Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 12251〜12272 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
pms-Palbociclib
Palbociclib · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2026-01-22
754110435825 viên 442000
pms-Palbociclib
Palbociclib · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2026-01-22
754110435725 viên 442000
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
届出日
2025-12-24
754110414323 viên 4359
pms-Pregabalin
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
届出日
2025-08-04
754110414323 (VN-18574-14) Viên 4359
pms-Pregabalin
Pregabalin 150mg · 150mg
Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
届出日
2025-08-04
754110414223 (VN-18573-14) Viên 12500
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Lọ 100 viên; lọ 500 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
届出日
2024-06-28
VN-18410-14 viên 1600
pms-Tadalafil
Tadalafil 10mg · Tadalafil 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110355224 viên 87000
pms-Tadalafil
Tadalafil 20mg · Tadalafil 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada H4P 2T4, Canada)) (Canada)
届出日
2026-01-22
754110355324 viên 162000
pms-Topiramate 25mg
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Chai 100 viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
届出日
2025-12-24
754110414423 viên 5200
pms-Ursodiol C 250mg
Ursodeoxycholic acid 250mg · 250mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên; chai 30 viên
製造業者
Pharmascience Inc (Canada)
届出日
2025-12-24
754110414523 viên 13200
polkab
Natri hyaluronate 1,5mg/ml · 1,5mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
0,5ml/ống đơn liều; 60 ống đơn liều/hộp
製造業者
OPTUS Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
届出日
2026-08-07
VN-22980-21 ống 8800
zlatko-100
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110022500 viên 16500
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat · 3g
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110109700 gói 24448
Éloge Cipro 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 03 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 05 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc. Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, kèm tờ hướng dẫn sử dụng thuốc.
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893115040600 viên 3257
Éloge Piracetam
Piracetam · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 01 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 02 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 04 vỉ x 10 viên nang cứng, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2026-04-03
893110311823 viên 990
Élomentin 625
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with Microcrystallin cellulose (Avicel) (1:1)) 125mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110751624 viên 7000
Élomentin Pos 200mg + 28,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide 1:1 67,9mg) 28,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 229,6mg) 200mg · 200mg; 28,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110152600 gói 6800
Élomentin Pos 400mg + 57mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium with silicon dioxide1:1 135,8mg) 57mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate compacted 459,1mg) 400mg · 400mg; 57mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110152700 gói 9000
Éloseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 2 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng Hộp 10 vỉ x 10 viên, kèm tờ hướng dẫn sử dụng
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110083624 viên 1200
α - Chymotrypsin
Alpha chymotrypsin · 4200 IU
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110161225 viên 1050
α - Chymotrypsin 5000
Alpha Chymotrypsin · 5000 USP
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 03 lọ kèm 3 ống dung môi 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-15
893110161325 lọ 9900
α - Kiisin
Alpha - Chymotrypsin · 21 microkatals hay 4200 USP unit
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
届出日
2026-07-03
893110858724 viên 1850

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。