Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-10-18
届出価格の件数
13182
落札価格の件数
368247

12272 件のレコードが見つかりました。 11201〜11250 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ukepal
Epalrestat · 50mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/Alu; vỉ Alu/PVC)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110377125 viên 9000
Ukpita 2mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ PVC/Alu, vỉ Alu/Alu)
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2024-06-20
893110248924 viên 12000
Ulceron
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg · 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 lọ. Hộp 25 lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-11-03
520110070823 lọ 75000
Ulceron
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ. Hộp 10 lọ. Hộp 25 lọ
製造業者
Anfarm Hellas S.A (Greece)
届出日
2025-10-26
520110070823 lọ 72328
Ulcersep Ultra
Bismuth subsalicylate · 1,752% (w/v)
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110248325 Gói 8000
Ulcogen 800 mg
Piracetam · 800mg/8ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 6 vỉ x 5 ống x 8ml; Hộp 8 vỉ x 5 ống x 8ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110931224 Ống 8000
Ulcomez
Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) · Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-01-30
VN-19282-15 lọ 35600
Ulcomez
Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) · Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium)
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-11-19
VN-19282-15 lọ 36650
Ulfebix
Febuxostat · Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 14 viên
製造業者
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D. (Địa chỉ: Verovskova ulica 57, 1526 Ljubljana, Slovenia)) (Greece)
届出日
2024-05-07
520110191123 viên 25200
Uloviz
Furosemid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
届出日
2026-08-07
VN-22344-19 viên 2800
Uloviz
Furosemid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
届出日
2026-06-15
594110414625 viên 2800
Uloviz
Furosemid · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp một: Slavia Pharm Srl (Cơ sở đóng gói cấp hai: Slavia Pharm Srl (Địa chỉ: Str. Drumul intre Tarlale, nr.160-174, in Plan Arhitectural C01, Showroom-Corp C, Sectorul 3, cod postal 032982, Bucuresti, Romania)) (Romania)
届出日
2025-11-21
594110414625 (VN-22344-19) viên 2800
Uloviz
Furosemide 40mg · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C.Slavia Pharm S.R.L (Romania)
届出日
2025-07-31
VN-22344-19 Viên 2800
Uloxoric
Febuxostat · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-31
893110392523 viên 12600
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15 - 43 GBq (58 mCi - 1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình, đóng gói 2,15 - 43 GBq (58 mCi - 1.162 mCi/bình)
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-09-15
3396/QLD-KD ngày 4/9/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15 - 43 GBq (58 mCi - 1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình, đóng gói 2,15 - 43 GBq (58 mCi - 1.162 mCi/bình)
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-08-20
3061/QLD-KD ngày 10/08/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-07-07
1712/QLD-KD ngày 11/05/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-06-16
2141/QLD-KD ngày 08/06/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-05-05
1510/QLD-KD ngày 28/04/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình, đóng gói 2,15-43 GBq (58-1.162 mCi/bình)
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-04-08
1095/QLD-KD ngày 01/04/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58 mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-03-23
547/QLD-KD ngày 11/02/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58 mCi-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-03-23
593/QLD-KD ngày 13/02/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 17,2-43 GBq (465 mCi - 1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
届出日
2026-03-23
891/QLD-KD ngày 16/03/2026 mCi 202511
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc) · 2,15-43 GBq (58-1.162 mCi/bình)
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Curium Netherlands B.V (Hà Lan)
届出日
2026-02-11
148/QLD-KD ngày 13/01/2026 mCi 202511
Ultracet
Tramadol hydrochloride 37,5mg; Paracetamol 325mg · 37,5mg, 325mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
届出日
2024-06-12
VN-22778-21 viên 8000
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hoặc Hộp 1 lọ dung tích 500ml
製造業者
Bayer AG (Germany)
届出日
2026-04-16
400110021024 hộp 2334000
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) · Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ dung tích 500ml
製造業者
Bayer AG (Germany)
届出日
2026-04-16
400110021124 hộp 3421000
Ultrox 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Türkiye)
届出日
2026-02-11
868110443725 viên 8800
Uman Albumin 250 g/l
Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 95% là human albumin 12,5g/50ml · 12,5g/50ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Kedrion S.p.A. (Ý)
届出日
2025-11-18
800410197725 lọ 2105000
Umator
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110949424 viên 3000
UmenoHCT 10/12,5
Hydroclorothiazid 12,5mg; lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg · 12,5mg ; 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110393924 viên 2900
UmenoHCT 20/25
Hydroclorothiazid 25mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg · 25mg ; 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110318424 viên 5000
Umkanas
Anastrozol · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114328323 viên 7500
Umkanib 400
Imatinib (dưới dạng imatinib mesylat) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2026-01-13
893114110723 viên 80000
Uncepid
Mỗi gói chứa: Rebamipid 100mg · 100mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110394825 viên 4300
Undtas 500
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110540624 viên 8000
Uni CloD-eye
Mỗi ml chứa: Chloramphenicol 5mg; Dexamethason natri phosphat 1mg · Mỗi ml chứa: Chloramphenicol 5mg; Dexamethason natri phosphat 1mg
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893115067700 lọ 7500
Uni-Atropin
Atropin sulfat · 10mg/ml
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 5 ống x 0,5ml; Hộp 10 ống x 0,5ml; Hộp 20 ống x 0,5ml; Hộp 50 ống x 0,5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114203225 ống 14000
Uni-Porimun
Cyclosporin · 0,1% (w/v)
Nhũ tương nhỏ mắt
包装
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110735924 ống 17000
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
NaI-131/I-131 · 100- 10.000 mCi/Lọ
Dung dịch uống
包装
100-10.000 mCi/lọ
製造業者
Sam Young Unitech Co.,Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-28
3304/QLD-KD (Ngày cấp 25/08/2026) mCi 90124
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
NaI-131/ I-131 · Hoạt độ: 100 – 10.000 mCi/Lọ
Dung dịch uống
包装
100 – 10.000 mCi/Lọ
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2025-11-04
1322/QLD-KD mCi 90124
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
99Mo/99mTc (Technetium 99mTc) · 175 - 5.000 mCi/bình
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Samyoung Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-09-24
3523/QLD-KD ngày 16/9/2026 mCi 180460
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
99Mo/99mTc (technetium 99mTc) · 175 - 5.000 mCi/bình
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-20
3059/QLD-KD ngày 10/8/2026 mCi 180460
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
99Mo/99mTc (Technetium 99mTc) · 175 - 5.000 mCi/bình
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 01 bình
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Hàn Quốc)
届出日
2026-08-20
3060/QLD-KD ngày 10/8/2026 mCi 180460
Univixin
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
届出日
2026-06-22
893110311523 viên 7300
Unjex
Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrate) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-09-16
893110099024 viên 5000
Unoursodiol-300
Acid ursodeoxycholic · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-11-27
890110335125 viên 6000
Uphacezen
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110488524 viên 1500
Uphadoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
VD-36155-22 viên 3300
Uphalium M
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) · 10mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110509324 viên 450

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。