Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-11
届出価格の件数
13122
落札価格の件数
353160

12229 件のレコードが見つかりました。 4601〜4650 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 10500
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 13650
Forsancort
Hydrocortison acetat · 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-29
893110200725 tuýp 43000
Forsancort Tablet
Hydrocortison · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110937724 viên 5240
Forsol
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-07-15
890110123124 viên 9050
Fortamox 750 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục)
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110930324 viên 14501
Forteka
Prolgolimab · 50mg/2,5 ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 2,5 ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
届出日
2026-09-11
460410140126 lọ 11000000
Forteka
Prolgolimab · 100mg/5 ml
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 5 ml
製造業者
Joint Stock Company "BIOCAD" (JSC "BIOCAD") (Nga)
届出日
2026-08-20
460410140226 lọ 22000000
Forvastin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110272723 viên 1200
Forvibest
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110097125 viên 18000
Forzil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110152800 viên 34000
Fosacal
Calci toàn phần 1,25 mmol ≈ 0,05g; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) 59mg; L-Histidine 38mg; L-Lysine acetate 105mg; L-Tyrosine 30mg; L-Threonine 53mg; L-Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần 36mg · 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110271125 viên 13000
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist- BV Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium.)
届出日
2026-05-29
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) (Spain)
届出日
2026-02-02
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist BV-Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium)
届出日
2026-05-27
VN-19253-15 viên 114181
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A (Spain)
届出日
2026-03-24
VN-19253-15 viên 114181
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-04-27
1405/QLD-KD (20/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-04-23
1441/QLD-KD (21/04/2026) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-01-12
2509/QLD-KD (18/07/2024) chai 12255000
Foscavir
Foscarnet trisodium hexahydrate · 24mg/ml
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
届出日
2026-01-13
2367/QLD-KD (09/07/2024) chai 12255000
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-03-13
893110392023 Lọ 127600
Fosfomed 500
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110079300 Lọ 63000
Fosfomycin 2000 A.T
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 2.000mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110879024 lọ 142000
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) · 4g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-16
893110334700 Lọ 259000
Fosfosac 400
Fosfomycin calcium hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg) · 562,48mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-08
893110248625 gói 17600
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ. Lọ 10 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110921324 lọ 90000
Fosmitic
Fosfomycin natri · 30mg/ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ. Lọ 5 ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110921324 lọ 47000
Fostervita
Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin hydroclorid 200mg; Thiamin mononitrat 100mg · 200mcg; 200mg; 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110695524 (VD-19158-13) viên 1000
Fostimonkit 150IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp dung môi pha tiêm: IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ; Cơ sở đóng gói thứ cấp bột và dung môi pha tiêm: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ ; Cơ sở sản xuất chịu trách nhiệm xuất xưởng và kiểm tra chất lượng: IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 150 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm x 1ml + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp bột pha tiêm: Thụy Sỹ)
届出日
2026-01-28
760410648124 bộ 1138000
Fostimonkit 75IU/ml (Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp (dung môi pha tiêm): IBSA Farmaceutici Italia Srl-Ý ;Cơ sở đóng gói thứ cấp (bột và dung môi pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA-Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng: IBSA Institut Biochimique S.A-Thụy Sỹ)
Urofollitropin (FSH) · 75 IU/ml
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bộ, bộ gồm 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi pha tiêm + 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp ( bột pha tiêm): IBSA Institut Biochimique SA (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp( bột pha tiêm): Thụy Sỹ)
届出日
2026-01-28
760410175700 bộ 580000
Fotimyd 1000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110208425 (VD-34241-20) lọ 78000
Fotimyd 2000
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110208525 (VD-34242-20) lọ 140000
Fotimyd 500
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110143125 (VD-34243-20) lọ 60000
Fovirpoxil
Tenofovir disoproxil fumarat (tương ứng Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2024-04-04
VD-35518-21 Viên 15400
Foxatlip 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110253424 viên 15000
Foximcz-1000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356524 lọ 70000
Foximcz-2000
Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g · Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharma Ltd. (India)
届出日
2024-06-28
890110356624 lọ 128500
Foxitimed 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110162500 Lọ 70000
Foxitimed 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893110162600 Lọ 129000
Foxmyzil 250
Fosfomycin (dưới dạng fosfomycin calci) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110748424 viên 13500
Foxmyzil 500
Fosfomycin(dưới dạng fosfomycin calci) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên; Chai 30 viên, Chai 50 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110105700 viên 19995
Fozvir
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 28mg) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110836224 viên 17600
Fragenem 1 g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-01-04
VD-24718-16 Lọ 78000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng 2: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Thụy Sỹ)
届出日
2026-09-10
760410047325 bút tiêm 7820000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 lọ
製造業者
Novartis Pharma Stein AG, (Cơ sở đóng gói thứ cấp, cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals d.d. ) (Thụy Sỹ)
届出日
2026-09-10
QLSP-H02-983-16 lọ 7820000
Fraizeron
Secukinumab · 150mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
届出日
2025-07-28
760410047325 Bút tiêm 7820000
Franacne
Isotretinoin · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110225900 viên 9000
Francefdi 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110241200 viên 16995
Franfaclor 125
Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110149425 gói 6500
Franilax
Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg · 20mg; 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110020700 viên 1846

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。