Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 5051〜5100 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 25g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217700 tuýp 400000
Immunorho
Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU) · Globulin miễn dịch anti-D có nguồn gốc từ người 300 mcg (1500IU)
Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất từ công đoạn II và xuất xưởng lô: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A; Cơ sở sản xuất dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. (Ý)
届出日
2025-10-28
800410090223 hộp 3758000
Immunox
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone Sodium) · 2000mg
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
届出日
2026-03-10
890110187500 lọ 39000
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
包装
Hộp 1 Que cấy
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
届出日
2025-10-29
870110078023 que cấy 1720600
Implanon NXT
Etonogestrel · Etonogestrel 68mg
Que cấy dưới da
包装
Hộp 1 Que cấy, Hộp 5 que cấy
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng: N.V. Organon (Cơ sở tiệt trùng thành phẩm sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V (Địa chỉ: Soevereinstraat 2, 4879NN, Etten-Leur, The Netherlands)) (The Netherlands)
届出日
2024-06-17
870110078023 que cấy 1720599
Imruvat 10
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110142825 viên 6500
Imruvat 5
Imidapril hydroclorid · 5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-04-01
893110207525 viên 2346
Imusty
Fenticonazole nitrate · 200mg
Viên đạn đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên, Hộp 3 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
届出日
2026-02-03
893110742324 viên 25000
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetat 400mg · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
届出日
2024-06-21
VN-17386-13 viên 2035
Indapa
Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg · Captopril 50mg; Hydrochlorothiazid 25mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044200 viên 1500
Indatab SR
Indapamide · 1,5mg
Viên nén giải phóng kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
届出日
2025-12-12
890110008200 viên 2800
Indclav 625
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
届出日
2024-06-27
VN-16614-13 viên 4110
Indform 850
Metformin hydrochlorid 850mg · 850mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 14 viên (vỉ Alu-PVC/PVdC trắng đục)
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
届出日
2024-06-27
VN-22893-21 viên 625
Indger 4
Glimepirid · 4mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110157524 viên 2300
Indirab
Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU · Mỗi liều 0,5ml chứa: Virus dại bất hoạt (chủng Pitman moore, được nhân giống trên tế bào Vero) ≥ 2,5 IU
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô đơn liều, 1 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml và 1 xylanh vô trùng. Hộp 10 lọ bột đông khô đơn liều, 10 ống dung môi hoàn nguyên NaCl 1,5mg/0,5ml
製造業者
Bharat Biotech International Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-07-31
890310249723 Liều 175860
Indomethacin 25mg
Indomethacin · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110922424 viên 200
Indopril 5
Imidapril hydrochloride · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110697424 viên 3300
Infa-Ralgan Codein
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2024-06-19
893111114324 viên 3360
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin · 3 M.IU
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 30 vỉ x 5 viên; Hộp 50 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 8 viên; Hộp 20 vỉ x 8 viên; Hộp 30 vỉ x 8 viên; Hộp 50 vỉ x 8 viên.
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110243600 viên 7000
Inferoxyl 10
10mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044300 viên 4000
Inferoxyl 20
20mg · Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
届出日
2026-01-06
893110044400 viên 6000
Infilong
Cefixim (dưới dạng Cefixime trihydrate) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-01-12
893110302700 viên 8000
Inflagic
Mỗi ống 5ml chứa: Betamethason 0,25mg; Dexchlorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg/5ml 2mg/5ml
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 40 ống x 5ml
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110280300 Ống 5500
Infloxin
Mỗi lọ 40ml chứa Ofloxacin 200mg · 200mg
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-08-15
893115367224 Lọ 89500
Ingaron 200 DST
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
届出日
2026-01-27
893110495825 viên 15500
Ingit Ivf.
Rabeprazol natri · 20mg
Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 10 lọ thuốc tiêm đông khô
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110151825 lọ 69500
Injectam - S 1g
Piracetam · 1g/5ml
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 6 ống 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110270200 ống 5500
Injectam- S 2g
Piracetam · 2g
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110445524 ống 15000
Inmexflam-N 220
Naproxen natri · 220mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110231525 viên 2750
Inmexflam-NB 500
Naproxen · 500mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110136600 viên 3300
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 55000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 35000
Innilor 0.1
Natri hyaluronat · 0,1% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 8ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-12-12
893110270225 lọ 50000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110094325 lọ 65000
Innilor 0.15
Natri hyaluronat · 0,15% (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110094325 lọ 45000
Inopantine
Arginin hydroclorid · 300mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2025-12-13
893110267600 (VD-18745-13) viên 2200
Insuact 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
届出日
2026-05-05
893110487024 viên 440
Insulatard
Insulin human (rDNA) · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
届出日
2025-07-30
300410198825 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-14
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard
Insulin Human (rDNA) 1000 IU/10ml · 1000 IU/10ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-05-03
QLSP-1054-17 lọ 75000
Insulatard FlexPen
Insulin Human 300 IU/3ml · 300 IU/3ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
届出日
2024-04-16
QLSP-1031-17 bút tiêm 163333
Insunova 30/70 (Biphasic)
Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · Insulin người 100IU/ml (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10 ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
890410176800 lọ 101250
Insunova-N (NPH)
Insulin người (Insulin isophane) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) · 100IU/ml
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
届出日
2025-11-06
890410176700 lọ 101250
Intagra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Intas Pharmaceuticals Ltd (India)
届出日
2025-11-26
890110010325 viên 6750
Intaxel
Paclitaxel · 100mg/16,7ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 16,7ml
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2026-02-04
890114042525 lọ 700000
Intaxel
Paclitaxel · 30mg/5ml
Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Fresenius Kabi Oncology Limited (India)
届出日
2025-11-06
890114016225 lọ 212486
Intercephalex 500
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2026-03-27
893110571524 viên 2000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone) · Ống tiêm 1,5ml chứa: Paliperidone palmitate 234mg (Tương đương với 150mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1,5 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-03-29
VN2-530-16 hộp 6720000
Invega Sustenna
Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone) · Ống tiêm 1ml chứa: Paliperidone palmitate 156mg (tương đương với 100mg paliperidone)
Hỗn dịch tiêm giải phóng kéo dài
包装
Hộp chứa 1 ống tiêm 1 mL đóng sẵn thuốc + 2 kim tiêm an toàn.
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-03-29
VN2-529-16 hộp 5460000
Invega Trinza
Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone · Mỗi bơm tiêm đóng sẵn chứa 410mg paliperidone palmitate tương đương với 263mg paliperidone
Hỗn dịch tiêm phóng thích kéo dài
包装
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm
製造業者
Janssen Pharmaceutica N.V. (Belgium)
届出日
2024-04-08
540110445623 hộp 9900000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。