Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-21
届出価格の件数
12484
落札価格の件数
353160

11527 件のレコードが見つかりました。 1951〜2000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cedivas 12
Candesartan cilexetil · 12mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110110200 viên 2500
Cedivas 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 16mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110272025 viên 4200
Cedivas 32/12,5
Candesartan cilexetil 32mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 32mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-04-08
893110272125 viên 6500
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg · 8mg;12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110479125 viên 4000
Cedokids
Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg · Mỗi gói 1g chứa Racecadotril 10mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
VD-35759-22 gói 3500
Cedotril 30
Racecadotril · 30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110611124 gói 4800
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg · 125 mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-03
893110146525 gói 3600
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110137625 gói 2520
Cefaclor 250 mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110383724 viên 3500
Cefaclor 250 mg
Cefaclor · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,1g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110811724 gói 3250
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110355923 viên 5070
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110042100 viên 5180
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor(dưới dạng Cefaclor monohydrat 262mg) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110079325 viên 5000
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110682624 viên 2660
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110154025 Gói 4236
Cefaclor 375mg
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor · 375mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-07-24
893110168225 viên 6500
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dạng Cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nén nhai
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110705924 viên 9200
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110817924 viên 7000
Cefaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110601924 viên 4690
Cefaclorvid 125
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3g
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110210725 gói 2630
Cefaclorvid 250
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 12 viên, Hộp 10 vỉ x 12 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110682724 viên 2690
Cefacyl 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-16
893110203325 gói 1000
Cefacyl 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên, 200 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110805324 viên 1300
Cefadroxil 1000mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1000mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110218100 viên 5000
Cefadroxil 125 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156000 gói 2500
Cefadroxil 1g
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 1g
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-05-14
893110395524 viên 4500
Cefadroxil 250 Sac
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110253724 gói 3000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-05-11
893110547624 viên 1450
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100, Chai 200, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546524 viên 2000
Cefadroxil 250 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110074300 viên 2000
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110137725 gói 2200
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110143525 gói 2600
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 250mg
Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 2 g
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110154125 Gói 3000
Cefadroxil 250mg/5ml
Cefadroxil · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110218300 lọ 41383
Cefadroxil 500 Sac
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110156100 gói 4600
Cefadroxil 500 TFI
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc Tế (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110833624 viên 3000
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-06-23
893110547724 viên 3500
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, Hộp 10 vỉ, Hộp 50 vỉ x 10 viên Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110546624 viên 2500
Cefadroxil 500 mg
Cephalexin monohydrat (tương đương 500mg Cephalexin khan) · 525,9mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558224 viên 1850
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110083600 Viên 2450
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110868924 Viên 2450
Cefadroxil 500-HV
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110558024 viên 2230
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 01 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110296800 viên 3700
Cefadroxil 500mg
Cefadroxil (dạng cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110630024 viên 2500
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-28
VD-25382-16 Viên 3500
Cefadroxil PMP 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2024-01-08
VD-27301-17 Viên 2800
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110132625 gói 4600
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g; Hộp 24 gói x 1,5g; Hộp 30 gói x 1,5g;
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-12
893110132625 Viên 4600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。