Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-21
最新公表回
2026-08-21
落札レコード
284789

284789 件のレコードが見つかりました。1651〜1700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
619500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-18935-13 Viên 1239 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30123
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30120
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30121
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
50000 Viên
合計
30500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30130
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
500000 Viên
合計
305000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-24998-16 Viên 610 2026-08-04
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
0,08g · Phun mù
数量
50 Chai
合計
8235000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
VN-20270-17 Chai 164700 2026-08-04
Niztahis 150
Nizatidin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3300000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110145524 Viên 1100 2026-08-04
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T79 · 79019
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-08-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2500 Bút tiêm
合計
501270000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-08-04
Nupovel
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml x 20ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4960000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical laboratories (Indonesia)
省/施設
T30 · 30011
VN-22978-21 Ống 24800 2026-08-04
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1200 Chai
合計
8100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-23172-15 Chai 6750 2026-08-04
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
130000 Ống
合計
67600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110124925 Ống 520 2026-08-04
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
5700 Ống
合計
526560300
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Italy)
省/施設
T84 · 84001
VN-19094-15 Ống 92379 2026-08-04
Olevid
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% (w/v) - Lọ 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
230 Lọ
合計
17940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110087424 Lọ 78000 2026-08-04
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
7,52mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
244840000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T20 · 20003
400111072223 Ống 48968 2026-08-04
Oresol new
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
2,7 g + 0,52 g + 0,3g + 0,509 g · Uống
数量
3000 Gói
合計
3150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66016
893100125225 Gói 1050 2026-08-04
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
9440000
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79019
870110412823 Viên 2360 2026-08-04
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
Oxacillin 250mg (tương đương với oxacillin natri monohydrat 275mg) · Uống
数量
1000 Viên
合計
2982000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T79 · 79019
594110348324 Viên 2982 2026-08-04
PQA lục vị địa hoàng
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
含量/投与経路
8ml · Uống
数量
40000 ống
合計
192000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm PQA (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66020
VD-33518-19 ống 4800 2026-08-04
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
数量
100000 Gói
合計
380000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-34563-20 Gói 3800 2026-08-04
Panactol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
126000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893100024300 Viên 126 2026-08-04
Panactol 325 mg
Paracetamol
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100389524 Viên 120 2026-08-04
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU)
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
10000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-25570-16 Viên 3000 2026-08-04
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
5%; 20g · Bôi
数量
500 Tuýp
合計
10000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100586724 Tuýp 20000 2026-08-04
Pantocid IV
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
100600000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79019
890110081423 Lọ 20120 2026-08-04
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm
数量
18000 Lọ
合計
155610000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110069625 Lọ 8645 2026-08-04
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-23978-15 Viên 480 2026-08-04
Partamol Tab.
Paracetamol 500 mg
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
VD-23978-15 Viên 480 2026-08-04
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
32130000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110941624 Viên 1071 2026-08-04
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
890110035223 Viên 3000 2026-08-04
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1659000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26806
VD-34695-20 Viên 237 2026-08-04
Perindopril 4
Perindopril tert- butylamin 4 mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
1659000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26809
VD-34695-20 Viên 237 2026-08-04
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
7493000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
VN-22575-20 Viên 7493 2026-08-04
Peruzi-12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
35760000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110663224 Viên 596 2026-08-04
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
20mg/g + 10mg/g; 15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-35414-21 Tuýp 39000 2026-08-04
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
含量/投与経路
100mg/ 2ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
660000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T46 · 46041
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-04
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
含量/投与経路
0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
58350000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T79 · 79019
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-04
Phuzibi
Kẽm gluconat
含量/投与経路
20mg Kẽm · Uống
数量
50000 Viên
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
Chi Nhánh công ty TNHH SX - TM Dược Phẩm Thành Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100279900 Viên 680 2026-08-04
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
3000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79019
VN-19640-16 Ống 15000 2026-08-04
Povidine
Povidon iodin
含量/投与経路
1g/ 20ml · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
681300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100020100 Lọ 6813 2026-08-04
Povidine 4%
Povidon iodin
含量/投与経路
20g/500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
22041000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100593224 Chai 44082 2026-08-04
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%; 500ml · Dùng ngoài
数量
500 Chai
合計
21150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100900624 Chai 42300 2026-08-04
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
VD-19612-13 Viên 3900 2026-08-04
Powerforte
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
350mg + 3.500mg · Uống
数量
400 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66139
893100316400 Viên 3900 2026-08-04
Pramital
Citalopram
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
148500000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A (Greece)
省/施設
T79 · 79019
520110016625 Viên 9900 2026-08-04
Probenecid Hera
Probenecid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
34800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110957324 Viên 2900 2026-08-04
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Steril - Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T79 · 79019
VN-22903-21 Viên 12600 2026-08-04
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
3430000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110045423 Viên 490 2026-08-04
Prusenza 10 mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
82500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110223623 Viên 5500 2026-08-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。