|
Nippon Mosapride 5
Mosapride citrate 5mg Dưới dạng Mosapride citrate hydrate 5,29mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
- 製造業者
- Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110127226 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Nopicam
Piracetam
- 含量/剤形
- 1200 mg · Bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 8 gói, hộp 16 gói, hộp 24 gói, hộp 48 gói, hộp 96 gói
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110119226 |
1200 mg
Bột pha dung dịch uống
|
Hộp 8 gói, hộp 16 gói, hộp 24 gói, hộp 48 gói, hộp 96 gói |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Novobinafin
Terbinafine hydrochloride
- 含量/剤形
- 1% (w/w) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g hoặc 7,5g hoặc 10g hoặc 20g hoặc 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100116426 |
1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 5g hoặc 7,5g hoặc 10g hoặc 20g hoặc 30g |
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Novopharm - Nhà máy GMP Dược Phẩm
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
OCEDEBA
Omeprazol 40 mg, Natri bicarbonat 1,68 gam
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi x 14 gói x 3 gam
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC VIỆT NAM (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110116526 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi x 14 gói x 3 gam |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC VIỆT NAM
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
OMEBONAT 20
Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1680mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110110626 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói x 3 gam |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
OMEBONAT 40
Omeprazol 40 mg, Natri bicarbonat 1680mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110110726 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói x 3 gam |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ONDAN ODT 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride)
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110128426 |
8mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ORFAMTIN 40
Mỗi gói 2g chứa: Famotidin 40 mg
- 含量/剤形
- Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần IPP Vigor Group (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110113626 |
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần IPP Vigor Group
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
ORLISLIM 120
Orlistat (tương đương Orlistat pellet 50% 240mg )
- 含量/剤形
- 120 mg · Viên nang cứng
- 包装
- hộp 2 vỉ x 21 viên, Vỉ PVC/ nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100106626 |
120 mg
Viên nang cứng
|
hộp 2 vỉ x 21 viên, Vỉ PVC/ nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Olanzapin DWP 10mg
Olanzapin
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110109326 |
10 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm. |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Orilopram 10
Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110100026 |
10 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Oripuric 100
Allopurinol
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al/PVC; chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, chai nhựa HDPE.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110100126 |
100 mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al/PVC; chai 60 viên, 100 viên, 200 viên, chai nhựa HDPE. |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Orixaban 15
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 15 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm màng Al/ PVC; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm màng Al/Al.
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110100426 |
15 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm màng Al/ PVC; hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm màng Al/Al. |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Orlistat 60 mg
Orlistat (dưới dạng orlistat pellets 50%)
- 含量/剤形
- 60 mg · Viên nang cứng.
- 包装
- hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 21 viên, hộp 1 chai x 21 viên; hộp 1 chai x 60 viên; hộp 1 chai x 90 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100124126 |
60 mg
Viên nang cứng.
|
hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 21 viên, hộp 1 chai x 21 viên; hộp 1 chai x 60 viên; hộp 1 chai x 90 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PARACETAMOL 250 MG
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250 mg · Thuốc bột sủi bọt
- 包装
- hộp 12 gói, 24 gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100098726 |
250 mg
Thuốc bột sủi bọt
|
hộp 12 gói, 24 gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PARACETAMOL 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100110026 |
500 mg
Viên nén bao phim
|
chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PARACETAMOL 650mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 650 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ Al - PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100110126 |
650 mg
Viên nén bao phim
|
Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ Al - PVC |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PARACOLD CODEIN 15
Paracetamol 500mg, Codeine phosphate hemihydrate 15 mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893101112726 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PARACOLD INFANTS
Paracetamol
- 含量/剤形
- 80 mg · Thuốc cốm sủi bọt uống
- 包装
- Hộp 24 Gói x 1,5 gam
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100112826 |
80 mg
Thuốc cốm sủi bọt uống
|
Hộp 24 Gói x 1,5 gam |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PHACOZAM
Piracetam 400 mg, Cinnarizin 25 mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110111226 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên |
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược và Vật Tư y Tế Bình Thuận
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PHILPEZON
Simeticone
- 含量/剤形
- 240mg · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100127326 |
240mg
Viên nang mềm
|
hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PIHOYA 1mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calci 1,045 mg)
- 含量/剤形
- 1 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ , 6 vỉ (Al-Al) x 10 viên; Hộp 02 vỉ (Al-Al) x 15 viên; Hộp 1 lọ nhựa x 30 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110106726 |
1 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ , 6 vỉ (Al-Al) x 10 viên; Hộp 02 vỉ (Al-Al) x 15 viên; Hộp 1 lọ nhựa x 30 viên. |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PINDOPRAM 10/10
Perindopril arginine (tương đương với 6,79 mg perindopril) 10 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate 13,8 mg) 10mg
- 含量/剤形
- Viên nén.
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu.; hộp 1 lọ x 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110106826 |
Viên nén.
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu.; hộp 1 lọ x 30 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PIRACETAM 1200MG SACHET
Piracetam
- 含量/剤形
- 1200 mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g;
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110112026 |
1200 mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g; |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PIZIDAP 2,5
Glipizide
- 含量/剤形
- 2,50 mg · Viên nén
- 包装
- hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên, Al/PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110099526 |
2,50 mg
Viên nén
|
hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 05 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên, Al/PVC |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PLASTAEL 100MG
Cilostazol
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110110826 |
100 mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/nhôm |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
POCGA 2%
Minoxidil
- 含量/剤形
- 1,2 gam/ 60ml · Dung dịch dùng ngoài da
- 包装
- Hộp 1 Chai x 60 ml, Hộp 2 Chai x 60 ml, Hộp 3 Chai x 60 ml, (chai HDPE) kèm 1 vòi xịt.
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100096926 |
1,2 gam/ 60ml
Dung dịch dùng ngoài da
|
Hộp 1 Chai x 60 ml, Hộp 2 Chai x 60 ml, Hộp 3 Chai x 60 ml, (chai HDPE) kèm 1 vòi xịt. |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PONTAZOL ODT 50
Cilostazol
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110128526 |
50mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
POPULI 32
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/剤形
- 31,57mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ
- 製造業者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110127626 |
31,57mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PTU NAPHAR 100
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 100 mg · Viên nén
- 包装
- hộp 4 vỉ x 25 viên, vỉ PVC-Alu; hộp 1 lọ x 100 viên, lọ HDPE
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110098826 |
100 mg
Viên nén
|
hộp 4 vỉ x 25 viên, vỉ PVC-Alu; hộp 1 lọ x 100 viên, lọ HDPE |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paracetamol 250mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250 mg · Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- hộp 12 gói x 1g ; hộp 20 gói x 1g ; hộp 100 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100085826 |
250 mg
Thuốc cốm sủi bọt
|
hộp 12 gói x 1g ; hộp 20 gói x 1g ; hộp 100 gói x 1g |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paracetamol 500mg
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500 mg · Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 30 gói x 3 gam
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100091426 |
500 mg
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 30 gói x 3 gam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paraichi 250mg EFF
Paracetamol 250mg/gói
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt
- 包装
- Hộp 10 gói x 1,2g; hộp 20 gói x 1,2g; hộp 30 gói x 1,2g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100127026 |
Thuốc cốm sủi bọt
|
Hộp 10 gói x 1,2g; hộp 20 gói x 1,2g; hộp 30 gói x 1,2g |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paraichi 500MG
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100127126 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, chai 200 viên, chai 300 viên, chai 500 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paroxetin OD DWP 10mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110109526 |
10 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Paroxetin OD MDS 10mg
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid 11,4 mg)
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110097326 |
10 mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Phazandol Flu
Paracetamol 650mg, Phenylephrin hydroclorid 10mg, Clorpheniramin maleat 4mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm sủi bọt.
- 包装
- Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói; gói nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100109926 |
Thuốc cốm sủi bọt.
|
Hộp 20 gói, 24 gói, 30 gói; gói nhôm |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Phohitwo
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat 6,25mg)
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100119426 |
5 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Piperacillin Bidiphar 4g
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin sodium)
- 含量/剤形
- 4 gam · Bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110085926 |
4 gam
Bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- 含量/剤形
- 800 mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110102726 |
800 mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 04 vỉ x 15 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Pitatin 2 mg
Pitavastatin (dưới dạng pitavastatin calcium 2,09mg)
- 含量/剤形
- 2mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110126226 |
2mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 chai x 30 viên |
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
Công Ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Prasugrel STELLA 10 mg
Prasugrel
- 含量/剤形
- 10 mg · Viên nén bao phim.
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 1 chai x 90 viên; hộp 1 chai x 210 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110124226 |
10 mg
Viên nén bao phim.
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 1 chai x 90 viên; hộp 1 chai x 210 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Prasugrel STELLA 5 mg
Prasugrel
- 含量/剤形
- 5 mg · Viên nén bao phim.
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 1 chai x 90 viên; hộp 1 chai x 210 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110124026 |
5 mg
Viên nén bao phim.
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 14 viên; hộp 1 chai x 90 viên; hộp 1 chai x 210 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1)
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Pravastatin STELLA
40 mg
Pravastatin sodium
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110122826 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Prednisolone 20 mg
Prednisolone (dưới dạng prednisolone sodium metasulfobenzoate 31,44 mg)
- 含量/剤形
- 20 mg · Viên nén sủi bọt
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm (vỉ xé); hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm (vỉ bấm); hộp 1 chai x 30 viên, chai thủy tinh; hộp 1 tuýp x 30 viên, tuýp nhựa PP
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED (Việt Nam)
- 登録者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
89311087026 |
20 mg
Viên nén sủi bọt
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm (vỉ xé); hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm (vỉ bấm); hộp 1 chai x 30 viên, chai thủy tinh; hộp 1 tuýp x 30 viên, tuýp nhựa PP |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED
Việt Nam
|
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC APIMED
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
PremivitE
Vitamin E (dưới dạng Alpha tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400 IU · Viên nang mềm
- 包装
- hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên; lọ 90 viên; lọ 120 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893100092926 |
400 IU
Viên nang mềm
|
hộp 1 vỉ x 15 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên; lọ 30 viên; lọ 60 viên; lọ 90 viên; lọ 120 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Priart 10
Empagliflozin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110101726 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – nhôm; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm – PVC; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Promethazin hydroclorid 25mg/1ml
Promethazin hydroclorid
- 含量/剤形
- 25mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 100 Ống x 1 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110104326 |
25mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 Ống x 1 ml; Hộp 100 Ống x 1 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Propofol-SB 20 mg/ml
Propofol
- 含量/剤形
- 20 mg/ml · Nhũ tương tiêm, tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 túi x 20 ml, hộp 5 Túi x 20 ml, hộp 10 Túi x 20 ml; hộp 1 túi x 50 ml, hộp 5 túi x 50 ml, hộp 10 túi x 50 ml; hộp 1 túi x 100 ml, hộp 5 túi x 100 ml, hộp 10 túi x 100 ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893114093026 |
20 mg/ml
Nhũ tương tiêm, tiêm truyền
|
Hộp 1 túi x 20 ml, hộp 5 Túi x 20 ml, hộp 10 Túi x 20 ml; hộp 1 túi x 50 ml, hộp 5 túi x 50 ml, hộp 10 túi x 50 ml; hộp 1 túi x 100 ml, hộp 5 túi x 100 ml, hộp 10 túi x 100 ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|
|
Propylthiouracil MCN 100
Propylthiouracil
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2026-06-16 → 2031-06-16
- 決定
- 470/QĐ-QLD · 221
|
893110115326 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2026-06-16
→ 2031-06-16
|
470/QĐ-QLD
221
|
|
|
|