Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11551〜11600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Verapamil 120mg
Verapamil hydroclorid · 120mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110376125 viên 11900
Verapamil 40mg
Verapamil hydroclorid · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110247325 viên 4000
Verapamil 80mg
Verapamil hydroclorid · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110069825 viên 5950
Verdye
Indocyanine Green · 25mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 5 lọ x 25mg Indocyanine green
製造業者
CSSX: Patheon Italia S.p.A (CS xuất xưởng: Renew Pharmaceuticals Ltd) (CSSX: Italy (CS xuất xưởn: Ireland))
届出日
2026-01-10
3469/QLD-KD (16/10/2024) lọ 2190000
Verimed 135mg
Mebeverine hydrochloride 135mg · Mebeverine hydrochloride 135mg
Viên nén bao phim
包装
hộp chứa 5 vỉ x 10 viên nén bao phim
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
届出日
2026-03-10
VN-20559-17 viên 4400
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
包装
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
届出日
2026-05-12
300310305824 lọ 305569
Versiate 16
Betahistine dihydrochloride · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
届出日
2024-06-05
893110293724 viên 2350
Vertucid
Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w) · Adapalene 0,1% (w/w), Clindamycin Phosphate Tương đương với Clindamycin 1% (w/w)
Gel dùng ngoài
包装
Hộp chứa 1 tuýp 15g
製造業者
M/s Yash Medicare Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-07-20
890110452225 tuýp 96000
Verzenio
Abemaciclib · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-11-18
001110334525 viên 343000
Verzenio
Abemaciclib · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-11-18
001110334425 viên 372000
Verzenio
Abemaciclib 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Lilly del Caribe, Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lilly, S.A. (Địa chỉ: Avda. de la Industria, 30, Alcobendas, 28108 Madrid, Spain)) (Puerto Rico)
届出日
2025-10-03
001110440423 viên 429000
Vesepan 110
Dabigatran etexilate (dưới dạng mesylate) · 110mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110135700 viên 26000
Vesepan 150
Dabigatran etexilate (dưới dạng dabigatran etexilate mesilate) · 150mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-17
893110224524 viên 27500
Vesepan 75
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110262824 viên 24500
Vesicam Tablet 5mg
Solifenacin succinate 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
GENUONE Sciences Inc. (Korea)
届出日
2026-09-07
VN-23084-22 viên 18000
Vesifix 5 mg Film Coated Tablet
Solifenacin succinat 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
NOBEL ILAC SANAYII VE TICARET A.S. (Turkey)
届出日
2025-12-05
VN-22807-21 viên 20000
Vespratab Kit
Esomeprazole magnesium dihydrate, clarithromycin, tinidazol · 40mg Esomeprazole; 500mg Clarithromycin; 500mg Tinidazole
Viên nén bao phim
包装
Hộp lớn chứa 7 hộp nhỏ, mỗi hộp nhỏ chứa 1 vỉ chứa 1 kít (2+2+2)
製造業者
Acme Formulation Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-07-31
VN-14732-12 kít 60000
Vessipax 5
Solifenacin succinate 5mg · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
届出日
2026-03-04
840110431923 viên 14500
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg · 2,378mg, 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-46-18 Viên 7148
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg · 4,756mg, 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd. (Ireland)
届出日
2025-07-29
VN3-47-18 Viên 8899
Viadacef
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 1g
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110899624 lọ 28000
Viaextra
Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
届出日
2026-09-23
893110160723 viên 40000
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 25 mg · 25 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên nén bao phim; Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim
製造業者
Fareva Amboise (France)
届出日
2026-04-23
VN-22924-21 viên 96225
Viagra
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Pfizer Australia Pty., Ltd. (Australia)
届出日
2026-01-21
VN-17541-13 viên 194400
Vialexin 500
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110867424 viên 1800
Viatrinil
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochlorid) · 1mg
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 5 ống 3ml
製造業者
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
届出日
2025-08-05
520110171500 (VN-20956-18) Ống 200000
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon 1g; Sulbactam 0,5g; (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110687824 lọ 42000
Vicebrol
Vinpocetin 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2026-05-12
VN-22699-21 viên 2480
Vicebrol
Vinpocetin 5mg · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
VN-22699-21 viên 2480
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2026-05-13
VN-22700-21 viên 4138
Vicebrol forte
Vinpocetin 10mg · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
届出日
2025-08-01
VN-22700-21 viên 4138
Vicef 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110658324 viên 8000
Vicefmix
Hỗn hợp Ticarcilin dinatri và kali clavulanat tương đương: Ticarcilin 3g; Acid clavulanic 0,1g · 3g; 0,1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110687924 lọ 120000
Vicefoxitin 0,5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110399424 lọ 29500
Vicefoxitin 1g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110077824 lọ 52000
Vicefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2026-04-06
893110014426 lọ 95000
Vicetin
Vinpocetin 10mg · Vinpocetin 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
Sopharma AD (Bungary)
届出日
2025-08-28
380110132424 Viên 4515
Viciaxon 0,25g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 0,25g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110688024 lọ 12000
Viciaxon 2g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110399524 lọ 39500
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp amoxicilin natri phối hợp kali clavulanat tỷ lệ 10:1) 2g + 0,2g · 2g + 0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110085425 lọ 59500
Vicidori 250mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-10-03
893110147600 lọ 398000
Vicidori 500mg
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) · 500mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110899824 lọ 620000
Vicilothin 0,5g
Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) · 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110233000 lọ 55000
Vicilothin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat theo tỉ lệ 1:0,03) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm; hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110314000 lọ 129000
Vicimadol
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110233100 lọ 49000
Vicimadol 2g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat với tỷ lệ 1:0,063) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-12
893110688224 lọ 93800
Vicimlastatin
Hỗn hợp Imipenem monohydrat, Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 750mg + 750mg · 750mg; 750mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110210624 lọ 197500
Vicimlastatin 1g
Imipenem 0,5g; Cilastatin (dưới dạng cilastatin natri) 0,5g · 0,5g + 0,5g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110374623 lọ 92000
Vicimlastatin 500mg
Hỗn hợp Imipenem monohydrat; Cilastatin natri và natri bicarbonat theo tỷ lệ 1:1:0,04 tương đương với: Imipenem + Cilastatin 250mg + 250mg · 250mg; 250mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110297700 lọ 80000
Viciperazol
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110825624 lọ 36500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。