Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-24
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 4351〜4400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
含量/剤形
600mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200188125
Tô mộc Hadiphar
Cao lỏng Tô mộc (Extractum Ligni sappan liquidum) [tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 1,5g]
含量/剤形
450mg · Cốm thuốc
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189225
Unigin
Dịch chiết nhân sâm trắng (Extractum (Radicis Panacis) Ginseng liquidum) (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200194825
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae)
含量/剤形
91,67mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210195525
Viên dưỡng não O.P.CAN
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200191325
Viên kim tiền thảo - QN
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương 2,4g dược liệu Kim tiền thảo)
含量/剤形
212,5mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210188825
Viên nén Kim tiền thảo DHĐ
Cao đặc dược liệu Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) Tương đương với Kim tiền thảo 5g (Herba Desmodii styracyfolii)
含量/剤形
295mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190725
Viên sủi gừng -HT
Dịch chiết gừng (Extractum Rhizomae Zingiberis liquidum) [tương đương gừng khô (Rhizoma Zingiberis) 1g]
含量/剤形
120mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 10 tuýp x 10 viên; hộp 10 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189325
Volmitin
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 19,2mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193225
Xuyên tâm liên
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200195725
Ziber
Tinh dầu gừng (Aetheroleum Zingiberis)
含量/剤形
11,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189825
Đại bổ nguyên khí
Cao khô rễ Nhân sâm (Extractum Radix Panacis (Ginseng) siscus) (tương đương 1g rễ Nhân sâm (Radix Panacis (ginseng))
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193525
Acuroff-20
Isotretinoin
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183925
Amlocard 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183125
Azithromycin Capsules 250 mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180125
Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180025
Bart
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Special Products line S.P.A (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
800110183425
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
含量/剤形
0,1mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
400110179525
Bilason
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180525
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP
含量/剤形
0,1% (w/v), 0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115186125
Carboplatin Mylan
Carboplatin
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114186925
Cathejell MIT lidocain
Mỗi ống 12,5g gel chứa: Lidocaine hydrochloride; Chlorhexidine dihydrochloride
含量/剤形
250mg; 6,25mg · Gel nhỏ niệu đạo
包装
Hộp 25 ống
製造業者
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
900110182925
Ciproth 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
840115184525
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin
含量/剤形
5mg/5ml; 15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110186725
Diclofen Gel
Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin)
含量/剤形
1% (w/w) · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30 gam
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100183525
Difflam Anti-Inflammatory Solution
Benzydamine hydrochloride
含量/剤形
1,5mg/ml · Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 01 chai x 500ml; Chai 100ml; Chai 200ml
製造業者
Ensign Laboratories Pty Ltd (Australia)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
930100181725
Docetaxel Mylan
Docetaxel anhydrous
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114187025
Docetaxel Mylan
Docetaxel Anhydrous
含量/剤形
160mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114182025
Edsave 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183625
Esonix 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110186325
Feburic 80mg
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (France)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
300110182725
Flametro
Metronidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115184825
Flamilium
Domperidone
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110184925
Flamosar
Losartan Potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110181825
Flamotax 1
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185125
Flonaspray
Fluticason propionat (đã micron hóa)
含量/剤形
50µg (mcg) · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110180625
Fole-150
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180325
Furoxingo 750
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185225
Gliaride 2
Glimepirid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Otto Pharmaceutical Industries (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110180425
Glimvaz 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110187525
Ibususp
Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen (Micronized)
含量/剤形
100mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S Kant Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100181425
Icunes Concentrate for solution for infusion
Dexmedetomidine HCl 236mcg tương ứng với Dexmedetomidine
含量/剤形
200µg (mcg)/2ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 2ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899114182225
Indlevo 500
Levofloxacin hemihydrat tương đương Levofloxacin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115180925
Indlevo 750
Levofloxacin hemihydrat, tương đương Levofloxacin
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115181025
Iroblis
Mỗi ống 5ml dung dịch có chứa Ferric hydroxide trong phức hợp với sucrose tương đương với sắt nguyên tố
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml
製造業者
Makcur Laboratories Ltd. (India)
登録者
Bliss Pharma Distribution And Consultancy Corp. (Philippines)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110179925
Keday XR 200mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
含量/剤形
200mg · Viên nén phóng thích kéo dài
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Nobel İlaç Sanayii ve Ticaret A.Ş. (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm Việt Tin (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
868110181525
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
UCB Pharma S.A (Belgium)
登録者
GlaxoSmithKline Pte Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
540110185425
Ketovell 100 mg/2ml Solution for Injection
Ketoprofen
含量/剤形
100mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 2ml
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110182325
Ketoz
Ketoconazol
含量/剤形
2% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 Tuýp x 30 gam
製造業者
S Kant Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100181125
Lepro Tab.
Levodropropizin
含量/剤形
60mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
KMS Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
880110183025

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。