Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 1951〜2000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, loại 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110218500 lọ 55000
Cefmetazol 1g
Cefmetazol (dưới dạng Cefmetazol natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110811824 lọ 80000
Cefmicen 125
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110112024 gói 17500
Cefmicen 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2024-04-11
893110112124 gói 27000
Cefnirvid 300
Cefdinir · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110417724 viên 8600
Cefoam
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn trộn sẵn Cefotiam hydroclorid + Natri carbonat) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110655824 lọ 76800
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138125 gói 3800
Cefodomid 100mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dạng cefpodoxim) 100mg · 100mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110889624 lọ 71000
Cefodomid 50
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110138225 gói 3000
Cefodomid 50mg/5ml
Cefpodoxim (dùng dạng cefpodoxim proxetil) · 50mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 27g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110205825 lọ 41800
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột; Hộp 10 lọ bột
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110943724 lọ 42000
Cefoperazon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110686724 lọ 36500
Cefoperazon 1g/ Sulbactam 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g · 1g;1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2026-04-02
893110371024 lọ 60000
Cefoperazon 2 g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110382225 lọ 75000
Cefoperazon 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110336700 lọ 75000
Cefoperazon 500 mg
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ và 1 ống nước cất tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110146700 lọ 28000
Cefoperazone 1g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 20 lọ; Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110280024 lọ 39000
Cefoperazone 1g
Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110388825 lọ 42000
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110740324 Lọ 70000
Cefoperazone MKP 2g
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-29
893110751124 lọ 75000
Cefotaxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110230600 lọ 28000
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml có SĐK: VD-23675-15; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110821224 lọ 20000
Cefotaxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110297300 lọ 22000
Cefotaxime 0,5g
Cefotaxime (dạng cefotaxim natri) · 0,5g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, lọ thủy tinh đậy nút cao su
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110159024 lọ 7900
Cefotaxime 1000
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
VD-19007-13 Lọ 10500
Cefotaxime 2000
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ bột pha tiêm; Hộp 1 lọ bột pha tiêm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
届出日
2025-08-20
893110296023 (SĐK cũ: VD-19008-13) Lọ 21600
Cefotaxone 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-23776-15 lọ 15000
Cefotiam 0,5 g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110811924 lọ 50000
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110686824 lọ 49000
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-05-23
893110667224 lọ 60000
Cefotiam 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat tỉ lệ 83:17) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, lọ thủy tinh loại dung tích 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110667224 lọ 60000
Cefotiam 2g
2g · Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid trộn natri carbonat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110025700 lọ 98000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng cefotiam hydroclorid) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110271700 lọ 120000
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) · 2gam
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110940524 Lọ 128000
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405125 Lọ 60000
Cefoxitin MTD 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
893110405225 Lọ 99000
Cefoxitin Normon 1 G Powder And Solvent For Solution For Injection And Infusion
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 ống dung môi pha tiêm
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
届出日
2026-05-06
840110008724 hộp 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 1,0515g) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (Pháp)
届出日
2025-07-31
300110036525 lọ 158000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-21
300110172400 lọ 248000
Cefoxitin Panpharma 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri 2,103g) · 2g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 25 lọ
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-07-31
300110172400 lọ 248000
Cefoxitine Gerda 1G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g · Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110007424 lọ 158000
Cefoxitine Gerda 2G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 2g
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 2g
製造業者
LDP Laboratorios Torlan SA (Spain)
届出日
2025-11-17
840110989124 lọ 248000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-26
890110186123 lọ 50000
Cefpar-SB 2g
Cefoperazon, Sulbactam · Cefoperazon Natri tương đương Cefoperazon 1000mg, Sulbactam Natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110186123 lọ 50000
Cefpirom 0,5g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 0,5g, Hộp 10 lọ x 0,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737324 lọ 65000
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737424 lọ 156000
Cefpirom 1g
1g · Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110035000 lọ 110000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110737524 lọ 268000
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri carbonat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110686924 lọ 155000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。