72764 件のレコードが見つかりました。 52401〜52450 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 10769/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHARMATIN TNV VITALIDADE
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN XUÂN
|
| 1077/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HPGITGEL
CÔNG TY TNHH TURBOPHA
|
| 10770/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BRIGHT SKIN BL
CÔNG TY CỔ PHẦN PT BẢO LỘC
|
| 10771/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VISTONIC 3B PLUS
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
|
| 10772/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LADY SKIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DP QUỐC TẾ NACOPHAR
|
| 10773/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Omega 3.6.9
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THẢO DƯỢC HOÀNG GIA
|
| 10774/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BRAIN CARE vita
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THẢO DƯỢC HOÀNG GIA
|
| 10775/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Hepa - QB
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC BẢO
|
| 10776/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: USAMYLAZAII
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
|
| 10777/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe : METHIORICH
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ
|
| 10778/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: HABOSPEED
Công Ty TNHH Một thành viên Boha Pharm
|
| 10779/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: HABOCALCI K2
Công Ty TNHH Một thành viên Boha Pharm
|
| 1078/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PEGASIX
CÔNG TY TNHH ABDK AUTRALIA
|
| 10780/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe AMFAGOLD CORDY PLUS
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
|
| 10781/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ ZinC Natures
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM LAN Ý
|
| 10782/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ÍCH KHÁI VƯƠNG
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIOFOCUS
|
| 10783/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: SIRO HO PRO IVY CARE
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ AN KHANG
|
| 10784/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe IMUNI LEGEND
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LEGEND
|
| 10785/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DÂY THÌA CANH
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
| 10786/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CAO DÂY THÌA CANH
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
| 10787/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CAO CÀ GAI LEO
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
| 10788/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CÀ GAI LEO
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
| 10789/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm ho Lyzepaine
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ NEW ZEALAND
|
| 1079/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe 6 ENZYMES IP
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Nutri miền Nam
|
| 10790/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Nicestar
Công ty TNHH Y dược Paris - France
|
| 10791/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Điều huyết Sắc Ngọc Đơn
CÔNG TY TNHH BE'AUTHENTIC VN
|
| 10792/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VELVET POWER 1 HOUR
CÔNG TY TNHH NEW ZEALAND DIRECT
|
| 10793/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe An Não Khang Thế Hệ II
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐÔNG KHÁNH
|
| 10794/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SA SÂM GOLD
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐÔNG KHÁNH
|
| 10795/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ZINC ORAL
CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ĐÔNG KHÁNH
|
| 10796/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ATAFLEX
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATAVI
|
| 10797/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TAPHUGELL9
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XUẤT NHẬP KHẨU TÂM PHÚC
|
| 10798/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Thanh nhiệt râu ngô rau má
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ CHI PHẠM
|
| 10799/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe DƯỠNG NHÂN VƯƠNG
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HK PHARMA
|
| 108/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ELVA WHITE SKIN CARE
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAKURA
|
| 108/2019/ĐKSP | 2019 |
Cao hạ thủy
CÔNG TY TNHH NHÂN LỘC ĐƯỜNG
|
| 1080/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NAVITON
CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC THANH HẰNG
|
| 10800/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ACUMINO
CÔNG TY TNHH SJK PHARMA VIỆT NAM
|
| 10801/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Brain BACH MAI GOLD +
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ GLOBE
|
| 10802/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Power Baby
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SSHINE
|
| 10803/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe JETCUMIN PLUS
CÔNG TY CỔ PHẦN DP QUỐC TẾ NACOPHAR
|
| 10804/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: TRALY VITAMINS
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Trang Ly
|
| 10805/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dạ dày HP Việt Dược
Công Ty TNHH Dược Phẩm Việt Dược
|
| 10806/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bovio Kizz Gold
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SỨC SỐNG VIỆT
|
| 10807/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe NeuberryI
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SỨC SỐNG VIỆT
|
| 10808/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Neurodium
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT PHÁP
|
| 10809/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Dr. Ginko
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DOCTOR CARE
|
| 1081/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CAO ZEBRA
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM PHƯƠNG
|
| 10810/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SAFFRON CARE FOR LADY
CÔNG TY TNHH NEW ZEALAND DIRECT
|
| 10811/2019/ĐKSP | 2019 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ATAGUX
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATAVI
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。