Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267414 最新公表回: 2026-07-04 最終更新: 2026-07-05 23:13

267414 件のレコードが見つかりました。1651〜1700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mucomucil
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Esseti Farmaceutici S.R.L. (Ý)
省/施設
T37 · 37470
VN-21776-19 Ống 42000 2026-06-26
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
SP3-1222-21 Lọ 17372828 2026-06-26
Mvasi
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
省/施設
T37 · 37470
SP3-1221-21 Lọ 4756087 2026-06-26
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-06-26
Mycazole
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22092-19 Viên 34000 2026-06-26
Mycazole
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22092-19 Viên 34000 2026-06-26
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599114068123 Viên 42088 2026-06-26
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
M/s. Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T37 · 37470
VN-23085-22 Viên 8950 2026-06-26
Mycoril 500
Clotrimazol
含量/投与経路
500mg · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
529100121024 Viên 64500 2026-06-26
Myderison
Tolperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
VN-21062-18 Viên 2500 2026-06-26
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T37 · 37470
599110013124 Viên 3400 2026-06-26
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
499110415423 Lọ 67500 2026-06-26
Myfortic 180mg
Mycophenolat
含量/投与経路
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T37 · 37470
400114351024 Viên 22958 2026-06-26
Myfortic 360mg
Mycophenolat
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Đức)
省/施設
T37 · 37470
400114430523 Viên 43621 2026-06-26
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110270223 Viên 1550 2026-06-26
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110196823 Viên 245910 2026-06-26
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37470
890110196823 Viên 228900 2026-06-26
Métforilex MR
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110463724 Viên 795 2026-06-26
NICARLOL 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110588924 Viên 445 2026-06-26
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-06-26
Nadypharlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
含量/投与経路
10g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100252023 Gói 2900 2026-06-26
Nalordia 25mg
Quetiapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Orion Corporation, CSĐG& XX: Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T37 · 37470
640110427223 Viên 5880 2026-06-26
Nanokine
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/0,5ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
QLSP-H03-1159-19 Bơm tiêm 131500 2026-06-26
Naproplat
Carboplatin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T37 · 37470
VN3-342-21 Lọ 295000 2026-06-26
Natecal D3
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
600mg + 400IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A. (Cơ sở sản xuất bước tạo cốm giữa Calci carbonat và Maltodextrin: Fine Foods & Pharmaceuticals N.T.M. S.P.A. - Ý) (Ý)
省/施設
T37 · 37470
800100014724 Viên 4000 2026-06-26
Natri Clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml (0,45%) - 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118623 Chai 10500 2026-06-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110492424 Chai 32000 2026-06-26
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110492424 Chai 40000 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 100ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
VD-32457-19 Túi 4270 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893100218900 Lọ 1318 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110039623 Chai 10743 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110118423 Chai 6120 2026-06-26
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110039623 Chai 5744 2026-06-26
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110349523 Ống 2310 2026-06-26
Natrilix SR
Indapamid
含量/投与経路
1,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-22164-19 Viên 3265 2026-06-26
Natrixam 1,5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110029723 Viên 4987 2026-06-26
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
300110029823 Viên 4987 2026-06-26
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-15588-12 Viên 1351581 2026-06-26
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg Vinorelbine · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-06-26
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức (CSĐG&XX: Đức))
省/施設
T37 · 37470
VN-19377-15 Viên 7600 2026-06-26
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
114000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức; Đức)
省/施設
T01 · 01826
VN-19377-15 Viên 7600 2026-06-26
Nefolin
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T37 · 37470
VN-18368-14 Viên 5250 2026-06-26
Negacef 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110549724 Viên 3500 2026-06-26
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110549824 Viên 7700 2026-06-26
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
含量/投与経路
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T37 · 37470
VN-18966-15 Viên 3585 2026-06-26
Neo-Endusix
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T37 · 37470
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-06-26
Neoamiyu
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin
含量/投与経路
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T37 · 37470
VN-16106-13 Túi 116258 2026-06-26
Neostigmin Kabi
Neostigmin methylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893114038600 Ống 3283 2026-06-26
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T37 · 37470
VN-17948-14 Chai 112000 2026-06-26
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg;500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37470
893110387824 Lọ 42000 2026-06-26

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。