|
Zecipox
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Bharat Parenterals Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-22 → 2030-04-22
- 決定
- 220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
|
890115180225 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Bharat Parenterals Ltd.
India
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Green
Việt Nam
|
2025-04-22
→ 2030-04-22
|
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
|
|
|
|
|
Zedcal OP Tablets
Calcitriol, Calcium Carbonate tương đương calcium, Zinc Sulphate Monohydrate tương đương kẽm nguyên tố
- 含量/剤形
- 0,25µg (mcg); 250mg; 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Meyer Organics Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-22 → 2028-04-22
- 決定
- 220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
|
890110186525 |
0,25µg (mcg); 250mg; 7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Meyer Organics Pvt. Ltd.
India
|
Công ty TNHH Một Thành Viên Dược phẩm ACE
Việt Nam
|
2025-04-22
→ 2028-04-22
|
220/QĐ-QLD
124 bổ sung
|
|
|
|
|
3bstada
Cyanocobalamin 200µg (mcg); Pyridoxin HCl 200mg; Thiamin mononitrat 100mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110151325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Abicin 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- 含量/剤形
- 250mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110119725 |
250mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml; Hộp 10 lọ |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acecyst
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100131425 |
200mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acetalvic Codein 30
Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893111145425 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
N- Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột
- 包装
- Hộp 20 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100166225 |
200mg
Thuốc bột
|
Hộp 20 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
Cơ sở đăng ký: Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Aciclovir
Aciclovir
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110129825 |
200mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acigmentin 281,25
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110162825 |
Thuốc cốm
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Acnemine
Adapalene
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139025 |
0,1% (w/w)
Kem bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Actvils
Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100175125 |
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên |
Chi nhánh Công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Agimoti-S
Domperidon maleat (tương đương Domperidon 2,5mg) 3,185mg; Simethicon 50mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110163325 |
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Agirenyl
Retinyl acetat
- 含量/剤形
- 5000 IU · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100163425 |
5000 IU
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Agitro 500
Azithromycin 500 mg
(dưới dạng Azithromycin dihydrat 524 mg)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110130925 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 3 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Albinax 70mg
Alendronic acid (dưới dạng Alendronat natri)
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110119825 |
70mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alcool 90°
Ethanol
- 含量/剤形
- 90% (tt/tt) · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 60 ml; chai 1 lít; Can 20 lít
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100164925 |
90% (tt/tt)
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 60 ml; chai 1 lít; Can 20 lít |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Aleucin
N–Acetyl–DL-Leucin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100119925 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Aller fort - Nic
Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110174125 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên; Chai 100, 500 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alpha Terpineol
Alpha – terpineol
- 含量/剤形
- 1g/100ml · Dung dịch vệ sinh phụ nữ
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 250ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100162025 |
1g/100ml
Dung dịch vệ sinh phụ nữ
|
Hộp 1 chai 100ml, Hộp 1 chai 250ml |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alpha-Chymotrypsin-US
Alpha-chymotrypsin (tương đương 4,2mg)
- 含量/剤形
- 4200IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110178825 |
4200IU
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin
- 含量/剤形
- 2100 IU · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-Al;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Al-PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110165225 |
2100 IU
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Al-Al;
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Al-PVC |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alphatrypsin 8 ODT
Alphachymotrypsin
- 含量/剤形
- 8,4mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/PVDC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110161725 |
8,4mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC/PVDC |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Alton C.M.P
Cytidine- 5'-monophosphate dinatri 10mg; Uridin- 5'-monophosphat dinatri 6mg
- 含量/剤形
- Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110158825 |
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 2ml |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ambidil 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110120025 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ambihep
Adefovir dipivoxil
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110131825 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amelicol
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,75mg; Tinh dầu tần 0,36mg; Tinh dầu tràm 60% 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100158925 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amisulpride 200mg
Amisulpride
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110139125 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amlodipine 5mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110149625 |
5mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicilin 250mg/5ml
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
- 含量/剤形
- 250mg/5ml · Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 01 lọ 60ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110137525 |
250mg/5ml
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 01 lọ 60ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg
Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 0,8g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136425 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 0,8g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110136225 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,5g |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Acid clavulanic (dùng dạng clavulanat kali kết hợp avicel) 62,5mg; Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110138325 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 3,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110135625 |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amoxicillin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; hộp 1 chai x 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2025-12-31
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110179125 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 20 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 300 viên; chai 500 viên; hộp 1 chai x 200 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2025-12-31
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Amrfen 300
Dexibuprofen
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110156925 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Anthimucin
Mupirocin
- 含量/剤形
- 2% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g, 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100132425 |
2% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g, 10g, 15g, 20g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Apisolvat
Clobetasol propionat
- 含量/剤形
- 0,05% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110126625 |
0,05% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g; Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 15g |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Arginin 200
L-Arginin HCl
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110169125 |
200mg
Viên nang mềm
|
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Arimenus 5mg
Terbutalin sulfat
- 含量/剤形
- 5mg/10ml · Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893115163825 |
5mg/10ml
Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm)
|
Hộp 10 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Arthrobic 7,5
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110147725 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 50 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Atorpa 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110126725 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 登録者
- Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110158325 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Augbactam 312,5
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 62,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 gói x 3,2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110147825 |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 gói x 3,2g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Ausad
Colecalciferol 400IU; Retinol (Vitamin A) 5000IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100173025 |
Viên nang mềm
|
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar - Austrapharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Avis-Cefdinir 250mg
Mỗi gói 1,5 g chứa Cefdinir 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110146425 |
Bột pha hỗn dịch
|
Hộp 12 gói, Hộp 30 gói, Hộp 100 gói x 1,5g |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Aztalxan
Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100168125 |
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
B Complex C
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 15mg; Vitamin B2 (Riboflavin) 10mg; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) 5mg; Vitamin C (Acid ascorbic) 100mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 50mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100167725 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên; chai 100 viên, 200 viên, 500 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Baclofen-5A Farma 10mg
Baclofen
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần 5A Farma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2030-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110119225 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 04 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần 5A Farma
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2030-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893100165525 |
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Gói 110g chứa: Bari sulfat 92,7g
- 含量/剤形
- Thuốc bột
- 包装
- Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-04-04 → 2028-04-04
- 決定
- 163/QĐ-QLD · 216
|
893110169225 |
Thuốc bột
|
Gói 110g; gói 140g. Túi 8 gói, thùng 20 túi |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2025-04-04
→ 2028-04-04
|
163/QĐ-QLD
216
|
|
|
|