Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8351〜8400 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Rednison N
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 1 chai x 200 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110212900 viên 350
Redo-M 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893110104600 Viên 15000
Refix 550mg
Rifaximin 550mg · 550mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV LIFESCIENCES LIMITED (India)
届出日
2024-05-02
890110447023 viên 25000
Reflan
Lansoprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 11% w/w) 30mg · Lansoprazole (dưới dạng pellet bao tan trong ruột 11% w/w) 30mg
Viên nang chứa các hạt pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Saga Lifesciences Limited (India)
届出日
2024-07-05
890110123624 viên 815
Regabin 75
Pregabalin 75mg · 75mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2025-10-30
890110410823 viên 1800
Regivell
Bupivacain HCl 5mg/ml · 5mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
届出日
2026-04-13
VN-21647-18 ống 30140
Regofa 1
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat 1,06mg) · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893114888924 (QLĐB-673-18) viên 45045
Regorava
Regorafenib · 40mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110761724 viên 320000
Regurgex
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg · 10 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd (Bangladesh)
届出日
2025-12-26
VN-21399-18 viên 1350
Reinal
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Nhôm - PVC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110883424 viên 2800
Relaxven - Plus
Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg · Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm)
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110717824 viên 2950
Relinide Tablets 1mg "Standard"
Repaglinide · 1mg
Viên nén
包装
Hộp 8 vỉ x 15 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-10-10
471110002800 viên 2430
Relipol - 10 mg
Bisoprolol fumarate USP · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2025-11-05
890110978124 viên 2900
Reliporex 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa · 2000 IU/0,5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-18
890410176200 bơm tiêm 100000
Reliporex 4000 IU
Recombinant Human Erythropoietin Alfa · 4000IU/0,4ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
届出日
2026-03-18
890410176300 bơm tiêm 275000
Relipro 400
Mỗi 200ml dung dịch chứa: Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 400mg · 400mg/200ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Túi 200ml
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893115598524 túi 60000
Relisec
gói 6g chứa: Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg · 20mg,; 1680mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 6g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-22
893110114125 gói 9870
Reliv Glipizide 5
Glipizide · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm/ vỉ nhôm - PVC); Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2026-03-12
893110576524 viên 2900
Relizar 25
Losartan potassium · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC/PVdC; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110377525 viên 2100
Relvinca 20mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 20mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
届出日
2026-03-31
471110347525 viên 1150000
Relvinca 30mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate 41,55mg) 30mg · 30mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
届出日
2026-03-27
471110441323 viên 1725000
Relvinca 80mg
Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) · 80mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
届出日
2026-03-31
471110347625 viên 4350000
Relvir
Tenofovir Disoproxil Fumarate, Lamivudine, Efavirenz · Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Lamivudine 300mg, Efavirenz 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
届出日
2024-04-11
890110195123 viên 12000
Remebentin 100
Gabapentin · 100mg
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2026-01-24
529110424925 viên 3100
Remebentin 100
Gabapentin · 100mg
Viên nang cứng
包装
hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
届出日
2025-11-04
529110424925 viên 3100
Remeclar 250
Clarithromycin 250mg · Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-18
529110769724 viên 11600
Remeclar 250
Clarithromycin 250mg · Clarithromycin 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
届出日
2025-11-04
529110769724 viên 11600
Remedia
Levofloxacin hemihydrat tương đương với levofloxacin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Simpex Pharma Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-03-16
890115188400 viên 17500
Remeron 30
Mirtazapine · 30mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (United Kingdom)
届出日
2025-11-18
500110036225 viên 17626
Remezin
Promethazin hydroclorid · 1mg/1ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-12-30
893110270424 gói 3500
Remicade
Infliximab · Infliximab 100mg
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG|Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Thụy Sỹ)
届出日
2024-06-03
QLSP-970-16 lọ 11818800
Reminyl 8 mg
Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromide) 8mg · Galantamine (dưới dạng Galantamine hydrobromide) 8mg
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở đóng nang, đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô thành phẩm: Janssen Cilag S.P.A.; Sản xuất bán thành phẩm các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Janssen Pharmaceutica NV.; Kiểm nghiệm, xuất xưởng các hạt thuốc giải phóng kéo dài: Janssen Pharmaceutica NV (Italy)
届出日
2024-06-03
VN-19683-16 viên 29200
Remitab
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-12-16
893110910024 viên 2500
Remogout F.C. Tablets 80mg (Febuxostat)
Febuxostat · 80mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
届出日
2025-10-28
471110195900 viên 16000
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Max Zeller Söhne AG (Thụy Sĩ)
届出日
2025-08-04
760210180600 (VN3-334-21) Viên 25000
Remowart
Acid salicylic · 167mg/g
Dung dịch dùng ngoài
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Medinfar Manufacturing, S.A. (Bồ Đào Nha)
届出日
2026-01-28
560100021125 lọ 250000
Remsima
Infliximab · 120mg/ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 bút tiêm x 1ml, dung dịch vô trùng kèm 2 bông cồn
製造業者
Cơ sở sản xuất dạng bào chế, đóng gói cấp 1: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG Cơ sở đóng ống tiêm tự động vào xi lanh: SHL Pharma LLC Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Celltrion, Inc. (Đức)
届出日
2025-11-28
400410440325 bút tiêm 8713950
Remsima
Infliximab · 100mg
Bột đông khô pha truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Celltrion, Inc (Hàn Quốc)
届出日
2025-07-29
880410177300 lọ 10200000
Renatab 10
Enalapril maleat · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
届出日
2026-06-16
893110321824 viên 1300
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-06-16
2131/QLD-KD (Ngày cấp: 08/06/2026) lọ 805000
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3515/QLD-KD (Ngày cấp: 24/10/2025) lọ 805000
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-29
1714/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 805000
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-05-21
1713/QLD-KD (Ngày cấp: 11/05/2026) lọ 805000
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0 mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-04-16
1202/QLD-KD (Ngày 08/04/2026) lọ 805000
Renon
Acidum diaethylentriamino-pentaaceticum (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Ltd. (Hungary)
届出日
2026-03-27
147/QLD-KD (Ngày cấp: 15/01/2025) lọ 751865
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3870/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 751865
Renon
Diethylene triamin pentaaetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3869/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 751865
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3868/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 751865
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
3867/QLD-KD (Ngày cấp: 03/11/2025) lọ 751865
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA) · 10.0mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
6 lọ/hộp
製造業者
Medi-Radiopharma Kft. (Hungary)
届出日
2026-03-27
61/QLD-KD (Ngày cấp: 09/01/2026) lọ 751865

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。