72764 件のレコードが見つかりました。 38701〜38750 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 10147/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINKGOCOLIN FOLEX
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FOLEXPHARM
|
| 10148/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe WHITE HERBLUX
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC THIÊN NHIÊN HERBLUX VIỆT NAM
|
| 10149/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINKGO NATTOKINASE 300mg
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN THANH
|
| 1015/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe RED GINGSENG’S GRANULES
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUẢNG NAM
|
| 10150/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lorry
Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Y Tế Minh Quang
|
| 10151/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BEAUTYSURE- SUPER COLLAGEN SKIN WHITENING
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Amtex Pharma
|
| 10152/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe WES NIGHT
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HEALTHY USA
|
| 10153/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Daily Choice Bone Builder
CÔNG TY CỔ PHẦN TUSCANY
|
| 10154/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Fuji Sumo (Tongkat Ali extract processed food) (Chiết xuất mật nhân)
CÔNG TY TNHH ĐỒ MỸ
|
| 10155/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PROGETIC™ GINKGO BILOBA 750MG
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯỢC THÀNH
|
| 10156/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PALMEFINE BIFI
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu tổng hợp Nam Phú
|
| 10157/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: DIỆP HẠ CHÂU KINGPHAR
Công ty cổ phần Kingphar Việt Nam
|
| 10158/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên bổ máu FETOLUX DHA
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UNESFRANCE
|
| 10159/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Beautiful Hair & Nail
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VENUS
|
| 1016/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe RED GINGSENG’S SOFTGELS
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUẢNG NAM
|
| 10160/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe:ỐNG UỐNG MEN TIÊU HÓA
Công ty cổ phần Kingphar Việt Nam
|
| 10161/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DVC Diviko Flex
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DVC PHARMA
|
| 10162/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe JELLY CALCI
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN KHANG
|
| 10163/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên nang Đông Trùng Hạ Thảo
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC ANH PHƯƠNG
|
| 10164/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TN BRIGHTEYES
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TN
|
| 10165/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GOLD PEFIDIZE
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BẢO SƠN
|
| 10166/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GMDIET
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LOCIFA
|
| 10167/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: KFOOD FIBER SLIM
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KV PROSPER
|
| 10168/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe An thanh phế davi
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ĐẠI VIỆT
|
| 10169/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pul Oil Trinh nữ hoàng cung
CÔNG TY TNHH NHÂN HẬU PHARMA
|
| 1017/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ HD KIDS
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM HẢI DƯƠNG
|
| 10170/2020/ĐKSP | 2020 |
THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE: BEPHARIN
CÔNG TY CỔ PHẦN NESFACO
|
| 10171/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vita gold ND
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NAM DƯƠNG
|
| 10172/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HARUKO
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DERA
|
| 10173/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitamin B1
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 120 ARMEPHACO
|
| 10174/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Brain pluss ND
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NAM DƯƠNG
|
| 10175/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Siro thanh nhiệt mát gan ND
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NAM DƯƠNG
|
| 10176/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Syrup Famax
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GIA PHÚ
|
| 10177/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ THÔNG TÁO NHUẬN TRÀNG GREEN LIFE
Công ty TNHH dược phẩm Green Life
|
| 10178/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VIÊN NÉN BAO PHIM VITAMIN C 500
Công ty cổ phần sản xuất dược phẩm TAKARAI
|
| 10179/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dưỡng khớp ND
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NAM DƯƠNG
|
| 1018/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AUGOSTAR
Công ty cổ phần đầu tư dược phẩm SUM
|
| 10180/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ HAMOMAX G8
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THẢO DƯỢC VIỆT NAM
|
| 10181/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ANDITIUMPLUS®
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANDI PHÁP
|
| 10182/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ OLIVER LIFE
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ TOÀN CẦU EURO PHARMA
|
| 10183/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ OLIVER LIFE PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ TOÀN CẦU EURO PHARMA
|
| 10184/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BAMBOO SALT BLACK GARLIC 1000
CÔNG TY TNHH THE GOOD LIFE
|
| 10185/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Xcel Health Glucosamine HCl 1500mg plus Chondroitin
CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂM SÓC SỨC KHỎE VIỆT ÚC
|
| 10186/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ EvaSpa Collgen Cá tuyết
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BẢO TÂM AN
|
| 10187/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MEZA ESTRONATUREN
CÔNG TY TNHH MEZA VIỆT NAM
|
| 10188/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BípBíp-Cam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GIA PHÚ
|
| 10189/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Joint bone max
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SONG THƯ
|
| 1019/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: REBORN
CÔNG TY TNHH SHIRATORI VIỆT NAM
|
| 10190/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ AQUALOVE
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LONG
|
| 10191/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SILYMARIN OMEPHAR
CÔNG TY TNHH DƯỢC OMEPHAR USA
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。