Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 04:12

10935 件のレコードが見つかりました。 551〜600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Amoxicilline Panpharma 2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 2g · 2g
Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 2g Amoxicillin
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-07
VN-23202-22 lọ 125000
Amoxycilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110866924 viên 595
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823324 viên 900
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867024 viên 1100
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2025-08-01
VN-19392-15 lọ 2010000
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2024-03-30
VN-19392-15 lọ 2010000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2025-11-26
VN-18166-14 lọ 200000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2024-03-30
VN-18166-14 lọ 180000
Ampicilin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110825324 lọ 7000
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110360025 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110257125 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110257125 viên 600
Ampicilin 250mg
Ampicilin · 250mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x10 viên; Lọ 200 viên; Lọ 250 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110098523 viên 600
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110072300 viên 1292
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-24
893110468625 viên 1300
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110072300 viên 1253
Ampicilin 500mg
500mg · Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm; Hộp 50 lọ thuốc bột pha tiêm
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110034700 lọ 5500
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110820024 viên 900
Ampicilin 500mg
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110385824 viên 1000
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam · Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1gam, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5gam
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1,5g
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
届出日
2025-11-03
800110422525 lọ 68000
Ampicillin 1g
Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri ) 1g · Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri ) 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 20 lọ x 1g; Hộp 50 lọ x 1g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110829624 lọ 9100
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng ampicillin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 50 lọ, loại dung tích 8ml; Hộp 10 lọ, loại dung tích 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110812124 lọ 8000
Ampicillin MKP 500
Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110402724 viên 1200
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri), Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) · 2gam, 1gam
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Mitim S.r.l (Italy)
届出日
2025-12-12
800110186600 lọ 125000
Ampicillin capsules BP 500mg
Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg · Ampicillin Trihydrate tđ. Ampicillin 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-11-06
890110517624 viên 1320
Ampicillin/Sulbactam 1,5 g
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g · 1g; 0,5g
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền;
包装
Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893110271124 Lọ 64000
Ampril HD 5mg/25mg Tablets
Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg · Hydrochlorothiazide 25mg, Ramipril 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
届出日
2025-08-27
383110300925 Viên 10500
Amriamid 100
Amisulprid · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110803024 viên 7000
Amriamid 200
Amisulprid · 200mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-04-20
893110803124 viên 14000
Amsurvit-C 1000
Acid ascorbic (Vitamin C) · 1000mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-07
893110541724 viên 2900
Amtanolon 0,1%
Mỗi tuýp 10 g chứa: Triamcinolon acetonid 0,01g · 0,01g/10g
Thuốc kem
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110058300 tuýp 12000
Amtrifox
Ebastin · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
届出日
2026-05-15
893110839224 viên 3800
Amvifxacin 200
Ofloxacin · 200mg
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1, 10, 20 túi x 40ml
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893115234125 túi 118500
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole 1mg · Anastrozole 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Münster GmbH (Germany)
届出日
2026-03-04
400110352024 viên 10785
Anastrozole Denk 1mg
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Haupt Pharma Münster GmbH (Đức)
届出日
2026-02-12
400110352024 Viên 10790
Anastrozole STELLA 1 mg
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-10-22
893114398125 viên 14000
Anatero
Anastrozole · 1mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
届出日
2025-07-31
890114192600 Viên 4900
Anbagrel
Acetylsalicylic acid 100mg; clopidogrel (dưới dạng clopidogrel hydrogen sulfate) · 75mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2024-06-18
893110244324 viên 1950
Anbaluti
Levocarnitin · 330mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110876124 viên 11700
Anbapirex
Piracetam 400mg; Vincamin 20mg · 400mg; 20mg
Viên nang cứng
包装
Hộp một túi nhôm chứa 3 vỉ x 10 viên; Hộp một túi nhôm chứa 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
届出日
2025-07-30
893110137200 Viên 8250
Anbaridol
Haloperidol · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110053925 viên 700
Anbatik
Rutin 40mg; Vincamin 20mg · 20 mg; 40 mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110478424 viên 7950
Anbi-Max
gói 10g chứa: L-Ornithine L-Aspartate 6000mg · 6g
Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110098300 gói 29600
Anelipra 5
Enalapril maleate · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-10
893110601824 viên 500
Angigo 5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 5,39mg) · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110247625 viên 5500
Angigo 7.5mg
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride 8,085mg) · 7,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2025-12-18
893110247725 viên 8000
Angut 300
Allopurinol · 300mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2025-11-08
893110477824 viên 1190
Ankypro
Piracetam · 2,4g
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 5,5g; Hộp 50 gói x 5,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-08-04
893110145400 Gói 26000
Anotar
Dutasterid · 0,5mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110462225 viên 8400
Anoxerin 100 mg/ml
Natri valproat · 100mg/1ml
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110057225 Ống 60000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。