngữ đồng bộ của Luật 112/2025/QH15 có hiệu lực.

01/01/2032 — Áp dụng cứng yêu cầu tiếng Việt đối với người hành nghề y tế nước ngoài.

Tài nguyên & liên kết

Cổng vận hành:

  • Bộ Y tế — Cục Quản lý Khám, Chữa bệnh — https://kcb.vn — cổng chính của Bộ Y tế về cấp CCHN KCB thuộc thẩm quyền trực tiếp của Bộ, cập nhật quy định, và Hội đồng Y khoa Quốc gia.
  • Sở Y tế cấp tỉnh — cổng Sở Y tế cấp tỉnh cấp CCHN KCB cho người hành nghề trong tỉnh.

Cổng văn bản pháp luật:

  • Cổng thông tin điện tử Chính phủ — văn bản pháp luật — https://vanban.chinhphu.vn
  • Công báo điện tử — https://congbao.chinhphu.vn
  • Thư viện pháp luật — https://thuvienphapluat.vn
  • Cổng pháp luật quốc gia (Bộ Tư pháp) — https://vbpl.vn

Tham chiếu Medibase:

  • Trang tham khảo — Giấy phép Cơ sở KCB — /practice/facility-licensing/
  • Trang tham khảo — Khám chữa bệnh từ xa — /practice/telemedicine/
  • Trang tham khảo — Phân phối & Bán lẻ (CCHND) — /medicine/distribution-retail/
  • Trang tham khảo — Thuốc cổ truyền (lương y) — /medicine/traditional-medicine/

Câu hỏi thường gặp

Who must hold a CCHN KCB?

Every individual practising medical examination and treatment (khám bệnh, chữa bệnh) in Vietnam in any of the nine recognised professional titles under Law 15/2023: bác sỹ (doctor), y sỹ, điều dưỡng (nurse), hộ sinh (midwife), kỹ thuật y, dinh dưỡng lâm sàng, cấp cứu viên ngoại viện, tâm lý lâm sàng, and lương y / family-tradition practitioner. Pharmacists are not covered — they hold a CCHND under the Pharmacy Law.

How long is a CCHN KCB valid?

Five years under Law 15/2023, a major change from the open-ended licence under the 2009 law. Renewal requires 120 credit-hours of continuing medical education under Circular 32/2023/TT-BYT.

Who issues the CCHN KCB?

Bộ Y tế through Cục Quản lý Khám, Chữa bệnh issues for practitioners at MOH-managed facilities, foreign practitioners, and other categories specified in Decree 96/2023/NĐ-CP. Sở Y tế cấp tỉnh issues for all other practitioners in the province. Military and police medical services operate separate licensing systems.

What changed for foreign healthcare professionals?

Law 15/2023 maintains the requirement that foreign practitioners must reach fluency in Vietnamese for direct patient communication, but defers hard enforcement to 1 January 2032 to allow transition. During the transition, interpreters are permitted. Foreign practitioners may obtain CCHN KCB through either recognition of an equivalent foreign credential under Article 29, or by passing the National Medical Council capacity examination.

What are the penalties for practising without a CCHN KCB?

Administrative penalties under Decree 117/2020/NĐ-CP (amended by Decree 124/2021) range from warnings and fines to suspension or revocation of the licence. Criminal liability under Penal Code Article 315 carries imprisonment from 1 to 5 years, and up to 15 years for aggravated outcomes including patient death.

Lịch sử cập nhật

2026-06-28: Xuất bản lần đầu. Phản ánh Luật 15/2023/QH15 (hiệu lực 01/01/2024; thay Luật 40/2009/QH12), Nghị định 96/2023/NĐ-CP, Thông tư 32/2023/TT-BYT (thông tư chủ chốt với 120 giờ tín chỉ CME), Thông tư 27/2023 và 28/2023, Luật 112/2025/QH15 (cập nhật thuật ngữ hiệu lực 01/03/2026), Nghị định 117/2020/NĐ-CP (chế tài — sửa bởi Nghị định 124/2021), và Điều 315 Bộ luật Hình sự.

Hiệu lực từ:
2024-01-01
Rà soát lần cuối:
2026-06-28
Trang cập nhật:
2026-06-28

Thông tin tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc y khoa.