|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/剤形
- 100mg/16,7ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ x 16,7ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ x 16,7ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cardigix 5
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110176525 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- 含量/剤形
- 50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110151925 |
50mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152025 |
100mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137625 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,4g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146525 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110154025 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110174725 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefaclor 375mg
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor
- 含量/剤形
- 375mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110168225 |
375mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,1g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137725 |
250mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2,1g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110143525 |
250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 10 gói x 2 g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110154125 |
250mg
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 10 gói x 2 g |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110132625 |
250mg
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefalexin 250mg
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110135725 |
Thuốc bột pha hỗn dịch
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefalotin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat)
- 含量/剤形
- 2g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110147925 |
2g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefazolin ACS Dobfar
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110177025 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefbactam VCP
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110177125 |
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefdinir 125-MV
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói x 2,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110175625 |
125mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 2,5g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
- 含量/剤形
- 125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2,6g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137825 |
125mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2,6g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefdinir TFI 300mg
Cefdinir
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110172425 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefixim 400-CGP
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110153025 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137925 |
100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,4g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110138025 |
50mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,4g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110138125 |
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,4g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefodomid 50
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,4g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110138225 |
50mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 1,4g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
- 含量/剤形
- 1000mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110149725 |
1000mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110177925 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100 - HV
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110155725 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg)
- 含量/剤形
- 100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110153125 |
100mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 50mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152425 |
50mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefpovera 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152525 |
100mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ceftazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ; hộp 100 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146025 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ; hộp 100 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ceftriaxone EG 1g/3,5ml
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi 3,5ml lidocain 1%; hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi 3,5ml lidocain 1%
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110177325 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi 3,5ml lidocain 1%; hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi 3,5ml lidocain 1% |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- 含量/剤形
- 1g · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110122825 |
1g
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110159525 |
Viên nén phân tán
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 1,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110152625 |
1,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
- 含量/剤形
- 125mg · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110131625 |
125mg
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 4g |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefuroxime 750mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
- 含量/剤形
- 750mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110149825 |
750mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cefzidimstad 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
- 含量/剤形
- 1g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110177425 |
1g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Celecoxib 100mg
Celecoxib
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139325 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Celogramin 10
Vinpocetin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110144725 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Celogramin 5
Vinpocetin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110144825 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cemofar 325
Paracetamol
- 含量/剤形
- 325mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100133525 |
325mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110176925 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110122925 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cerepax 1000
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139425 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139525 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cerepax 750
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 750mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139625 |
750mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cetecoviba 16
Methylprednisolon
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146625 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Cetirizin
Cetirizin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 10 vỉ, 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100158225 |
10mg
Viên nang mềm
|
Hộp 10 vỉ, 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|