Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 4051〜4100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Flodilan-2
Glimepirid · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 14 viên Hộp 3 vỉ (Nhôm - Nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110806624 viên 2000
Floezy
Tamsulosin hydrochloride · Tamsulosin hydrochloride 0,4mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
届出日
2024-05-02
840110031023 viên 12000
Florinef 100mcg
Fludrocortisone acetate · 100mcg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Viatris Pharna Gmbh (Đức)
届出日
2026-06-16
159/QLD-KD cấp ngày 16/01/2025 viên 13000
Florinef 100mcg
Fludrocortisone acetate · 100mcg
Viên nén
包装
Lọ 100 viên
製造業者
Viatris Pharma Gmbh (Đức)
届出日
2025-11-13
1510/QLD-KD ngày 24/05/2024 viên 13000
Flortitens
Candesartan cilexetil 16mg · Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x14 viên
製造業者
Special Product’s Line S.p.A. (Italy)
届出日
2026-06-25
800110122224 viên 7335
Flotral
Alfuzosin hydrochloride 10mg · 10mg
Viên nén giải phóng có kiểm soát
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
届出日
2026-03-04
890110437523 viên 9500
Flozinga 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg · 12,3mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110488525 viên 24000
Flozinga 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg · 6,15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110488625 viên 18000
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg · Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110461525 viên 18000
Flozinmed 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg · Dapagliflozin 5 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
届出日
2025-12-25
893110461625 viên 16000
Flubilar 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110160923 viên 5500
Flucason
Fluticasone Propionate · 50µg (mcg)
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110264324 lọ 105000
Flucason
Fluticason propionat · 50 mcg
Hỗn dịch xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
届出日
2024-05-13
893110264324 lọ 115000
Flucinar Ointment
Fluocinolone acetonide · 0,25mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 15 gam
製造業者
Pharmaceutical Works Jelfa S.A. (Poland)
届出日
2026-05-25
590110029726 tuýp 55000
Flucistad
Acid fusidic · 20mg/g
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110192724 tuýp 31000
Flucloxacilin 1g
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110322224 lọ 74000
Flucloxacilin 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110322324 lọ 56000
Flucloxacillin Panpharma 500mg
Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri 544mg) · 500mg
Bột pha dung dịch tiêm/truyền
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2026-06-08
300110308525 lọ 90000
Flucogen 200
Fluconazol 200mg · 200mg
Viên nang cứng
包装
Vỉ nhôm - PVC. Hộp 10 viên nang cứng
製造業者
Gpax Pharmaceuticals Private Limited (India)
届出日
2025-11-14
VN-23272-22 viên 38000
Flucomedil 150 mg
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
製造業者
Medochemie Ltd- Central Factory (Cyprus)
届出日
2025-11-24
529110526624 viên 52000
Flucona-Denk 150
Fluconazole 150mg · Fluconazole 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
届出日
2025-11-05
400110351824 viên 34923
Fluconazol 150
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110013000 viên 12000
Fluconazole
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ, Hộp 10 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110552924 viên 6000
Fluconazole
Fluconazol · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-04-10
893110239824 viên 5207
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol · 200mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 01 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 05 túi x 01 chai x 100ml, Hộp 10 túi x 01 chai x 100ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110374925 chai 145000
Fluconazole Polfarmex Tablets 150mg
Fluconazole 150mg · 150mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Polfarmex S.A (Poland)
届出日
2025-07-31
590110987924 (VN-15796-12) Viên 38000
Fluconazole SaVi 100 mg
Fluconazole · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073425 viên 8500
Fluconazole SaVi 150 mg
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073525 viên 9000
Fluconazole SaVi 200 mg
Fluconazole · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073625 viên 16500
Fluconazole SaVi 50 mg
Fluconazole · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110073725 viên 7500
Flucort-N
Fluocinolone acetonide 0,025% (w/w), Neomycin sulfate 0,5% (w/w)
Cream
包装
Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-07
890110007100 tuýp 23000
Flucovein
Fluconazole 200mg · Fluconazole 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 Chai x 100ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
届出日
2025-08-01
520110767824 chai 284000
Flucozal 150
Fluconazole · Fluconazole, 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
届出日
2025-12-11
529110206423 viên 35000
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
Fluticason propionat 250mcg; Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoat) 50mcg · 250mcg, 50mcg
Viên nang chứa bột dùng để hít
包装
Hộp 1 chai 60 viên nang cứng kèm dụng cụ để hít
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
届出日
2026-02-12
VN-21055-18 hộp 246000
Fludalym
Fludarabine Phosphate · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ, 5 Lọ x 50mg
製造業者
S.C. Sindan – Pharma S.R.L. (Romania)
届出日
2025-11-26
594114010725 lọ 1400000
FlufenAPC 100
Flurbiprofen · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110265424 viên 4900
Flufenax 100
Flurbiprofen 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110163123 viên 4900
Flufenax 50
Flurbiprofen · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392225 viên 3700
Fluituss
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5 mg/ml, tương đương với 0,5% (w/v) · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
届出日
2026-01-06
VN-22750-21 lọ 85500
Flunarizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm PVC
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110195124 viên 696
Flunarizin EUROPA 10mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110379825 viên 1500
Flunarizine
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110330200 viên 300
Flunavertig
Flunarizine (dưới dạng Flunarizine dihydrochloride) · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-02-06
893110671624 viên 1100
Fluocide
Fluocinolon acetonid · 0,25mg/1g
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp thuốc mỡ 15g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110447724 tuýp 16000
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa Fluocinolon acetonid 2,5mg · 2,5mg
Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-11
893110045823 tuýp 8750
Fluotin 20
Fluoxetine (dưới dạng fluoxetine hydrochloride 22,4mg) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110253200 viên 2300
Fluoxetin Cap DWP 10mg
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin hydrochlorid 11,2mg) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2024-06-11
893110284824 viên 1000
Fluoxetin MDS 15 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110067725 viên 1600
Fluoxetin OD DWP 20 mg
Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110148500 viên 2000
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl) · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110884624 Viên 7100

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。