Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-10
届出価格の件数
12440
落札価格の件数
353160

11483 件のレコードが見つかりました。 551〜600 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Amoxicilin 875mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110385724 viên 2100
Amoxicilin acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin 2g + Acid clavulanic 0,2g (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) · 2g/0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110463525 lọ 59000
Amoxicilin/Acid Clavulanic 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg · 62.5mg/250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,7gHộp 20 gói x 1,7g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-25
893110209425 gói 5000
Amoxicilin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg · 875mg/125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110227100 viên 10000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 0,8g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136425 gói 9800
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 500mg; 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136225 gói 13000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 31,25mg/250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110493325 gói 3000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110138325 gói 2100
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg/125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110218200 viên 5800
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + Cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 125mg/500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-29
893110227000 viên 7000
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 500mg; 125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135625 gói 12000
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg; 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110209525 gói 6500
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110071624 viên 7400
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110071624 viên 7300
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110071624 viên 7200
Amoxicillin & Clavulanate Potassium Tablets 1000mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medreich Limited (India)
届出日
2026-01-06
890110452325 viên 10500
Amoxicillin & clavulanic acid 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110419123 viên 10000
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110388324 viên 5800
Amoxicillin 1000mg
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110388725 viên 4800
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin · 250mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110212325 gói 1550
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110538924 viên 1155
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110596024 viên 2800
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110809224 viên 2210
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110935724 Viên 1450
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110179125 Viên 1500
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910524 Viên 1350
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 01 vỉ x 12 viên, Hộp 02 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110492624 viên 1175
Amoxicillin MKP 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin · 500 mg
Viên nang
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
VD-14480-11 viên 1500
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Brooks Laboratories Limited (India)
届出日
2026-04-20
890110770924 viên 5000
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Brooks Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-21
890110770924 viên 5000
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg · Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-10
890110516924 viên 1890
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-08-13
VN-21690-19 Viên 1300
Amoxicillin/ Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-10-26
893110809924 viên 13000
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 31,25mg 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893110271824 Gói 10900
Amoxicillin/ Acid clavulanic 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110024000 viên 15000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110329200 viên 11000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110329300 viên 15000
Amoxicillin/Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm-PVDC), Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC trắng đục)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110246700 Viên 6500
Amoxicillin/acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg · 875mg/ 125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
届出日
2024-06-26
VN-18082-14 gói 17000
Amoxicilline Panpharma 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g · 1g
Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-07
VN-22993-21 lọ 80000
Amoxicilline Panpharma 2g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 2g · 2g
Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 2g Amoxicillin
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-07
VN-23202-22 lọ 125000
Amoxycilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110866924 viên 595
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110823324 viên 900
Amoxycilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110867024 viên 1100
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2025-08-01
VN-19392-15 lọ 2010000
Ampholip
Amphotericin B 5 mg/ml · 5 mg/ml
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2024-03-30
VN-19392-15 lọ 2010000
Amphot
Amphotericin B · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Lyka Labs Limited (India)
届出日
2026-07-24
890110036226 lọ 200000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2025-11-26
VN-18166-14 lọ 200000
Amphotret
Amphotericin B 50 mg · Amphotericin B 50 mg
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 Lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
製造業者
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED (India)
届出日
2024-03-30
VN-18166-14 lọ 180000
Ampicilin 1g
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
届出日
2025-11-19
893110825324 lọ 7000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。