72764 件のレコードが見つかりました。 53501〜53550 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 11988/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nova Deli Kiddy
CÔNG TY TNHH NOVAMIN VIỆT NAM
|
| 11989/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KIDS MOM
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN DƯƠNG
|
| 1199/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Stonebye
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG BÀNG
|
| 11990/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HOẠT HUYẾT GINCOLIN - D
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH ĐỨC
|
| 11991/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe RULBY CANXI
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚC HẬU
|
| 11992/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FOGY MAX GOLD
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEGA STAR VIỆT NAM
|
| 11993/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe RULBY SIRO HO
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI PHÚC HẬU
|
| 11994/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên xương khớp vai gáy Ánh Dương
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ÁNH DƯƠNG
|
| 11995/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe L-GLUTATHIONE Premium
Công Ty TNHH MTV Boha pharm
|
| 11996/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe COLLAGEN TEX DIỆP LỤC
CÔNG TY TNHH ROSTEX PHARMA USA
|
| 11997/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHYTOSSOY
TRUNG TÂM HÓA DƯỢC VÀ HÓA SINH HỮU CƠ BIOMED - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ỨNG DỤNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ
|
| 11998/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ARGININ CG PLUS
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM
|
| 11999/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe favorogermina
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FAVOR
|
| 12/2019/ĐKSP | 2019 |
Oximum
Công Ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Hướng
|
| 12/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FUSIKANO
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phú Thái
|
| 120/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ : Healthy Liver
Công ty TNHH thương mại HĐT Hà Nội
|
| 120/2019/ĐKSP | 2019 |
Curxankid
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN TÂM
|
| 1200/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ MAX – S ĐDV
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT (ĐÔNG DƯỢC VIỆT)
|
| 12000/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: 30B MAX
CÔNG TY TNHH THẢO NHI PHARCO
|
| 12001/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BEWEL BRAIN & EYE
Công Ty TNHH MTV Tâm Quốc Tế
|
| 12002/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Natalben Preconceptive
Văn phòng đại diện LIFEPHARMA S.P.A. tại thành phố Hồ Chí Minh
|
| 12004/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Premium Lutein Omega 3
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TRUNG ĐỨC
|
| 12005/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nutri D-Day Direct Probiotics Gold Plus
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TRUNG ĐỨC
|
| 12006/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NIGHTOUT
CÔNG TY TNHH VIPAMED VIỆT NAM
|
| 12007/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe INNER SUN
CÔNG TY TNHH FOR LIFE VIỆT NAM
|
| 12008/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe 4Life Transfer Factor Vista
CÔNG TY TNHH FOR LIFE VIỆT NAM
|
| 12009/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tảo mặt trời Earthrise Spirulina Gold Plus
CÔNG TY TNHH THẾ HỆ MỚI CHÂU Á
|
| 1201/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe MỘC VÂN CHI
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU MỘC HOA TRÀM
|
| 12010/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tảo mặt trời Earthrise Spirulina Natural
CÔNG TY TNHH THẾ HỆ MỚI CHÂU Á
|
| 12011/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe 4Life Transfer Factor Reflexion
CÔNG TY TNHH FOR LIFE VIỆT NAM
|
| 12012/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: 3B ALIPHARCO
CÔNG TY TNHH THẢO NHI PHARCO
|
| 12013/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ SIRO PQA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PQA
|
| 12014/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AMFAGOLD HEPA
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
|
| 12015/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GINKGO BILOBA
CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NHẬT VIỆT
|
| 12016/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nấm Đông trùng hạ thảo An Khang
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT THIẾT BỊ Y TẾ MELINKAGROUP
|
| 12017/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GLUCHOTIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH ĐỨC
|
| 12018/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe URI - Night
CÔNG TY TNHH GLAD HEALTH
|
| 12019/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Glu diamond 1800
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ CAO VIỆT ĐỨC
|
| 1202/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LONG PHỤNG CHI
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU MỘC HOA TRÀM
|
| 12020/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe siroho PROSTIBAMEBaBy cao lá thường xuân chanh đào mật ong
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PH QUỐC TẾ
|
| 12021/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vương phế khang hầu
Công ty TNHH thương mại tổng hợp & thiết bị y tế Hà Linh
|
| 12022/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: CALAVET-S
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
| 12023/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FRANFORT
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm TPP-France
|
| 12024/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GLUVESTIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI MINH
|
| 12025/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Stonil Plus
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI MINH
|
| 12026/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: BACILLUS CAP
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA
|
| 12027/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IQ Precare DHA new
Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công - Trách nhiệm hữu hạn
|
| 12028/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cao lan-F
Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công - Trách nhiệm hữu hạn
|
| 12029/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Trà năng lượng Đông Trùng Hạ Thảo
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG NHI
|
| 1203/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Thanh Can Hoàn
Hộ kinh doanh cơ sở Hạnh Hòa
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。