Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-06 04:02

10935 件のレコードが見つかりました。 1651〜1700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Cadiroxim 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil: 601,44mg) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110611024 viên 15500
Caditon
Atenolol · 5mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 40 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110211700 ống 4500
Cadivastal
Trimetazidin dihydroclorid · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110908924 (VD-24660-16) viên 660
Caeso 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole pellets 8,5% w/w (Esomeprazole magnesium trihydrate equivalent to esomeprazole)) · 20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
届出日
2024-05-30
893110267024 viên 2700
Cafatam 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2023-12-19
VD-20504-14 Viên 2200
Calazolic
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat) 4mg/ 5ml · 4mg/ 5ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110240123 ống 700000
Calci Carbonat Effer DWP 500mg
Calci carbonat (tương đương 500mg calci) · 1250mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110086325 viên 2500
Calci D-Hasan 600/400
Calci 600mg (dưới dạng calci lactat gluconat 1358mg và calci carbonat 1050mg); Cholecalciferol 4mg (tương đương vitamin D3 400IU) · 600mg; 4mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 01 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110057400 viên 2800
Calci Folinat 15 mg/ 2ml
Acid folinic · 15mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110630124 ống 37000
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạng calci clorid hexahydrat) · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110711924 ống 1500
Calci clorid 10%
Calci clorid · 500mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110709924 ống 2000
Calci folinat 100mg/10ml
100mg/10ml · Acid folinic (dạng calci folinat)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110025600 ống 72000
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) · 50mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110666924 ống 50000
Calci glubionat Kabi
Calci glubionat (tương đương 45mg hoặc 1,12mmol Calci) · 687,5mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110213224 ống 10500
Calci glucoheptonat-Vitamin C-PP
Acid ascorbic (vitamin C) 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid (vitamin PP) 25mg · Acid ascorbic (vitamin C) 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid (vitamin PP) 25mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110640224 ống 8500
Calci glucoheptonat-Vitamin C-PP
Acid ascorbic (vitamin C) 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid (vitamin PP) 25mg · Acid ascorbic (vitamin C) 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid (vitamin PP) 25mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110640224 ống 10500
Calci-D3
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 SD/S) 440mg · 500 mg, 440 mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2025-09-25
'893110313400 Gói 9426
Calcicar 500 Tablet
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
届出日
2025-07-31
VN-22514-20 Viên 3500
Calcido
Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200IU · Calci gluconat 500mg; Vitamin D3 200IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110314024 viên 400
Calcilinat F100
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
893110039123 lọ 96920
Calcilinat F50
Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-21
VD-21242-14 lọ 58150
Calcimax
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat 250mg) 136,6mg; Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) 250mg; Lysin hydroclorid 141,7mg · 136,6 mg; 250mg; 141,7mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110707024 ống 9000
Calcimax
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic (tương ứng Lysin ascorbat 250mg) 136,6mg; Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) 250mg; Lysin hydroclorid 141,7mg · 136,6 mg; 250mg; 141,7mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-13
893110707024 ống 6600
Calcitriol
Calcitriol · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-04
893110153924 viên 490
Calcitriol DHT 0,25 mcg
Calcitriol · 0,25µg (mcg)
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110328700 viên 1000
Calcium - NIC plus
Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid 25mg · Mỗi 5ml chứa: Acid ascorbic 50mg; Calci glucoheptonat 550mg; Nicotinamid 25mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
届出日
2025-12-08
893110078000 ống 10500
Calcium NLP
Calci carbonat (tương ứng với calci 600mg) 1500mg; Vitamin D3 (Colecalciferol) (dưới dạng Cholecalciferol concentrate (powder form) 4mg) 400IU · 1500mg; 400IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110394725 viên 4500
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat) · 100mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất tiêm 10 ml (SĐK: VD-20273-13)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110367824 lọ 80000
Calmadon
Risperidone 2mg · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
届出日
2025-10-28
VN-22972-21 viên 5400
Calmio
Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w)
Gel
包装
Hộp 1 chai x 30g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2025-11-14
880110186500 chai 520000
Calmio
Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w) · Betamethason dipropionat 0,0643% (w/w), Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) 0,005% (w/w)
Gel
包装
Hộp 1 chai x 15g
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
届出日
2025-10-28
880110186500 chai 320000
Calobel
Mỗi 5ml chứa: Ambroxol hydroclorid (0,15% ) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; (ống PVC/PE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2025-10-14
893110075825 ống 16500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 10ml (gói PET/Alu/LLDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Gói 17500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 125ml kèm 1 cốc chia liều, (chai PET)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Chai 196000
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai 60ml kèm 1 cốc chia liều, (chai PET)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Chai 105000
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; (gói PET/Alu/LLDPE)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Gói 11500
Calobel
Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid (0,15%) 7,5mg; Clenbuterol hydroclorid (0,0001%) 0,005mg - · 7,5mg; 0,005mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; (ống PVC/PE);
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110075825 Ống 10500
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 4,995g
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 g;Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-05-28
893110114524 gói 23000
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5 g;Hộp 60 gói x 5 g.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2026-03-30
893110114524 gói 23000
Calpostella
Calcium polystyrene sulfonate · 14,985mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15g; Hộp 20 gói x 15g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-06-25
893110114524 gói 42000
Calquence
Acalabrutinib (dưới dạng Acalabrutinib maleate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
AstraZeneca AB (Sweden)
届出日
2025-11-05
730110980924 viên 1998570
Caltor-20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrat) 20mg · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-01-20
VN-23219-22 viên 1800
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg · Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
届出日
2025-10-10
800110348524 lọ 136000
Camicin 1.5g
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg · Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 1000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg
Bột pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Mitim s.r.l. (Italy)
届出日
2025-10-10
800110348624 lọ 68000
Cammic 1 g
Acid tranexamic · 1g/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110233600 ống 25000
Camnoxi 20mg
Tenoxicam 20mg · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
届出日
2025-10-29
594110008823 viên 8900
Camoas
Flavoxate hydrochloride · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110217900 (VD-25205-16) viên 6200
Canabosen 125 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110127624 viên 402000
Canabosen 62.5 mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg · Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrate) 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110127724 viên 202000
Canarope
Clarithromycin · 500mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Sofarimex - Indústria Química e Farmacêutica, S.A. (Portugal)
届出日
2025-08-04
560110117824 Lọ 298000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。