72764 件のレコードが見つかりました。 50601〜50650 を表示。
| 受理番号 | 年 | 製品名 |
|---|---|---|
| 9024/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ĂN NGON BABY AQ
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ANH QUÂN
|
| 9025/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Markids
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ CHI PHẠM
|
| 9026/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HP GOLD CALCI NANO D3
CÔNG TY TNHH TMDV & XNK HOÀNG HẢI PHÁT
|
| 9027/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Well-Brain
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAI-ICHI VIỆT NAM
|
| 9028/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: TAMETOP
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM VIỆT
|
| 9029/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe V-liverC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN VIỆT PHÁT
|
| 903/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Drstrongg
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TÂM MINH
|
| 9030/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe : Viên sủi Vitamin TH
Công ty TNHH Mediphar Green
|
| 9031/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Koras fluza
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỢP NHẤT
|
| 9032/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe KORAS SHARK
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỢP NHẤT
|
| 9033/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe VIÊN KHỚP CHAKO
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CGS VIỆT NAM
|
| 9034/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CALCIUM SUPERKIDS
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UY LONG
|
| 9035/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: Yes Joint Support
CÔNG TY TNHH YES HEALTH VIỆT NAM
|
| 9036/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe XOMIN NEW
Công Ty TNHH Thương Mại DP Nha Trang
|
| 9037/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ TH-Blackcurrant with Spirulina Advance
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DƯỢC PHẨM TH HEALTH
|
| 9038/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ TH-Collagen Beauty
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DƯỢC PHẨM TH HEALTH
|
| 9039/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Essential Fatty Acids Omega-3 Concentrate & Lycopene.
Công ty trách nhiệm hữu hạn Siberian Health Quốc tế
|
| 904/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Calcium D3-G7
Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công - Trách nhiệm hữu hạn
|
| 9040/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Collagen de Happy
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM IN NO PHA
|
| 9041/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe: MASTIGEL TAB
Công Ty TNHH Dược Phẩm BAMBOO
|
| 9042/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ VINCENT GINKO - PHOSPHOLIPID
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINCENT
|
| 9043/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ HT COLLAGEN BEAUTY
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USHT HÀ NỘI
|
| 9044/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ SUMO BRAIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẠCH MAI
|
| 9045/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ FISH OIL 300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9046/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên TIỂU THẬN AN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9047/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Siro ZINVIPHA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9048/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Viên bổ bà bầu MOMVIPHA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9049/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cốm lợi khuẩn VIPHARCO
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 905/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nuca Kids
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG TÍN
|
| 9050/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PHARMAGEL FORT
CÔNG TY TNHH ROBINSON PHARMA USA
|
| 9051/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ GLUBONES
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9052/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ CAVENTIN
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9053/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ MOM DREAM
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9054/2020/ĐKSP | 2020 |
THỰC PHẨM BẢO VỆ SỨC KHOẺ SIRO WISLOVE
CÔNG TY CỔ PHẦN WISLOVE BIO TECH
|
| 9055/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PT MICOLIN
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ DƯỢC MINH AN
|
| 9056/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Bổ máu FEVIPHAR
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
|
| 9057/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Bạch ngân PV Plus
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚC VINH
|
| 9058/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe GAMALDAR
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LINH ĐẠT
|
| 9059/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BONCHOWI FERMENTED EXTRACT (RED)
Công ty Dược phẩm và Thương mại Thành Công - Trách nhiệm hữu hạn
|
| 906/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SENOFERUM PLUS
Công ty TNHH Phi Long.
|
| 9060/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Queen Beauty
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÚ XUÂN
|
| 9061/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe EDOZ
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang
|
| 9062/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe LEGIBRAIN
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC LEGIPHARM VIỆT NAM
|
| 9063/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Cao lỏng MA HẠNH VIP
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH PHÁT
|
| 9064/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Koras omega 369
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỢP NHẤT
|
| 9065/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ : Nước hồng sâm Onaga
CÔNG TY CỔ PHẦN HUYỀN CHI NGỌC
|
| 9066/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe POWER GOLD MSM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ KOVINA
|
| 9067/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TUSSIFLUX ADULT
Công ty Cổ phần Dược phẩm DELAP
|
| 9068/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe FITOBIMBI PROPOLI
Công ty Cổ phần Dược phẩm DELAP
|
| 9069/2020/ĐKSP | 2020 |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe SMenMax
CÔNG TY CỔ PHẦN TDG PHARMA
|
参考データです。法律または商業目的で利用する前に、VFA の公式ページで直接確認してください。