Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 4101〜4150 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Flupril 2,5mg
Ramipril · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-11-25
594110960124 viên 4300
Flupril 5mg
Ramipril · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
届出日
2025-11-26
594110960224 viên 6000
Flurassel
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110158425 viên 1800
Flurbiprofen 100mg
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110270925 viên 11500
Flurbiprofen 50mg
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110271025 viên 8000
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg · Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate 50mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-04-10
890110133824 hộp 157000
Flustad 75
Oseltamivir(dưới dạng Oseltamivir phosphate 98,53mg) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110305300 viên 18000
Flutiflow 120
Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone propionate (tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (12 g) tương đương 120 liều xịt.
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110020424 (VN-20395-17) bình 135000
Flutiflow 60
Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g · Fluticasone Propionate(tương đương 50mcg/liều xịt) 0,5mg/g
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1 bình xịt (6g) tương đương 60 liều xịt
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-25
890110794724 ((VN-20396-17) bình 98000
Flutifurex
Fluticason Furoat · Mỗi liều xịt có chứa: Fluticason furoat IH 27,5mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 Lọ x 8ml
製造業者
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
890110184723 lọ 147600
Flutonin 10
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110503224 viên 1200
Flutonin 20
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110503324 viên 1900
Fluvastatin 20mg
Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-12-02
893110095525 viên 4666
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889324 viên 6500
Fluxar
Fluconazol · 2 mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-06-11
899110529124 chai 105000
Fogicap 20
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg · 1680mg; 20mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,48g, Hộp 20 gói x 2,48g, Hộp 30 gói x 2,48g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110205425 gói 9879
Fogicap 40
Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg · 1680mg; 40mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110205525 gói 11168
Folacid
Acid folic · 5 mg
Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2025-08-07
893110806224 Viên 250
Folicavin 50
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) · 50mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110281924 Lọ 41500
Folicfer
Acid folic, Sắt II fumarat · 0,4 mg, 54,6 mg
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110266400 Viên 540
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) · 50mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2025-11-06
840110985224 lọ 99000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 150ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110103425 chai 210000
Folius
Acid folic · 0,05% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110103425 ống 8900
Fomepizole for Injection
Fomepizole · 1,5 g/1,5 ml (1 g/ml)
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 1,5 ml hoặc hộp 2 lọ x 1,5 ml
製造業者
Sterimax Inc. (Canada)
届出日
2025-10-31
3158/QLD-KD ngày 20/09/2024 lọ 29990000
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium · 2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110879824 ống 140000
Foracort 200 Inhaler
Formoterol fumarate dehydrate 6 mcg/nhát; Budenosie 200mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 01 ống x 120 liều
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-05-11
VN-18504-14 ống 295280
Foracort 200 Inhaler
Budesonide (Micronised) 210mcg/nhát; Formoterol fumarate dihydrate 6,6mcg/nhát · 6mcg + 200mcg
Thuốc hít phân liều
包装
Hộp 1 ống chứa 120 liều
製造業者
Cipla Ltd (Ấn Độ)
届出日
2024-04-04
VN-18504-14 ống 295280
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-04-02
890110083423 bình 100000
Forair 125
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg · 25mcg; 125mcg
Thuốc xịt phun mù
包装
Hộp 1 bình xịt 120 liều
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2026-03-23
VN-15746-12 bình 100000
Forclamide
Glimepirid · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110695424 (VD-19157-13) viên 1600
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
届出日
2025-08-14
893710958224 Lọ 55000
Fordia
Metformin hydrochloride · 850mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110624224 viên 1552
Fordia
Metformin hydrochloride · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110624124 viên 758
Fordia MR
Metformin HCl · 750mg
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110699024 viên 1900
Fordia MR
500mg · Metformin Hydrochloride
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110063600 viên 1200
Foribat 80
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110466323 viên 11000
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid · 500mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 05 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110296924 viên 980
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 10500
Fornervus
Donepezil hydrocloride · 5mg/5ml
Dung dịch thuốc
包装
Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110287924 Ống 13650
Forsancort
Hydrocortison acetat · 1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 30g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2026-04-28
893110200725 tuýp 43000
Forsancort Tablet
Hydrocortison · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110937724 viên 5240
Forsol
Febuxostat 40mg · Febuxostat 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-01
890110123124 viên 15500
Fortamox 750 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg · 500mg; 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục)
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110930324 viên 14501
Forvastin 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110272723 viên 1200
Forvibest
Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2025-11-06
893110097125 viên 18000
Forzil 500
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110152800 viên 34000
Fosacal
Calci toàn phần 1,25 mmol ≈ 0,05g; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) 59mg; L-Histidine 38mg; L-Lysine acetate 105mg; L-Tyrosine 30mg; L-Threonine 53mg; L-Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần 36mg · 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-11-18
893110271125 viên 13000
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist- BV Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium.)
届出日
2026-05-27
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/2800IU
Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU · Acid Alendronic (dưới dạng alendronate natri trihydrate) 70mg, Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) 2800IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) (Spain)
届出日
2026-02-02
840110031123 viên 103820
Fosamax Plus 70mg/5600IU (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng bởi: Merck Sharp & Dohme B.V; địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands)
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU · Acid Alendronic (dưới dạng Alendronate natri trihydrate)​: 70 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g)​​: 5600IU
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Organon Heist BV-Industriepark 30, Heist-op-den-Berg, 2220, Belgium. (Belgium)
届出日
2026-05-27
VN-19253-15 viên 114181

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。