Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 4451〜4500 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Cadicefpo 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, hộp 14 gói, hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177825
Cadicefpo 50
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói, Hộp 14 gói, Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152825
Cadidroxyl 250
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10, 14, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152925
Cafunten
Clotrimazol
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100129925
Calci vita
Ống 10ml chứa: Calci glucoheptonat 1,1g; Vitamin C 0,1g; Vitamin PP 0,05g
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 24 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100159325
Calcitriol Me-Auspharm
Calcitriol
含量/剤形
0,25µg (mcg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110154725
Calcium Hasan 250mg
Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg)
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 01 tuýp x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100174425
Calcium corbière extra
Mỗi 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 3 vỉ x 10 ống x 5ml, Hộp 3 vỉ x 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100172125
Candipa
Clotrimazol
含量/剤形
1% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893100126825
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/剤形
100mg/16,7ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 16,7ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893114176325
Cardigix 5
Enalapril maleate
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110176525
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/剤形
50mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110151925
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
含量/剤形
100mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152025
Cefaclor 125mg
Cefaclor (dạng cefaclor monohydrat)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110137625
Cefaclor 125mg
Mỗi gói 1,5 g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110146525
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 12 gói x 2g; Hộp 50 gói x 2g
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110154025
Cefaclor 250mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110174725
Cefaclor 375mg
Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor
含量/剤形
375mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110168225
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,1g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110137725
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110143525
Cefadroxil 250mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted)
含量/剤形
250mg · Bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 10 gói x 2 g
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110154125
Cefalex 250
Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 24 gói x 1,5g, Hộp 30 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110132625
Cefalexin 250mg
Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 12 gói x 1,5g
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110135725
Cefalotin 2g
Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat)
含量/剤形
2g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110147925
Cefazolin ACS Dobfar
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177025
Cefbactam VCP
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177125
Cefdinir 125-MV
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dược phẩm quốc tế Minh Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110175625
Cefdinir 125mg
Cefdinir
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,6g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110137825
Cefdinir TFI 300mg
Cefdinir
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110172425
Cefixim 400-CGP
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/剤形
400mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110153025
Cefixime 100mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110137925
Cefixime 50mg
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat)
含量/剤形
50mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138025
Cefodomid 100
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138125
Cefodomid 50
Cefpodoxim (dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,4g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110138225
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri)
含量/剤形
1000mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ, 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 10 lọ, 10 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110149725
Cefpodoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177925
Cefpodoxim 100 - HV
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110155725
Cefpodoxim 100-CGP
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130mg)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110153125
Cefpovera
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
50mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152425
Cefpovera 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152525
Ceftazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 50 lọ; hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110146025
Ceftriaxone EG 1g/3,5ml
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxon natri)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ, kèm 1 ống dung môi 3,5ml lidocain 1%; hộp 10 lọ, kèm 10 ống dung môi 3,5ml lidocain 1%
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177325
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110122825
Cefubi -100DT
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 100mg
含量/剤形
Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2028-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110159525
Cefuroxim 1.5 g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri)
含量/剤形
1,5g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110152625
Cefuroxime 125mg
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)
含量/剤形
125mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4g
製造業者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ Phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110131625
Cefuroxime 750mg
Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri)
含量/剤形
750mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110149825
Cefzidimstad 1g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2025-12-31
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110177425
Celecoxib 100mg
Celecoxib
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110139325
Celogramin 10
Vinpocetin
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-04 → 2030-04-04
決定
163/QĐ-QLD · 216
893110144725

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。