Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 1701〜1750 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Canasian 16 mg
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-01-27
840110418025 viên 6750
Canasone C.B.
Mỗi 100g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionate) 0,1g; Clotrimazole 1g · Mỗi 100g chứa: Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionate) 0,1g; Clotrimazole 1g
Kem dùng ngoài
包装
Hộp 12 hộp x 1 tuýp x 5g
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110280600 tuýp 18000
Canazon
Canagliflozin (dưới dạng canagliflozin hemihydrat 102mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110260625 Viên 19000
Candekern 16mg Tablet
Candesartan cilexetil 16mg · Candesartan cilexetil 16mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-11-12
840110007724 viên 7440
Candekern 8mg Tablet
Candesartan cilexetil 8mg · Candesartan cilexetil 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
届出日
2025-10-03
840110007824 viên 5000
Candelong-4
Candesartan Cilexetil · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2026-03-12
890110035625 viên 1400
Candelong-8
Candesartan Cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110172200 viên 1574
Candesarmac 8
Candesartan Cilexetil 8mg · Candesartan Cilexetil 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110775224 viên 4000
Candesarmac H
Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg · Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazide 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110775324 viên 6000
Candesarmac H Plus
Candesartan cilexetil 32mg, Hydrochlorothiazide 25mg · Candesartan cilexetil 32mg, Hydrochlorothiazide 25mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 14 Viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-12-08
890110775424 viên 9500
Candesartan 8
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110329500 viên 570
Candesartan HCT 16/12.5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 16mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110065125 viên 3300
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg · 8mg; 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, chai 30 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110329700 viên 3200
Candesartan OD DWP 4mg
Candesartan cilexetil · 4mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-12-11
893110337000 viên 1100
Candesartan Plus 8/12,5
Candesartan cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2024-04-15
893110027124 viên 3800
Candesartan Stella 16 mg
Candesartan cilexetil · 16 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110954024 Viên 7000
Candesartan cilexetil 32 mg
Candesartan cilexetil · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110667024 viên 8000
Candevidi 4
Candesartan cilexetil · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110383525 viên 3000
Candid
Clotrimazole 1% kl/tt
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
VN-16269-13 lọ 41000
Candid TV
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole 600mg; Selen Sulfide 1500mg · Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazole 600mg; Selen Sulfide 1500mg
Hỗn dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-06
890110796424 chai 118070
Candid TV
Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol 600mg; Selenium Sulfid 1500mg · Mỗi chai 60ml chứa: Clotrimazol 600mg; Selenium Sulfid 1500mg
Hỗn dịch dùng ngoài da
包装
Hộp 1 chai 60ml
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-13
VN-19658-16 chai 118070
Candiderm
Clotrimazole; Anhydrous Beclomethasone Dipropionate; Gentamycin Sulphate · Clotrimazole 1%; Anhydrous Beclomethasone Dipropio
Cream
包装
Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2024-06-13
VN-15909-12 tuýp 22000
Candigo
Clotrimazol 10% kl/kl · 10% kl/kl
Kem bôi âm đạo
包装
Hộp 1 tuýp 7g.
製造業者
Kusum Healthcare Private Limited (Ấn Độ)
届出日
2026-04-23
VN-22585-20 tuýp 115000
Canditral
Itraconazole (Pellets) 100 mg · Itraconazole (Pellets) 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-19
VN-18311-14 viên 10000
Canditral
Itraconazole (Pellets) 100 mg · 100 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 Hộp x 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-06-11
VN-18311-14 viên 11200
Candovas
Candesartan cilexetil · 32mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110258124 viên 8200
Candovas
Candesartan cilexetil · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110258024 viên 5300
Candovas 4
Candesartan cilexetil · 4 mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-08-26
893110291325 Viên 2800
Canpaxel 100
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114176325 lọ 407690
Canpaxel 100
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114176325 lọ 407690
Canpaxel 150
Paclitaxel · 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114248123 lọ 835210
Canpaxel 150
Paclitaxel · 150mg/25ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114248123 lọ 835210
Canpaxel 30
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). NHÀ MÁY SẢN XUẤT: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) – NHÀ MÁY CÔNG NGHỆ CAO NHƠN HỘI. (Việt Nam)
届出日
2026-02-11
893114343523 lọ 195390
Canpaxel 30
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ x 5 ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893114343523 lọ 195390
Canpaxel 300
Paclitaxel · 300mg/50ml
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ x 50ml
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893114249123 lọ 2940000
Canvey
Chloramphenicol 100mg, Dexamethasone acetate 0,5mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75mg · Chloramphenicol 100mg, Dexamethasone acetate 0,5mg, Metronidazole 225mg, Nystatin 75mg
Viên đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Farmaprim Ltd (Moldova)
届出日
2026-04-13
484110005300 viên 30000
Canzeal 2mg
Glimepiride · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
届出日
2026-03-17
VN-11157-10 viên 1845
Canzeal 4 mg
Glimepiride · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
届出日
2026-03-18
VN-11158-10 viên 3029
Canzel-150 Capsules
Fluconazole · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên; Hộp lớn chứa 30 hộp nhỏ x 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
届出日
2025-11-14
890110003325 viên 2500
Cao khô Kim tiền thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g · Cao đặc Kim tiền thảo (tỉ lệ 13:1) (Extractum Herbae Desmodii styracifolii spissum) (tương đương Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 10g) 0,77g
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 túi x 3g, Hộp 20 túi x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893210000426 túi 5000
Cap.Nesoumht 40 mg
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên; Hộp 1 chai 60 viên; Hộp 1 chai 100 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110449923 Viên 5500
Capecitabine 500mg
Capecitabine · 500mg
viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2025-08-13
VN-23114-22 Viên 26350
Capecitabine 500mg film coated tablets
Capecitabine 500mg · Capecitabine 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
届出日
2025-11-19
890114355524 viên 11000
Capecitabine STELLA 500mg
Capecitabine · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-20
893114287025 viên 15000
Capelodine
Capecitabine · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114109223 viên 12000
Capelodine 300
Capecitabine · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893114291425 viên 17000
Caplexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110642824 viên 1400
Caplexib 200
Celecoxib · 200mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110570724 viên 1400
Caplor
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2025-11-14
890110021725 viên 2000
Capozide 50
Caspofungin · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Penmix Ltd. (Korea)
届出日
2026-01-20
880110182500 lọ 3700000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。