Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3851〜3900 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
FDP Medlac
Fructose-1,6-Diphosphate Trisodium hydrate 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric) · 5g (tương đương 3,75g Acid Fructose-1,6-Diphosphoric)
Thuốc bột pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch)
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110464424 hộp 315000
FEB C37
Paracetamol · 10mg/ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
AMANTA HEALTHCARE LIMITED (Ấn Độ)
届出日
2025-11-19
VN-15197-12 chai 35500
FEIBA 25 E./ml
Factor VIII Inhibitor bypassing activity 500 U · 500 U
Bột Pha tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 500 U và 1 lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm
製造業者
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
届出日
2024-05-22
QLSP-1000-17 lọ 8820000
FENDEXI
Acid fusidic 2% w/w) · 2%(w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110620824 Tuýp 48000
FENDEXI
Acid fusidic 2%(w/w) · 2%(w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 5g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110620824 Tuýp 22000
FENDEXI FORTE
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethasone; (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110620924 Tuýp 59000
FENDEXI FORTE
Acid fusidic 2% (w/w); Betamethasone; (dưới dạng Betamethasone valerate) 0,1% (w/w) · 2% (w/w); 0,1% (w/w)
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 10g
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2025-08-29
893110620924 Tuýp 40000
FENOBITAL
Phenobarbital · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2026-03-17
594112191100 viên 3000
FLUVASTATIN SOHA 20
Fluvastatin sodium 21,07mg tương đương Fluvastatin 20mg · 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110076225 viên 4600
FLUVASTATIN SOHA 40
Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg · 40mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên nang cứng
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110076325 viên 6800
FUDGRA
Levocarnitin · 330mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110907524 viên 10000
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) · 250mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110710024 gói 5000
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) · 250mg/5ml
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110210025 lọ 59500
Fabadroxil 250 DT.
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) · 250mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110710124 viên 2300
Fabafixim 400
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 05 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110821824 viên 15000
Fabamox 1000 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110601624 viên 4600
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-09
893110227200 viên 1150
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110601724 viên 1900
Fabamox 500 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110227300 viên 2380
Fabapoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110210125 gói 9000
Fabapoxim 100 DT.
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110564924 viên 11000
Fabapoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-19
893110895924 Viên 14100
Fabathio 300 inf.
Acid alpha lipoic · 300mg/10ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110417624 Lọ 120000
Facivir 250
Famciclovir · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, x 10 viên, vỉ Alu-PVC/Al -Alu,; Chai 50; 100; 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110652524 viên 56000
Facivir 500
Famciclovir · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; chai 50 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110342600 viên 60000
Facrasu
Sucralfate 1000mg · 1000mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceutical (India) Pvt. Ltd (India)
届出日
2026-06-09
890110025023 viên 4500
Faditac
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110548324 viên 1500
Fadolce
Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 Lọ; Hộp 10 Lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110319624 Lọ 49000
Faldobiz 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110259525 lọ 49000
Faldobiz 500
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110146900 lọ 31000
Faldobiz 750
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp cefamandol nafat và natri carbonat) · 0,75g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110944224 lọ 38000
Faloxin
Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg · Mỗi 3 g chứa Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110153225 gói 4500
Famatar 100
Topiramate · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392025 viên 11000
Famatar 50
Topiramate · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu hoặc Alu - PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392125 viên 6500
Famodin 20mg
Famotidine 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
届出日
2025-07-31
594110768124 Viên 2800
Famomed
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110308423 viên 1260
Famopsin 40 Fc Tablets
Famotidin 40mg · Famotidin 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-12
529110122124 viên 3168
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110321424 viên 600
Famotidin 20
Famotidine · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110738324 viên 960
Famotidin 20g/2ml
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
届出日
2025-09-04
893110150900 ống 39000
Famotidin 40
Famotidine · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-10-08
893110065525 viên 1100
Famotidin 40 mg
Famotidin · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110428224 viên 500
Famotidin 40mg
Famotidin 40mg · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110242524 viên 736
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin · 20mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2024-06-10
893110273924 viên 950
Farbacef 90
Mỗi gói chứa Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) · 90mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói × 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-04
893110080825 gói 25000
Fargel 75
Clopidogrel 75mg · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-14
VN-21782-19 viên 3500
Farico 90
Etoricoxib 90mg · 90ml
Viên nén bao phim
包装
3 vỉ x 10 Viên nén
製造業者
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-08-22
VN-21784-19 Viên 7000
Faroplav-A 75/75
Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg · Aspirin 75mg; Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-08-01
894110976824 viên 7500
Fartudin
Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110822024 viên 6400
Farzincol
Kẽm sulfat monohydrat (tương đương với kẽm 0,2%) · 0,55% w/v
Sirô
包装
Hộp 1 chai x 90ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
届出日
2026-05-04
893110164125 chai 30000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。