Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11963 最終更新: 2026-07-10 04:04

11006 件のレコードが見つかりました。 8301〜8350 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ramistell 2.5
Ramipril · 2,5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
893110256824 viên 3000
Ramistell 5
Ramipril · 5mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên; Hộp 1 chai x 60 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
893110256924 viên 3800
Ramithizide
Hydroclorothiazid 25mg; Ramipril 5mg · 25mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110149600 viên 6600
Ramitrez
Etoricoxib · 90mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-05-22
893110807424 viên 6000
Ramlepsa
Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg · Paracetamol 325mg, Tramadol hydrochloride 37,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-18
83111781924 (SĐK cũ: VN-22238-19) Viên 5800
Ramoxilox
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-06
893115037924 viên 28000
Ramprazole
Rabeprazole sodium · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
製造業者
XL Laboratories Private Limited (India)
届出日
2025-08-08
890110980424 Viên 1100
Ranexicor
Ranolazine 500mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Germany)
届出日
2025-11-19
400110438723 viên 7700
Ranexicor
Ranolazine 375mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Menarini - von Heyden GmbH (Germany)
届出日
2025-11-19
400110438523 viên 6300
Rapeed 20
Rabeprazol sodium · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
届出日
2026-03-25
890110011625 viên 9000
Rapeed 20
Rabeprazol sodium · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Lọ 30 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Alkem Laboratories Ltd. (India)
届出日
2025-08-07
890110011625 Viên 9000
Rapogy 2
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) · 2mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110439624 viên 19950
Raport
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrat 102,025mg) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110249725 viên 25000
Rasbergy-20
Rabeprazol natri 20mg · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s Windlas Biotech Private Limited (India)
届出日
2026-04-06
VN-22847-21 viên 1200
Rataf
Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg · Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 25 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110345124 viên 700
Rathiapril
Hydroclorothiazid 12,5mg; Ramipril 5mg · 12,5mg; 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
届出日
2025-10-30
893110267125 viên 6500
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml · Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) 400mg/250ml
Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
届出日
2025-11-08
383115786624 chai 328789
Ravastel-10
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-11-05
893110214500 viên 2450
Ravastel-20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2025-10-11
893110021600 viên 2600
Ravastel-5
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110283123 viên 1200
Ravenell-125
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) · 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-05-21
893110663424 viên 95000
Ravenell-62,5
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) · 62,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110663524 viên 58461
Ravicti 5
Prasugrel (tương đương với 5,49mg Prasugrel hydroclorid) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110119300 viên 14800
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110270623 viên 3675
Raxium 20
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) · 20mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
hộp 05 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110270623 viên 3675
Raxnazole
Itraconazole · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Micro Labs Limited (India)
届出日
2025-12-17
890110449525 viên 16000
Razocon 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg · Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2026-06-23
890110009824 hộp 91000
Razocon 2000
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg · Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1000mg; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1000mg
Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Zeiss Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-10-29
890110009824 lọ 79000
Re-Zoom X
Tadalafil · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-10-09
893110942324 viên 30000
Re-doo
Vardenafil (dưới dạng vardenafil hydrochloride trihydrate 11,85mg) 10mg · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên, hộp 1 vỉ x 2 viên, hộp 2 vỉ × 2 viên
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Việt Nam)
届出日
2024-06-08
893110164623 viên 65000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
包装
Hộp 1 chai x 120ml.
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 98000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
包装
Hộp 1 chai x 90ml.
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 82000
Realcos
Arginine hydrochloride · 1000 mg/5ml
Dung dịch uống.
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
届出日
2025-09-17
VD-36176-22 Hộp 65000
Reamemton 750
Nabumeton · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110315524 viên 4500
Rebagastrin
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2024-05-29
893110037324 viên 4000
Rebamin
Rebamipid · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-06
893110289524 gói 4500
Rebamipid
Mỗi gói 650mg chứa Rebamipid 100mg · Mỗi gói 650mg chứa Rebamipid 100mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói; Hộp 60 gói; Hộp 120 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110360424 gói 3173
Rebamipid
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110364524 viên 860
Rebamipid 100 mg
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-15
VD-35781-22 viên 4000
Rebamipid 100 mg
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
VD-35781-22 viên 4000
Rebamipid 100-BVP
Rebamipid · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC/PVdC
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2026-01-28
893110255524 viên 2000
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
VD-36246-22 Viên 3300
Rechopid 30
Pravastatin natri · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-08-01
893110326300 Viên 3500
Rechopid 5
Pravastatin natri · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
届出日
2025-11-10
893110326400 viên 1500
Recombinant Human Erythropoietin for injection
Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU · 2000 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ
製造業者
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd (Trung Quốc)
届出日
2025-08-18
690410048325 Lọ 160000
Recombinant Human TNK Tissue-type Plasminogen Activator for injection (rhTNK-tPA for injection)
Recombinant human Tenecteplase tissue-type plasminogen activator · 1,0×10^7 IU /16mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
CSPC Recomgen Pharmaceutical (Guangzhou) Co., Ltd. (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
届出日
2025-12-17
4703/QLD-KD lọ 16000000
Record B Medlac
Mỗi ống 5ml chứa: Vitamin B1 50mg; Vitamin B12 5000mcg; Vitamin B6 250mg · Vitamin B1 50mg/5ml; Vitamin B12 5000mcg/5ml; Vitamin B6 250mg/5ml
Dung dịch tiêm (tiêm bắp)
包装
Hộp 10 ống x 5ml
製造業者
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110175025 ống 22900
Recormon
Epoetin beta · 4000 IU/0,3ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 6 bơm tiêm, đóng sẵn thuốc 0,3ml
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
届出日
2026-04-24
400410323025 bơm tiêm 436065
Rede
Rebamipide · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110030900 viên 3800
Rednison 5
Prednisolon · 5mg
Viên nén
包装
Chai 100 viên, 500 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110020000 viên 350

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。