Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-07 03:46

10985 件のレコードが見つかりました。 3801〜3850 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Everim
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihy drate) · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, ; Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần SX - TM DP Đông Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110047900 viên 2770
Evigas
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110369724 viên 3500
Evyx-5
Levocetirizin dihydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110281300 viên 3200
Exad
Nizatidin · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110433524 viên 3500
Excesimva 10/40
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 40mg · 10mg; 40mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110755024 Viên 6500
Exephin 2gm IV Injection
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g · 2g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 vỉ, 1 lọ thủy tinh loại I dung tích 30ml và nắp được ép vỉ Alu-PVC trong
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-09-05
894110123423 Lọ 45400
Exfast
Exemestan 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2026-05-19
840114399923 viên 32550
Exfast
Exemestan 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
届出日
2025-08-29
840114399923 (VN3-15-18) Viên 32550
Exforge
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 10mg, Valsartan 160mg · Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 10mg, Valsartan 160mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-28
800110330025 (Hiệu lực) Viên 21304
Exforge
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg, Valsartan 80mg · Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg, Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
届出日
2025-07-28
800110329925 Viên 9988
Exipime 400mg
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen S.A (Greece)
届出日
2026-03-17
VN-23161-22 viên 49000
Exnortan F.C. Tablets 5/80mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mg · Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg, Valsartan 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Aupa Biopharm Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2026-02-25
471110324725 viên 7000
Expas 40
Drotaverin hydroclorid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110378824 viên 800
Exppra 750
Levetiracetam · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Exemed Pharmaceuticals (India)
届出日
2025-12-02
890110187600 viên 9500
Expressin 300
Quetiapine (dưới dạng Quetiapin fumarate) · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-06-17
VD-23632-15 viên 20000
Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin
Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg · Mỗi 100ml chứa: Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
包装
Thùng 6 túi Ultrabag x 2L; Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
届出日
2025-08-06
VN-18814-15 Túi 305000
Eyaren Ophthalmic Drops
Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg · Hộp 1 lọ 10ml chứa: Potassium Iodide 30mg, Sodium Iodide 30mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-06-19
880110046025 lọ 35000
Eybelis
Omidenepag isopropyl · 0,05mg/2,5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 2,5ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Địa chỉ: 2-14, Shikinami, Hodatsushimizu-cho, Hakui-gun, Ishikawa)) (Japan)
届出日
2026-02-24
499110981724 lọ 268800
Eybelis-S
Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg · Mỗi lọ 0,3ml chứa: Omidenepag isopropyl 0,006mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,3ml
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhà máy Noto (Japan)
届出日
2026-04-24
499110439525 lọ 13230
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 3ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 3200
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 6500
Eyecipro TP
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 3mg/ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893115744424 lọ 4700
Eyecool Eye Drops
Mỗi ml chứa: Aminocaproic acid 10mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg; Naphazoline hydrochloride 0,02mg; Neostigmine methylsufate 0,02mg · Mỗi ml chứa: Aminocaproic acid 10mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg; Naphazoline hydrochloride 0,02mg; Neostigmine methylsufate 0,02mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 15ml
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-16
880110006000 lọ 35000
Eyedin
Tobramycin sulfate · 15mg Tobramycin/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-11
VN-14865-12 lọ 10500
Eyedin DX
Tobramycin sulfate; Dexamethasone natri phosphate · (15,0mg Tobramycin; 5,0mg Dexamethasone)/5ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-12-11
VN-14866-12 lọ 11000
Eyelight
Chai 10ml chứa: Tetrahydrozolin HCl 5mg · 0,05% (kl/tt)
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110534424 chai 27300
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin 3mg · Tobramycin 3mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
届出日
2026-03-25
520110782024 lọ 39900
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) · 25mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893115123725 lọ 13820
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin · 10,5mg/3,5g
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-26
880115350925 tuýp 50000
Eyflox ophthalmic solution
Ofloxacin 3mg/ml · Ofloxacin 3mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samil Pharm Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-02-26
880115019024 lọ 48930
Eylea
Aflibercept · Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml
Dung dịch tiêm nội nhãn
包装
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG (Hoa Kỳ)
届出日
2025-10-22
001410090323 lọ 20295000
Eylevox ophthalmic Solution
Levofloxacin hydrat · 5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2026-02-26
880115351025 lọ 40000
Eyrus ophthalmic ointment
Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU · Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg, Neomycin sulfate 12,25mg, Polymycin B Sulfate 21000 IU
Thuốc mỡ tra mắt
包装
Hộp 1 Tuýp x 3,5 gam
製造業者
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-08
880110356125 tuýp 47775
Eytanac Ophthalmic Solution
Diclofenac Sodium · 5mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
届出日
2026-06-19
VN-11307-10 lọ 43000
Ezacid 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110403924 viên 2700
Ezacid 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110404024 viên 3700
Ezacid 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
届出日
2024-04-23
VD-30730-18 viên 3700
Ezeato
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 10mg; Ezetimib 10mg · 10 mg, 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110291300 viên 4700
Ezechol 10mg
Ezetimib · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-13
560110959824 Viên 11500
Ezelip A
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,70mg) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20 mg; 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110344600 viên 8500
Ezelip A
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 86,80mg) 80mg; Ezetimibe 10mg · 80mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110115925 Viên 11500
Ezelip A
Atorvastatin 40mg (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 43,40mg); Ezetimibe 10mg · 40mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110163700 Viên 8600
Ezemintab
Ezetimib 10mg; Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg) 10mg · 10mg, 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110958924 viên 9800
Ezensimva 10/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg · 10mg; 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110015400 viên 5000
Ezensimva 10/20
Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg · 10mg; 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110803524 viên 7000
Ezenstatin 10/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10 mg; Ezetimibe 10 mg · Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg; Ezetimibe 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vi x 7 viên. Hộp 03 vỉ X 10 viên. Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 7 viên.
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110015500 viên 5000
Ezetimib OD DWP 10 mg
Ezetimib · 10mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110475225 viên 3500
Ezetimibe 10-MV
Ezetimibe · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu –Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110652424 viên 3500
Ezoleta Tablet
Ezetimibe 10 mg · 10 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-12
VN-22950-21 viên 11500
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg · 20mg; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
VD-19657-13 viên 10461

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。