Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11301〜11350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Usarglim 4
Glimepiride · 4mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110815924 viên 3000
Usarhistin 8
Betahistin dihydroclorid · 8mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110222700 viên 1100
Usarican
Candesartan cilexetil · 8mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110141725 viên 3300
Usarichcatrol
Calcitriol · 0,25mcg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-13
VD-21192-14 viên 800
Usarichspas
Alverin citrat · 60mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110851124 viên 1100
Usarichspas
Alverin citrat 60 mg · 60 mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2024-04-10
VD-32865-19 viên 1100
Usarirsartan
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110222800 viên 4000
Usarmicin
Fosfomycin calcium hydrate · 500mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110486524 viên 19995
Usaroflox 200mg
Ofloxacin · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893115892024 viên 912
Usarpeti
Gabapentin · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110028200 viên 3500
Usartestos
Testosterone undecanoate · 40mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893114332000 viên 14000
Usarvudin
Lamivudine · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110359025 viên 9000
Usasin 20
Ebastin · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ; 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110754024 viên 8000
Usasolu-Predni
Prednisolone · 20mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110268600 viên 2100
Usazapin
Mirtazapin · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110249900 (VD-27648-17) viên 6400
Usbilas
Bilastin · 0,25% (w/v)
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 4ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110157000 ống 9000
Uscadidroxyl 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) · 250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110155925 gói 3100
Uscadimin C 1g
Acid ascorbic (Vitamin C) · 1000mg
Viên nén sủi
包装
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110553524 (VD-20402-13) viên 1800
Uscadirocin 50
Roxithromycin · 50mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-25
893110172725 gói 2500
Uscilos 100
Cilostazol 100mg · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110163323 viên 7000
Uscilos 50
Cilostazol 50mg · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110163423 viên 5400
Usclacid 500
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01, 02, 03, 10 vỉ x 10 viên, Alu - PVC; Hộp 01, 02, 03, 10 vỉ x 10 viên, Alu - Alu
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893110553624 viên 6000
Usfexim 200
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat 224mg) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110157100 viên 9000
Usipo 100
Sacubitril/Valsartan 113,1mg (tương đương sacubitril 48,6mg; valsartan 51,4mg) · Sacubitril/Valsartan 113,1mg (tương đương sacubitril 48,6mg; valsartan 51,4mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110953424 viên 12000
Usipo 200
Sacubitril/Valsartan 226,21mg (tương đương sacubitril 97,2mg; valsartan 102,8mg) · Sacubitril/Valsartan 226,21mg (tương đương sacubitril 97,2mg; valsartan 102,8mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110953524 viên 18000
Usipo 50
Sacubitril/Valsartan 56,55mg (tương đương sacubitril 24,3mg; valsartan 25,7mg) · Sacubitril/Valsartan 56,55mg (tương đương sacubitril 24,3mg; valsartan 25,7mg)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-31
893110953624 viên 8000
Usolin 100
Ursodeoxycholic acid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110814924 viên 7000
Usolin 200
Acid ursodeoxycholic · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110850724 viên 8100
Usolin 400
Ursodeoxycholic acid · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110248425 viên 25000
Usolin Extra
Riboflavin 5mg; Thiamine mononitrate 10mg; Ursodeoxycholic acid 50mg · 5mg; 10mg; 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-09-14
893110071100 viên 8000
Usolin plus
Riboflavin 5mg; Thiamine mononitrate 10mg; Ursodeoxycholic acid 50mg · 5mg; 10mg; 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-29
893110071100 viên 8000
Uspasmyl
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg · Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110381123 (VD-30193-18) viên 2000
Usverin
Alverin citrate · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-09-24
893110553724 viên 600
Utrahealth F.C. Tablet
Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg · Acetaminophen 325mg, Tramadol HCl 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-12-10
471111793124 viên 6225
Utralene-50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) 50mg · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Umedica Laboratories PVT. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-05-07
VN-17228-13 viên 1500
Utrogestan 100 mg
Progesteron (dạng vi hạt) 100mg · Progesteron (dạng vi hạt) 100mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm
製造業者
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
届出日
2024-03-22
VN-19420-15 viên 7424
Utrogestan 100mg
Progesterone micronized · 100mg
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
包装
Hộp 30 viên, (2 vỉ x 15 viên)
製造業者
Cyndea Pharma S.L. (Spain)
届出日
2026-08-25
840110050626 viên 7424
Utrogestan 200 mg
Progesterone · Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
包装
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên)
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
届出日
2024-05-10
840110179823 viên 14850
V-shire 400 tablet
Metronidazol 400mg · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
The Acme Laboratories Ltd. (Bangladesh)
届出日
2024-06-21
894115430023 viên 550
V.Rohto For Kids
Aminoethylsulfonic acid; ε-Aminocaproic acid; Chlorpheniramine maleate; Potassium L-aspartate · Mỗi 13ml chứa: Aminoethylsulfonic acid 130mg; ε-Aminocaproic acid 130mg; Chlorpheniramine maleate 1,3mg; Potassium L-aspartate 26mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 13ml
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110353023 Hộp 57960
V.Rohto cool
Allantoin; Chlorpheniramine Maleate; Potassium L-Aspartate; Pyridoxine Hydrochloride; Tetrahydrozoline Hydrochloride · 24mg; 3,60mg; 120mg; 12mg; 6mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 12ml
製造業者
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110279500 Hộp 63650
VA-MENGOC-BC
Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg · Mỗi liều 0,5ml chứa: Protein màng ngoài não mô cầu nhóm B 50µg; Polysaccharide vỏ não mô cầu nhóm C 50µg
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 0,5ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Instituto Finlay de Vacunas; Cơ sở đóng ống, đóng gói: National Center for Biopreparados, Bejucal. (Cuba)
届出日
2025-12-16
850310110724 lọ 204939
VACOBROM 16
Bromhexine hydrochloride · 16mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2024-05-17
893110287824 viên 500
VALTRIDUO 160
Valsartan · 160mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110129626 viên 5000
VALTRIDUO 80
Valsartan · 80mg
Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
届出日
2026-08-07
893110129726 viên 3500
VANCOMYCIN 0,75g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) · 750 mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-07-14
893115105926 lọ 45000
VANCOMYCIN 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000 mg tương đương 1.000.000 IU · 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; hộp 10 lọ; hộp 50 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-07-14
893115106026 lọ 47000
VB-Joint
Chondroitin sulfate (dưới dạng Chondroitin sulfate sodium 274mg) 250mg, Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium chloride 995mg) 750mg · 250mg, 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2026-04-10
893110020726 viên 9000
VICRAAPC 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 100 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110056425 Viên 44000
VICRAAPC 50
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) · 50 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
届出日
2025-08-13
893110324600 Viên 22500

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。