Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-19
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11951〜12000 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vắcxin Viêm não Nhật Bản- JEVAX (Vắc xin phòng bệnh viêm não Nhật Bản)
Vi rút viêm não Nhật Bản bất hoạt, tinh khiết - chủng Nakayama · 1ml/liều
Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 10 lọ, 1ml/lọ
製造業者
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm số 1 (Việt Nam)
届出日
2023-12-13
QLVX-0763-13 Lọ 59642
WEDES DAVI
Azathioprin · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
893110372825 viên 10000
Waisan
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110126225 viên 1134
Wajuni 10
Cilnidipin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110115926 viên 7200
Wajuni 5
Cilnidipin · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-07-13
893110116026 viên 4700
Walenafil-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Aurochem Pharmaceuticals(I) Pvt.Ltd (India)
届出日
2025-07-31
890110518624 Viên 13750
Wamlox 5mg/80mg
Valsartan, Amlodipine · Valsartan 80mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên. Hộp 2 vỉ x14 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-12-01
383110181323 viên 9500
Warfarin 1
1mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047000 viên 2300
Warfarin 2
2mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047100 viên 3700
Warfarin 5
5mg · Warfarin natri
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110047200 viên 5700
Waruwari
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) · 2mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-06-19
893110883924 viên 2000
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
届出日
2025-11-26
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Waryal
Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg · Metronidazole 500mg, Miconazole nitrat 100mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Farmaprim Ltd. (Moldova)
届出日
2025-11-07
484115354025 (VN-18218-14) viên 19500
Weldogyl
Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU) · 125mg; 183mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-07-06
893115622524 viên 3333
Welgra-100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2026-03-13
890110982824 viên 6500
Well-Plan Jasmine
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,03 mg · 3mg; 0,03mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287425 Viên 5000
Well-Plan Lily
Desogestrel 0,15mg; Ethinylestradiol 0,03mg · 0.15mg; 0.03mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893110398625 viên 3500
Well-Plan Rose
Drospirenone 3 mg ; Ethinylestradiol 0,02 mg · 3mg; 0,02mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110287525 Viên 6000
Wevoltin 2.5
Rivaroxaban · 2,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
届出日
2026-02-12
890110433325 viên 12500
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-12-01
890110980524 viên 6700
Willmon 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-07-31
890110980524 viên 14500
Wincol 100
Posaconazol · 100mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110066825 viên 430000
Wincol 40
Mỗi lọ 105ml chứa: Posaconazol 4,2g
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110273024 lọ 9000000
Windex 30
Dexlansoprazol · 30mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110066925 viên 15600
Wineso 40
Esomeprazole (dưới dạng 522,62mg hạt pellet bao tan trong ruột chứa 8,5% Esomeprazole magnesium trihydrate) 40mg · 40mg
Viên nén kháng dịch dạ dày
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-17
VD-36146-22 viên 5500
Winket
Dexketoprofen (dưới dạng dexketoprofen trometamol) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110078925 viên 4500
Winlin 25
Pregabalin · 25mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110941224 viên 3900
Winlin 50
Pregabalin · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110273324 viên 5500
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 300000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 14g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 325000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 18g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 380000
Winmus 0,03%
Mỗi 1g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus hydrat) 0,3mg · 0,3mg
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 16g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
VD-34720-20 tuýp 360000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 320000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 16g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 400000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 14g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 350000
Winmus 0,1%
Tacrolimus · 0,1% kl/kl
Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 01 tuýp 18g
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110419823 tuýp 430000
Winner
Itopride HCl · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110892624 viên 3800
Winpo 40
Posaconazol · 40mg/ml
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 chai 105ml
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110141600 chai 9000000
Winprid
Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat ) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110541624 viên 3500
Winsi 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110332600 viên 6000
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110273124 viên 9500
Winsi 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110273124 viên 6500
Wintat 475
Calcium acetate · 475mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-11-27
893110244925 viên 9500
Wintat 667
Calcium acetate · 667mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110463125 viên 12200
Wintrazol
Itraconazol · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
届出日
2026-04-06
840110003825 viên 15900
Winval 200
Mỗi viên nén bao phim chứa 97,2mg sacubitril và 102,8mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối Sacubitril valsartan natri.2,5H2O 226,206mg) · 226,206 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110141700 viên 20000
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg) · 56,55 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-15
893110094100 viên 15600
Wolske
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110283423 viên 5980
Wonsaltan Tab.
Losartan potassium 50mg · Losartan potassium 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewon Pharm. Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-12-11
880110128724 viên 5800
Wormectol 3
Ivermectin · 3mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110891724 viên 45000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。