届出医薬品価格検索(医薬品管理局)
医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。
データベース内レコード数: 11894
最終更新: 2026-07-06 04:02
10935 件のレコードが見つかりました。 1901〜1950 を表示。価格は VND 表示です。
| 医薬品名/有効成分 | 登録番号 | 単位 | 届出価格 |
|---|---|---|---|
|
Cefatam 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
|
893110403224 | viên | 3200 |
|
Cefax-500 capsule
Cefalexin (dưới dạng cefalexin monohydrate) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
|
890110415223 | viên | 1150 |
|
Cefazolin 1 g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110595624 | lọ | 26000 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 1g
Bột pha tiêm
|
893110667124 | lọ | 12000 |
|
Cefazolin 1g
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110297100 | lọ | 21000 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110336600 | lọ | 38000 |
|
Cefazolin 2g
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110075524 | lọ | 38000 |
|
Cefbamid 50mg/5ml
Cefixim (dùng dạng Cefixim trihydrat) · 600mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch
|
893110205725 | lọ | 60000 |
|
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110817124 | viên | 5777 |
|
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110817124 | viên | 6206 |
|
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110817124 | viên | 6168 |
|
Cefcenat 250
Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110817124 | viên | 5800 |
|
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110225100 | viên | 9250 |
|
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110225100 | viên | 9600 |
|
Cefcenat 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
|
893110225100 | viên | 9300 |
|
Cefdina 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110346823 | gói | 8000 |
|
Cefdina 125
Mỗi gói 2,5g chứa: Cefdinir 125 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
VD-24181-16 | Gói | 8000 |
|
Cefdina 125 mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110808124 | chai | 115000 |
|
Cefdina 250
Cefdinir · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110115424 | gói | 8460 |
|
Cefdina 250
Mỗi gói 3g chứa: Cefdinir 250 mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
VD-23553-15 | Gói | 11000 |
|
Cefdinir 100 mg
Cefdinir · 100mg
Viên nang cứng
|
893110604924 | viên | 4600 |
|
Cefdinir 100mg/5ml
Cefdinir · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110311200 | lọ | 110000 |
|
Cefdinir 125
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110203425 | gói | 2953 |
|
Cefdinir 125-MV
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột uống
|
893110175625 (VD-24655-16) | gói | 8500 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
893110137825 | gói | 5000 |
|
Cefdinir 250mg
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg · Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110808224 | chai | 155000 |
|
Cefdinir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110328800 | viên | 9500 |
|
Cefdinir 300 - HV
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110056100 | viên | 14000 |
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110562724 | viên | 14000 |
|
Cefdinir 300 mg
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
|
893110689324 | viên | 14000 |
|
Cefdiri 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
|
893110615724 | viên | 16200 |
|
Cefditoren
200mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110254324 | viên | 32000 |
|
Cefditoren 200 mg
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110475725 | viên | 29300 |
|
Cefepime Gerda 1g
Cefepime (dưới dạng Cefepime dihydrochloride monohydrate) · 1g
Bột pha tiêm
|
840110019225 | lọ | 193000 |
|
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) · 2g
Bột pha tiêm/ truyền tĩnh mạch
|
840110019325 | lọ | 228000 |
|
Cefepime Gerda 2g
Cefepime (dưới dạng hỗn hợp Cefepime hydrochloride và Arginine) 2g
Bột pha tiêm/ Truyền tĩnh mạch
|
VN-17367-13 | lọ | 228000 |
|
Cefidax 200mg
Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten dihydrat) · 200mg
Viên nang cứng
|
893110547824 | viên | 55200 |
|
Cefimed
Cefixime · 400mg
Viên nén bao phim
|
VN-5524-10 | viên | 30000 |
|
Cefimvid 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110824524 | viên | 2800 |
|
Cefixim 100-HV
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Viên nén
|
893110615824 | viên | 5500 |
|
Cefixim 100mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
893110287725 | Gói | 5600 |
|
Cefixim 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim Trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110283325 | viên | 4700 |
|
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén phân tán
|
893110382125 | viên | 7300 |
|
Cefixim 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110397324 | viên | 2800 |
|
Cefixim 400-CGP
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 400mg
Viên nén bao phim
|
893110153025 (VD-21583-14) | viên | 8000 |
|
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
893110137925 | gói | 5000 |
|
Cefixime 200mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
|
893110809524 | viên | 10500 |
|
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
893110138025 | gói | 3000 |
|
Cefmaxlox 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Viên nén bao phim
|
893110884324 | Viên | 8600 |
|
Cefmetazol 0,5g
Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
893110218500 | lọ | 55000 |
参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。