Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11894 最終更新: 2026-07-05 03:56

10933 件のレコードが見つかりました。 501〜550 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Amlosali
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,93mg) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrate 10,89mg) 10mg · 5mg;10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110487825 viên 4500
Amnatpro 5/1.25
Indapamide 1,25mg; Perindopril arginine 5mg · Indapamide 1,25mg; Perindopril arginine 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
届出日
2025-12-31
893110072125 viên 4000
Amnol
Cilnidipine · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110465524 viên 2890
Amnol
Cilnidipine · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893110917924 viên 3800
Amoksiklav Quicktabs 1000 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicllin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate ) 125mg
Viên phân tán
包装
Hộp 7 vỉ x 2 viên
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
届出日
2024-04-03
VN-18594-15 viên 16000
Amoxedge 156,25
Amoxicilin; Acid clavulanic · Mỗi 5ml sau khi pha chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 125mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
届出日
2024-04-17
890110206623 chai 46500
Amoxedge-312.5
Mỗi 5ml sau khi pha chứa Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Kali clavulanat) · Mỗi 5ml sau khi pha chứa Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic 62,5mg (dưới dạng Kali clavulanat)
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp chứa 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
M/s. Giyaan Pharma Pvt. Ltd. (India)
届出日
2025-08-05
890110124323 Chai 105000
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110819924 viên 1008
Amoxicilin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2023-12-11
VD-23670-15 Viên 1008
Amoxicilin 250mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) · 250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 01 lọ 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110137525 lọ 42000
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110468525 viên 1700
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên, Lọ 500 viên, Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110226900 viên 1100
Amoxicilin 875mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110385724 viên 2100
Amoxicilin acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin 2g + Acid clavulanic 0,2g (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat) · 2g/0,2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-23
893110463525 lọ 59000
Amoxicilin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg · 875mg/125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110227100 viên 10000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 0,8g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136425 gói 9800
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 500mg; 62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136225 gói 13000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 31,25mg/250mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110493325 gói 3000
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg · 250mg/62,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 3,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-11-28
893110138325 gói 2100
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg/125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110218200 viên 5800
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg · 500mg; 125mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135625 gói 12000
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg · 500mg; 62,5mg
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-17
893110209525 gói 6500
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110071624 viên 7400
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110071624 viên 7300
Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted); Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) · 875mg;125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
届出日
2026-01-18
893110071624 viên 7200
Amoxicillin & Clavulanate Potassium Tablets 1000mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg · Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg, Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Medreich Limited (India)
届出日
2026-01-06
890110452325 viên 10500
Amoxicillin & clavulanic acid 875mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg · Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-08-05
893110419123 viên 10000
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110388324 viên 5800
Amoxicillin 1000mg
Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin · 1000mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2025-10-16
893110388725 viên 4800
Amoxicillin 250mg
Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin · 250mg
Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110212325 gói 1550
Amoxicillin 250mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 250mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110538924 viên 1155
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110596024 viên 2800
Amoxicillin 500 mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110809224 viên 2210
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110935724 Viên 1450
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-19
893110179125 Viên 1500
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-18
893110910524 Viên 1350
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 01 vỉ x 12 viên, Hộp 02 vỉ x 12 viên, Chai 100 viên, Chai 500 viên, Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
893110492624 viên 1175
Amoxicillin MKP 500
Amoxicilin trihydrat tương đương 500 mg Amoxicilin · 500 mg
Viên nang
包装
Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
届出日
2024-05-15
VD-14480-11 viên 1500
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Brooks Laboratories Limited (India)
届出日
2026-04-20
890110770924 viên 5000
Amoxicillin and Clavulanate Potassium Tablets USP 500 mg + 125 mg
Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg · Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Kali clavulanat tương đương Acid clavulanic 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Brooks Laboratories Limited (India)
届出日
2025-11-21
890110770924 viên 5000
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg · Amoxicillin (as Amoxicillin Trihydrate) 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
届出日
2025-11-10
890110516924 viên 1890
Amoxicillin capsules BP 500mg
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Brawn Laboratories Ltd (India)
届出日
2025-08-13
VN-21690-19 Viên 1300
Amoxicillin/ Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-10-25
893110809924 viên 13000
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 31,25mg 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-08-06
893110271824 Gói 10900
Amoxicillin/ Acid clavulanic 875 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110024000 viên 15000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110329200 viên 11000
Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg · 875mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 01 túi x 02 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110329300 viên 15000
Amoxicillin/Acid clavulanic 500 mg/125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg · 125mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm-PVDC), Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 7 viên, Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm - PVC trắng đục)
製造業者
CÔNG TY CP XNK Y TẾ DOMESCO (Việt Nam)
届出日
2025-08-25
893110246700 Viên 6500
Amoxicillin/acid clavulanic Sandoz GmbH
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) 125mg · 875mg/ 125mg
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói
製造業者
Sandoz GmbH (Áo)
届出日
2024-06-26
VN-18082-14 gói 17000
Amoxicilline Panpharma 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1g · 1g
Bột thuốc pha tiêm
包装
Hộp chứa 25 lọ, lọ 17ml chứa 1g Amoxillin
製造業者
Panpharma (France)
届出日
2025-11-07
VN-22993-21 lọ 80000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。