72764 件のレコードが見つかりました。 54951〜55000 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 13312/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ TĨNH MẠCH LINH
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG LINH
|
| 13313/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: PHARTON CANADA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ CANADA VIỆT NAM
|
| 13314/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CALCIUM & D
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN KHÁNH
|
| 13315/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VITAMIN 3B
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN KHÁNH
|
| 13316/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe COTIBA
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM HOÀNG ÂN
|
| 13317/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bảo Mạch Vương
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI OLYPHAR
|
| 13318/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FOGYMA
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
| 13319/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LIV GOLD GINIC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GINIC
|
| 1332/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nước PaPai
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT THÀNH
|
| 13320/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TẤN VŨ ĐẾ
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ TÂM
|
| 13321/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SIRO DELMAZ CALCI KIDS
CÔNG TY TNHH DENMARK VIỆT NAM
|
| 13322/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HOÀNG TIÊN CUNG
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HỒNG PHÚC
|
| 13323/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Anphakid Calcium
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC MINH
|
| 13324/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: CALCIMAX NANO MK7
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GREEN LIFE QUỐC TẾ
|
| 13325/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LIVPRO ABIPHA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA
|
| 13326/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: RUTIN C PLUS +
Công ty TNHH Louis France
|
| 13327/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe JOINTS CAP GINIC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GINIC
|
| 13328/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: NEWARGININ DGB
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯƠNG GIA BẢO
|
| 13329/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: NEW CERETON GOLD
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯƠNG GIA BẢO
|
| 1333/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CELEVIT WITH FOLIC ACID
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ USA
|
| 13330/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: PRE - MAMA GOLD DGB
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯƠNG GIA BẢO
|
| 13331/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ARGININ GOLD 400 ABIPHA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA
|
| 13332/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HEPAGIN-Extra
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN Y DƯỢC EMP
|
| 13333/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GLUTIN 500 ABIPHA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA
|
| 13334/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe G-LUX
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GINIC
|
| 13335/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CALCIKID PRO
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ MEDUPHARM
|
| 13336/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HEBOMAX – TM
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
|
| 13337/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GREEN COLONS
CÔNG TY CỔ PHẦN GREEN HEALTH VIỆT NAM
|
| 13338/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINKGO DHA
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC RQPHAR VIỆT
|
| 13339/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: NHIETMIENG P/A
Công ty Cổ phần Nghiên cứu thảo dược công nghệ cao Pháp Anh
|
| 1334/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BỔ GAN GIẢI ĐỘC ĐÔNG DƯỢC ĐƯỜNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG DƯỢC ĐƯỜNG
|
| 13340/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MAXPREMUM NAGA PLUS
Công ty cổ phần phát triển Long Vương
|
| 13341/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: SIRO HOECOLIFE
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
|
| 13342/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHARTON PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA
|
| 13343/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINLADY COLLAGEN +
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GINIC
|
| 13344/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hepaplus
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ Y TẾ EUROMED
|
| 13345/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HEBEVIT
Công ty TNHH Hebe Organic
|
| 13346/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FINE GINKGO PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ QUỲNH KIM
|
| 13347/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BODY POW FAT BINDER
CÔNG TY TNHH MEDPACK PLUS
|
| 13348/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BODY POW CARB BLOCKER
CÔNG TY TNHH MEDPACK PLUS
|
| 13349/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BODY POW APPETITE SUPPRESSANT
CÔNG TY TNHH MEDPACK PLUS
|
| 1335/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe JOLLIVIT ĂN NGON
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ USA
|
| 13350/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Veindep
CÔNG TY TNHH PHAMORE
|
| 13351/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: DUOFER
CÔNG TY TNHH PHAMORE
|
| 13352/2019/ĐKSP | 2019 |
THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHỎE SUISO HIME
CÔNG TY TNHH POURSOIN VIỆT NAM
|
| 13353/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ALBUBIN
Công ty Cổ phần kinh doanh dược phẩm Việt Mỹ
|
| 13354/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BEWEL LESS
Công Ty TNHH MTV Tâm Quốc Tế
|
| 13355/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ginkgo Biloba 6000mg
Văn phòng đại diện STADA Arzneimittel Aktiengesellschaft tại thành phố Hồ Chí Minh
|
| 13356/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kangavites Complete
Công ty TNHH Sorbus Việt Nam
|
| 13357/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Male Multiple
Công ty TNHH Sorbus Việt Nam
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。