Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品価格

医薬品届出価格・落札価格の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から公開データを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。有効成分、登録番号、製造業者、原産国での絞り込みに対応。参照用途で、正式な情報源は DAV ポータルです。

最終同期
2026-08-25
届出価格の件数
12506
落札価格の件数
353160

11563 件のレコードが見つかりました。 5001〜5050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Hapygra 100
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 2 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 2 vỉ x 4 viên.
製造業者
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
893110238023 viên 32000
Harine
Alverin citrat · 40mg
Viên nén
包装
Hộp 50 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110847124 viên 600
Harotin 10
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 10mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110457624 viên 4400
Harotin 20
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) · 20mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-17
893110057700 viên 2499
Harupec
Topiramate 25mg · 25mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2, 3, 6 vỉ x 10 viên Vỉ PVC - Alu, Alu-Alu
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sohavimex (Việt Nam)
届出日
2025-09-05
893110254125 Viên 4200
Haruzan
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
届出日
2025-11-26
893110071025 viên 34000
Hasaderm
Betamethason dipropionat 0,064%; Acid salicylic 3% · 0.064% + 3%
Thuốc mỡ
包装
Hộp 01 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110238424 tuýp 16500
Hasadolac 200
Etodolac · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al–PVC trong
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110192224 viên 3900
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid 2,5mg; Metformin hydroclorid 500mg · 2,5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110457724 viên 2000
Hasanbest 500/5
Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg · 5mg; 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110457824 viên 2700
Hasanbin 200
Trimebutin maleat · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110460824 viên 1500
Hasanbose 100
Acarbose · 100mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2026-01-26
893110332723 viên 2500
Hasanbose 50
Acarbose · 50mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110389323 viên 2100
Hasancetam 800
Piracetam · 800mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110332823 viên 2530
Hasanclar 500mg
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110617224 viên 8000
Hasancob 500mcg
Mecobalamin · 0,5mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110106323 viên 2300
Hasanloc 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) · 40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110461323 viên 3000
Hasanlor 5
Amlodipin besylat 7mg (tương đương amlodipin 5mg) · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110237924 viên 894
Hasanlovas 10
Lovastatin · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397625 viên 3000
Hasanlovas 20
Lovastatin · 20mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110397725 viên 3500
Hasanox
Itraconazol (dưới dạng itraconazol pellet 22,0%) · 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 04 viên, Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-20
893110617924 viên 4700
Hasanvit
Acid ascorbic (Vitamin C) 60mg; Acid folic (Vitamin B9) 0,25mg; Calci pantothenat (Vitamin B5) 6mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 18mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 2mg; Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2) 1,6mg; Thiamin hydroclorid (Vitamin B1) 1,4mg; Vitamin B8 (Biotin) 0,15mg; Vitamin E (dưới dạng alpha tocopheryl acetat 50%) 10mg · 60mg; 0,25mg; 6mg; 18mg; 2mg; 1,6mg; 1,4mg; 0,15mg; 10mg
Viên nén sủi bọt
包装
Tuýp 20 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-24
893110278200 viên 1000
Hasanzol 40mg
Pantoprazol natri sesquihydrat (tương đương Pantoprazol 40mg) 45,15mg · 45,15mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
VD-35116-21 viên 4900
Hasifos 5
Glipizid · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-15
893110111825 viên 2950
Hasitec Plus 20/12.5
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2024-06-21
893110296424 viên 2950
Hatacerin
Diacerein · 50mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110215400 viên 2800
Haterpin
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-10-07
893110629524 viên 400
Haterpin
Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg · Natri benzoat 50mg; Terpin hydrat 100mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 50 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
届出日
2025-09-24
893110629524 viên 400
Hatiseptol
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg · 400mg; 80mg
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 20 vỉ x 20 viên; Hộp 25 vỉ x 20 viên; Lọ 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
届出日
2025-12-03
893110585324 viên 600
Hatlop-150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110282623 viên 3600
Hatlop-150
Irbesartan · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-10-13
893110282623 viên 4000
Hatlop-300
Irbesartan · 300mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110282423 viên 3675
Havas 30
Pravastatin sodium · 30mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, vỉ Alu-Alu/ Alu-PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
届出日
2025-11-11
893110392325 viên 6000
Haxidia 5
Glipizide · 5mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
届出日
2024-04-04
893110033024 viên 2500
Haxium 40
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-17
893110269523 viên 10500
Haxium 40
Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) · 40mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
届出日
2026-04-14
893110269523 viên 10500
Hayex
Bambuterol HCl · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
届出日
2026-01-22
893110021100 viên 2600
He-Man 100
Sildenafil · Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrat 140,48mg) 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Titan Laboratories Pvt. Ltd. (India)
届出日
2024-04-10
890110186823 viên 10364
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg · Mỗi liều vắc xin 1ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 20mcg
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml; Hộp 25 lọ x 1ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
届出日
2024-06-27
850310304424 lọ 81800
Heberbiovac HB
Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg · Mỗi liều vắc xin 0,5ml chứa: Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%) 10mcg
Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 0,5ml; Hộp 25 lọ x 0,5ml
製造業者
Centro Nacional de Biopreparados (BIOCEN) (Cuba)
届出日
2024-06-10
850310304224 lọ 57000
Hebetapine
Pethidine hydrochloride · 100mg
Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
届出日
2026-06-09
400111435525 ống 45000
Hefalen
Gói 4,5g thuốc chứa: Isoleucin (L-Isoleucin) 952mg, Leucin (L-Leucin) 1904mg, Valin (L-Valin) 1144mg · 952mg; 1904mg; 1144mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4,5g; hộp 20 gói x 4,5g; hộp 30 gói x 4,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
届出日
2026-06-01
893110016726 gói 36000
Helami 100
Lamivudine · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-05-20
893110955424 viên 8750
Helami 150
Lamivudine · 150mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-03-23
893110758724 viên 3120
Helcrosin
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) · 500mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 12 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-01
893110866824 viên 1100
Helicobacter Test INFAI-CP50
13C-Urea 75mg · 75mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp chứa: 50 lọ x 75mg bột pha dung dịch uống, 100 túi thở và 50 ống thở.
製造業者
Infai GmbH (Đức)
届出日
2026-03-17
VN3-313-21 lọ 539700
Heltec
Mỗi gói 5g chứa: L-Ornithine-L-Aspartate · 3g
Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5 gam
製造業者
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
届出日
2025-11-20
880110001900 gói 38000
Hemafer-S
Sắt (III) (dưới dạng Iron (III) Hydroxid Sucrose Complex) · 20mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA (Greece)
届出日
2025-11-26
520110338425 ống 107200
Hemafetimax
Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg · Acid folic 1mg; Sắt fumarat (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
届出日
2026-06-08
893110632724 viên 1000
Hemafort
Mỗi 60ml chứa: Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) 4,2mg; Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) 7,98mg; Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) 300mg · 4,2mg; 7,98mg; 300mg
Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
届出日
2026-03-24
893110081400 chai 45600

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。