Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 4251〜4300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất (Radix Panasis notoginseng)
含量/剤形
150mg · Viên hoàn cứng
包装
Hộp 1 lọ 36 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210189525
Tam thất Vinaplant
Bột Tam thất (Pulvis Panasis notoginseng)
含量/剤形
1g · Thuốc bột
包装
Hộp 10 gói x 3g; hộp 20 gói x 3g; hộp 30 gói x 3g; hộp 10 gói x 6g; hộp 20 x 6g; hộp 30 gói x 6g; hộp 10 gói x 9g; hộp 20 gói x 9g; hộp 30 gói x 9g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200191625
Tam thất bột Phúc Hưng
Bột Tam thất (Pulveres radicis notoginseng) 100g; Bột Tam thất (Pulveres radicis notoginseng) 50g
含量/剤形
Thuốc bột uống
包装
Lọ 50g, Lọ 100g
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200196125
Tanovigin Extra
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần)
含量/剤形
120mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210193925
Thuốc ho bách bộ P/H
Bách bộ (Radix Stemomae tuberosae) 45g; Bách bộ (Radix Stemomae tuberosae) 50g
含量/剤形
Cao lỏng
包装
Hộp 1 lọ 90ml, hộp 1 lọ 100ml
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200196225
Thuốc trị sỏi thận Kim Tiền Thảo
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương với dược liệu Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 2,4 g)
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 chai x 100 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200191225
Trà gừng Thái Dương
Bột gừng (tương đương 5g gừng tươi (Rhizoma Zingiberis recens))
含量/剤形
0,9g · Thuốc cốm
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Sao Thái Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200195025
Trà hòa tan Hà thủ ô
Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (Extractum Radicis Fallopiae multiflorae spissum) (tương đương 3g rễ Hà thủ ô đỏ)
含量/剤形
0,6g · Cốm trà
包装
Hộp 10 túi x 3g
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200188625
Trà rau má TW3
Cao đặc rau má (Extractum herbae centellae asiaticae spissum) (tương đương 4g Rau má khô)
含量/剤形
1g · Thuốc cốm
包装
Chai 100g, Hộp 10 túi x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200192125
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
含量/剤形
600mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
232/QĐ-QLD · 216
893200188125
Tô mộc Hadiphar
Cao lỏng Tô mộc (Extractum Ligni sappan liquidum) [tương đương với Tô mộc (Lignum Sappan) 1,5g]
含量/剤形
450mg · Cốm thuốc
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189225
Unigin
Dịch chiết nhân sâm trắng (Extractum (Radicis Panacis) Ginseng liquidum) (tương ứng 0,5mg tổng Ginsenosid Rb1, Rg1 và Re)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200194825
Viên an thần
Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae)
含量/剤形
91,67mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 chai x 50 viên; hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210195525
Viên dưỡng não O.P.CAN
Cao khô lá Bạch Quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
40mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 4 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200191325
Viên kim tiền thảo - QN
Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) (tương đương 2,4g dược liệu Kim tiền thảo)
含量/剤形
212,5mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ x 15 viên; lọ 100 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210188825
Viên nén Kim tiền thảo DHĐ
Cao đặc dược liệu Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) Tương đương với Kim tiền thảo 5g (Herba Desmodii styracyfolii)
含量/剤形
295mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 2 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 3 túi x 3 vỉ x 10 viên; hộp 4 x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893210190725
Viên sủi gừng -HT
Dịch chiết gừng (Extractum Rhizomae Zingiberis liquidum) [tương đương gừng khô (Rhizoma Zingiberis) 1g]
含量/剤形
120mg · Viên nén sủi
包装
Hộp 10 tuýp x 10 viên; hộp 10 tuýp x 20 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189325
Volmitin
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 19,2mg flavonoid toàn phần)
含量/剤形
80mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193225
Xuyên tâm liên
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên (Herba Andrographii) 1218mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200195725
Ziber
Tinh dầu gừng (Aetheroleum Zingiberis)
含量/剤形
11,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Cơ sở đặt gia công: Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200189825
Đại bổ nguyên khí
Cao khô rễ Nhân sâm (Extractum Radix Panacis (Ginseng) siscus) (tương đương 1g rễ Nhân sâm (Radix Panacis (ginseng))
含量/剤形
200mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-29 → 2030-04-29
決定
233/QĐ-QLD · 216
893200193525
Acuroff-20
Isotretinoin
含量/剤形
20mg · Viên nang mềm
包装
Hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183925
Amlocard 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Thắng Lợi (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183125
Azithromycin Capsules 250 mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180125
Azithromycin for Oral Suspension 200mg/5ml
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
含量/剤形
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, bột pha 15ml hỗn dịch
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Green (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180025
Bart
Tenoxicam
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Special Products line S.P.A (Italy)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
800110183425
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
含量/剤形
0,1mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 25 viên
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) (Germany)
登録者
A. Menarini Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
400110179525
Bilason
Bilastin
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180525
Britop
Dexamethasone sodium phosphate USP tương đương Dexamethasone Phosphate, Ofloxacin USP
含量/剤形
0,1% (w/v), 0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115186125
Carboplatin Mylan
Carboplatin
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 15ml
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114186925
Cathejell MIT lidocain
Mỗi ống 12,5g gel chứa: Lidocaine hydrochloride; Chlorhexidine dihydrochloride
含量/剤形
250mg; 6,25mg · Gel nhỏ niệu đạo
包装
Hộp 25 ống
製造業者
Pharmazeutische Fabrik Montavit GesmbH (Austria)
登録者
Công ty TNHH Bình Việt Đức (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
900110182925
Ciproth 500
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
840115184525
Clestragat
Dexamethasone sodium phosphate tương đương Dexamethasone, Tobramycin sulfate tương đương Tobramycin
含量/剤形
5mg/5ml; 15mg/5ml · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 Lọ x 5ml
製造業者
Bharat Parenterals Limited (India)
登録者
Công ty TNHH SRS Life Sciences Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110186725
Diclofen Gel
Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin)
含量/剤形
1% (w/w) · Gel bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp 30 gam
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100183525
Difflam Anti-Inflammatory Solution
Benzydamine hydrochloride
含量/剤形
1,5mg/ml · Dung dịch súc miệng
包装
Hộp 01 chai x 500ml; Chai 100ml; Chai 200ml
製造業者
Ensign Laboratories Pty Ltd (Australia)
登録者
DKSH Singapore Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
930100181725
Docetaxel Mylan
Docetaxel anhydrous
含量/剤形
10mg/ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 8ml
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
Công ty TNHH Viatris Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114187025
Docetaxel Mylan
Docetaxel Anhydrous
含量/剤形
160mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Mylan Laboratories Limited [OTL] (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890114182025
Edsave 20
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110183625
Esonix 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol Magnesi Trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110186325
Feburic 80mg
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. (Địa chỉ: 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thailand)) (France)
登録者
Astellas Pharma Singapore Pte. Ltd (Singapore)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
300110182725
Flametro
Metronidazole
含量/剤形
500mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890115184825
Flamilium
Domperidone
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110184925
Flamosar
Losartan Potassium
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110181825
Flamotax 1
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
含量/剤形
1g · Bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185125
Flonaspray
Fluticason propionat (đã micron hóa)
含量/剤形
50µg (mcg) · Thuốc xịt mũi
包装
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
製造業者
Square Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm và TBYT Phương Lê (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
894110180625
Fole-150
Fluconazol
含量/剤形
150mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 1 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm LV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110180325
Furoxingo 750
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime sodium)
含量/剤形
750mg · Bột pha tiêm
包装
Hộp 10 Lọ
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd. (India)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890110185225
Gliaride 2
Glimepirid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Otto Pharmaceutical Industries (Indonesia)
登録者
Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110180425
Glimvaz 2
Glimepiride
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Dexa Medica (Indonesia)
登録者
PT Dexa Medica (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2028-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
899110187525
Ibususp
Mỗi 5ml hỗn dịch uống chứa: Ibuprofen (Micronized)
含量/剤形
100mg · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
S Kant Healthcare Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Dược phẩm PV Healthcare (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-04-22 → 2030-04-22
決定
220/QĐ-QLD · 124 bổ sung
890100181425

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。