72764 件のレコードが見つかりました。 45051〜45100 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 4021/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Eucaphor
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRƯỜNG THỌ BÌNH DƯƠNG
|
| 4022/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GUDFINE
CÔNG TY TNHH NATURE ORIGIN
|
| 4023/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KANAMARA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GLOBAL VIỆT
|
| 4024/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ORE SEA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TUỆ MINH
|
| 4025/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Gen S Plus
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GOG VIỆT NAM
|
| 4026/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TÁN THẠCH ĐAN
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHATHUCO
|
| 4027/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo vệ gan TP
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Danusa Việt Nam
|
| 4028/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SIRLEXKA - FIDO
CÔNG TY TNHH ME DI P H A R U S A
|
| 4029/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DAENZYM 10 Famic
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ THÀNH
|
| 403/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: VITAMIN B6
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Amtex Pharma
|
| 4030/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên nghệ dạ thực nhiên
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OLYPHAR
|
| 4031/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe RUTINC TRITYDO RUTIN THYMO
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC Y TẾ TRITYDO HƯNG PHƯỚC
|
| 4032/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Trinh nữ hoàng cung tam thất Nhật Đăng
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÂN PHỐI NHẬT ĐĂNG
|
| 4033/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ĐẠI TRÀNG PHARVIE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGA VIỆT
|
| 4034/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KHỚP BÌNH GIÃ
CÔNG TY CỔ PHẦN MEOTIS VIỆT NAM
|
| 4035/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PILESGoldMax®
CÔNG TY TNHH GOLDEN HEALTH USA
|
| 4036/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CALUSGoldMax®
CÔNG TY TNHH GOLDEN HEALTH USA
|
| 4037/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kotimogin
Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công - Trách nhiệm hữu hạn
|
| 4038/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên Uống Sáng D. EVA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VSHINE
|
| 4039/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Gói Hoa Cúc
Công ty Cổ phần Dược phẩm TIPHARCO
|
| 404/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BEAUTYSURE- SLIMING BODY
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Amtex Pharma
|
| 4040/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Privera Collagen peptide
Công ty TNHH thương mại Nobiphar Việt Nam
|
| 4041/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe dung dịch Nano Curcumin
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MỚI NHẬT HẢI
|
| 4042/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: NANO CALCI MILK PLUS
CÔNG TY TNHH GIA HƯNG PHARMA
|
| 4043/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Novaxeum
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM M D PHARCO
|
| 4044/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Siro THYMOHOLIBEE
Công ty TNHH EUROTEK - PHARM
|
| 4045/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VIÊN TIỂU ĐÊM SUN
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM SUN
|
| 4046/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Phytocine
Công ty cổ phần y dược 3T
|
| 4047/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Xoang Vượng
CÔNG TY TNHH RIPPLE VIỆT NAM
|
| 4048/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe An nhiệt Đức Thịnh
Công ty cổ phần y dược 3T
|
| 4049/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Siro Soluto
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DƯỢC PHẨM SUN
|
| 405/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AMFAGOLD E-400
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
|
| 4050/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Siro Yến Sào Thymo Max
CÔNG TY TNHH DENMARK VIỆT NAM
|
| 4051/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: VITAMIN E ALAS
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALASKA PHARMA U.S.A
|
| 4052/2020/ĐKSP | 2020 |
thực phẩm bảo vệ sức khỏe Maxglu Platinum Extra Strength
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM WELLNESS GLOBAL USA
|
| 4053/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IRON III
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN THANH
|
| 4054/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VINAGLUCANPARBYE Gold
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÁP MỸ
|
| 4055/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Alovita
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM DƯỢC
|
| 4056/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe THE MEN
CÔNG TY TNHH LD CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VIỆT Ý
|
| 4057/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe sức Vincool
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VINPHARMA VIỆT NAM
|
| 4058/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Flex GM
Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh
|
| 4059/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Glutathione white
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VSHINE
|
| 406/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ FRANESTROGENEHT
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI FRAN HT
|
| 4060/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: HINEWCARE
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN Y TẾ HINEW
|
| 4061/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Đào Hồng An Plus
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MEDICOM
|
| 4062/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IRON KALA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT ĐỨC
|
| 4063/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Siro họng vương đường
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUHACO
|
| 4064/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bổ phế thiên đan
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRUHACO
|
| 4065/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tràng Dạ An
CÔNG TY TNHH ASG PHARMA VIỆT NAM
|
| 4066/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe AT MAX
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THẢO
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。