Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11651〜11700 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Vildagliptin 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110050025 viên 4000
Vildagliptin SaVi 50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110366124 viên 6000
Vildagliptin Tablets 50 mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
届出日
2026-08-20
890110411225 viên 6000
Vildagliptin Tablets 50mg
Vildagliptin · 50mg
Viên nén không bao
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-11
890110439125 viên 5000
Vildapride-50
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-12-04
890110194500 viên 8000
Vildareddys
Vildagliptin 50mg · Vildagliptin 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
届出日
2025-07-31
520110773124 Viên 8140
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
製造業者
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
届出日
2025-11-06
840110300725 viên 8000
Vimethy
Methylprednisolon · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) Chai 200 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên (chai nhựa HDPE) Hộp 3 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Al-Al), chai 100 viên (chai nhựa HDPE)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110514024 viên 3800
Vin-Enema
Mỗi 118ml dung dịch chứa: Natri dihydrophosphat dihydrat 21,4 g (18,1% (w/v)); Dinatri phosphat dodecahydrat 9,4 g (8,% (w/v)) · 21,4 g (18,1% (w/v)); 9,4 g (8% (w/v))/118ml
Dung dịch thụt trực tràng
包装
Hộp 1 chai x 133ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-03
893110232624 chai 62000
Vinafolin
Ethinylestradiol · 0,05mg
Viên nén
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Sinh học Dược phẩm Ba Đình (Việt Nam)
届出日
2026-06-24
893110314123 viên 11970
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-09-04
3269/QLD-KD ngày 24/08/2026 lọ 640000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-08-20
3008/QLD-KD ngày 04/08/2026 lọ 680000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2149/QLD-KD ngày 25/07/2025 lọ 680000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
1094/QLD-KD ngày 15/04/2025 lọ 680000
Vinblastine Injection BP (10 mg/ 10 ml)
Vinblastin · 10 mg/ 10 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Adley Formulations Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
3801/UBND-SYT ngày 28/05/2025 lọ 680000
Vinboprost 250
Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin) · 250µg (mcg)/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893110474525 ống 333500
Vinbrex 40
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) · 40mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110546324 ống 9500
Vinbrex 80
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) · 80mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110603924 ống 6000
Vincain
Procain hydroclorid · 60mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893114470724 ống 650
Vincapar 275
Levodopa 250mg; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) 25mg · 250mg; 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110232424 viên 4500
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-06
893110448024 ống 90000
Vinceryl 10mg/10ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong Propylen Glycol) · 10mg/10ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2024-06-28
893110251124 ống 59000
Vincestad 10
Vinpocetin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110060800 viên 4500
Vincestad 5
Vinpocetin · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên.
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-21
893110060900 viên 2650
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin · 500µg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml, Hộp 50 túi x 1 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110251224 ống 15500
Vincopane
Hyoscin - N - butylbromid · 20mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1 ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110448124 ống 6000
Vincran
Vincristin sulfat 1mg · Mỗi lọ (1ml) chứa: Vincristin sulfat 1mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Korea United Pharm. Inc. (Hàn Quốc)
届出日
2025-08-07
880114031425 (VN-21534-18) Lọ 226000
Vincristine Sulfate For Injection USP 1mg/vial
Vincristine sulfate · 1mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
1992/QLD-KD ngày 20/06/2024 lọ 94500
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine Sulfate · 2 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-09-03
3259/QLD-KD ngày 22/08/2026 lọ 210000
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine Sulfate · 2 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-07-21
2615/QLD-KD ngày 08/07/2026 lọ 210000
Vincristine Sulfate For Injection USP 2mg/vial
Vincristine sulfate · 2mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô
製造業者
Kwality Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2025-10-31
2938/QLD-KD ngày 27/08/2024 lọ 210000
Vincristine Teva
Vincristine sulphate 1 mg/ml · 1mg/ml
Dung dịch thuốc tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1 ml
製造業者
Pharmachemie B.V. (The Netherlands)
届出日
2026-05-19
VN2-374-15 lọ 450000
Vincynon
Etamsylat · Etamsylat 250mg 2 ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110036400 ống 10000
Vincynon
Etamsylat · 500mg/4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110339424 ống 38000
Vincynon 500
Etamsylat · 500mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-10
893110470824 ống 34000
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110456023 viên 5500
Vindapa 5 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110456123 viên 5000
Vindexa 10 mg/ 1 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 10mg/1ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893110474625 ống 9600
Vindexa 8 mg/ 2 ml
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) · 8mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-03-05
893110474725 ống 3450
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) · 100mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110282824 Ống 1575000
Vindopar 250
Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) 50mg; Levodopa 200mg · 50mg; 200mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110747224 Viên 4000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 túi (1 xi lanh 1ml + 1 adapter)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110747324 chai 150000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110747324 chai 150000
Vinepsi Oral
Levetiracetam · 500mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-29
893110747324 Gói 13000
Vinfadin
Famotidin · 20mg/2ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110172524 ống 38850
Vinfadin 40 mg
Famotidin · 40mg/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110926624 ống 78000
Vinfend 100
Voriconazol · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110264425 viên 165600
Vinfend 200
Voriconazol · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110085825 Viên 377000
Vinfend Inj
Voriconazol · 200mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110085925 lọ 950000
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
届出日
2026-01-24
893110219523 viên 12000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。