Medibase
EN VI JA

届出医薬品価格検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc から定期的に収集されたデータです。本サイトは参考用キャッシュであり、正式な情報源は 医薬品管理局 ポータルです。

データベース内レコード数: 11944 最終更新: 2026-07-08 03:47

10985 件のレコードが見つかりました。 5001〜5050 を表示。価格は VND 表示です。

医薬品名/有効成分 登録番号 単位 届出価格
Ilflox 500mg
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 7 viên
製造業者
Ilko Ilac San. ve Tic. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
届出日
2025-11-25
VN-22731-21 viên 8000
Illixime
Ofloxacin · 15mg/5ml
Dung dịch nhỏ tai
包装
Hộp 1 lọ 5ml
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
届出日
2025-12-12
880115354325 lọ 54000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilat) 40mg · 400 mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
VD3-178-22 viên 68000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 119,5mg) 100mg · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2026-01-19
VD3-189-22 viên 16200
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2025-10-23
893114292225 viên 68000
Imalotab
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate 717mg) · 600mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114301324 viên 156000
Imalova
Imatinib (dưới dạng Imatinib Mesilate 478mg) · 400mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893114259124 viên 120000
Imanok
Isotretinoin · 10mg
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
届出日
2025-11-25
893110018300 viên 7000
Imatig
Tigecycline USP · 50mg
Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 Lọ
製造業者
Immacule Lifesciences Private Limited (India)
届出日
2025-12-16
890110040025 (VN3-246-19) lọ 725000
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg · Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
M/s. Shilpa Medicare Limited (India)
届出日
2026-05-07
890114355624 viên 55000
Imatinib Teva 100mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 100mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 12 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
届出日
2026-03-03
385114010525 viên 42462
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng imatinib mesilate) · 400mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
届出日
2026-06-11
385114010625 viên 80000
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg · 200mg
Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
届出日
2025-12-04
VD-35946-22 viên 1800
Imbruvica
Ibrutinib 140mg · Ibrutinib 140mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 1 lọ x 90 viên; Hộp 1 lọ 120 viên.
製造業者
Catalent CTS, LLC (Cơ sở dán nhãn, đóng gói: AndersonBrecon Inc, đ/c: 4545 Assembly Drive, Rockford, IL 61109, USA) (USA)
届出日
2024-03-29
VN3-44-18 viên 1613500
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 60mg · Isosorbide-5-mononitrate 60mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-02-03
690110794224 viên 6435
Imdur
Isosorbide-5-mononitrate 30mg · Isosorbide-5-mononitrate 30mg
Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (China)
届出日
2026-02-03
690110794324 viên 3245
Imecef
Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 0,5g, Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 2g · 2g; 0,5g
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 01 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam; hộp 10 lọ, (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-12-05
893110346100 lọ 2300000
Imeclacin
Clarithromycin · 500mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-08-11
893110272324 Viên 13000
Imeclor 125
Cefaclor 125 mg
Thuốc cốm
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2023-11-21
VD-18963-13 Gói 4565
Imedoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135825 gói 9000
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-09
893110595824 viên 8500
Imefed 250 mg/ 31,25 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg · 250mg; 31,25mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói, túi nhôm và gói giấy nhôm
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110320100 gói 7500
Imefed 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg · 500mg; 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136325 gói 13000
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg · 500mg; 125mg
Viên nén phân tán
包装
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110666224 viên 13000
Imefed MD 400mg/57mg/5mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg · 5.600mg; 798mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, Chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110271924 chai 170000
Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg · Acid clavulanic 399mg; Amoxicilin 2.800mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2024-06-27
893110272024 chai 95000
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg · 6000mg; 750mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110272124 chai 170000
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg · 9.000mg; 643,5mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai, chai thủy tinh kèm theo ống nhựa phân liều
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
届出日
2025-11-21
893110272224 chai 235000
Imenir 125mg
Cefdinir · 125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110135925 gói 12285
Imenir 300
Cefdinir · 300mg
Viên nang cứng
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-02-12
893110023900 viên 17000
Imesic
Methocarbamol 750mg · 750mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
届出日
2025-11-07
893110146923 viên 4500
Imetamin
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg · 0,25mg; 2mg
Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, chai 500 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
届出日
2026-03-25
893610158725 viên 700
Imexime 100
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136025 gói 7850
Imexime 100
Mỗi gói 2 g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg · 100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 2g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2023-12-29
VD-30398-18 Gói 7850
Imexime 200 mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) · 200mg
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-25
893110809524 viên 10500
Imexime 50
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) · 50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2025-11-14
893110136125 gói 5000
Imezidim 1 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 1g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-05-29
893110155224 lọ 29000
Imezidim 2 g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) · 2g
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2g, Hộp 10 lọ x 2g (lọ thủy tinh)
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
届出日
2026-06-02
893110155324 lọ 50000
Imfinzi
Durvalumab · 500mg/10ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
届出日
2026-02-03
001410180000 lọ 41870745
Imfinzi
Durvalumab · 120 mg/2,4ml
Dung dịch để pha tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 lọ x 2,4ml
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Catalent Indiana, LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô sản phẩm: AstraZeneca AB (Hoa Kỳ)
届出日
2026-02-03
001410179900 lọ 10467686
Imidapril DWP 2,5 mg
Imidapril hydroclorid · 2,5mg
Viên nén
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
届出日
2025-11-03
893110086925 viên 2500
Imidapril Hydroclorid 10mg
Imidapril hydroclorid · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
届出日
2025-07-31
893110241925 Viên 6500
Imidu 30 mg
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · 30mg
Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110161100 viên 2700
Imidu 60 MG
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 60mg
Viên nén tác dụng kéo dài
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110617324 viên 2500
Iminitrat 10
Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80%) · 10mg
Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 30 viên, Hộp 06 vỉ x 30 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
届出日
2025-10-17
893110285925 viên 2200
Imiquad
Imiquimod 5.00 % (w/w)
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 3 Gói x 0,25 gam
製造業者
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
届出日
2024-06-13
VN-19965-16 gói 76500
Imjudo
Tremelimumab · 300mg/15ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 15ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma- Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca AB; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Đức)
届出日
2025-07-28
400410047125 Lọ 159799500
Immulimus 0,03%
Tacrolimus · 0,003g/10g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-02-04
893110064524 tuýp 105300
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 12g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-30
893110217700 tuýp 275000
Immulimus 0,1%
Tacrolimus · 0,001g/1g
Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
届出日
2026-01-14
893110217700 tuýp 275000

参考データです。商取引や入札の目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。