Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 4001〜4050 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Sohasava 100
Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 48,6mg và valsartan 51,4mg)
含量/剤形
113,1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110254725
Sohasava 200
Sacubitril valsartan sodium (tương đương sacubitril 97,2mg và valsartan 102,8mg)
含量/剤形
226,21mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110254825
Sohasava 50
Sacubitril valsartan sodium(tương đương sacubitril 24,3mg và valsartan 25,7mg)
含量/剤形
56,55mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110254925
Solbelo
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate diluted 25%)
含量/剤形
5mg · Viên nén đặt dưới lưỡi
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294025
Solcoen
Coenzym Q10 (Ubidecarenon)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100294125
Solridon 10 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate)
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc Alu/PVC
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294225
Solridon 5 ODT
Domperidone (dưới dạng Domperidone maleate 6,36mg)
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294325
Solvilca
Piracetam
含量/剤形
2400mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 6g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294425
Solxamic 600
Diosmin
含量/剤形
600mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5g, Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110257025
Solzolna
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 3g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294525
Somedin Sachet 20/1680
Omeprazole 20mg; Sodium bicarbonate 1680mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 14 gói x 5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110251325
Sopumit
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 6ml, Hộp 60 ống x 6ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sunny Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110294625
Sorbitol
Sorbitol
含量/剤形
5g · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5g, Hộp 30 gói x 5g, Hộp 50 gói x 5g, Hộp 100 gói x 5g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100244125
Sotrizol
Clotrimazol
含量/剤形
1% (w/v) · Dung dịch xịt ngoài da
包装
Chai, Hộp 1 chai xịt 40ml, Hộp 1 chai xịt 60ml, Hộp 1 chai xịt 100ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100255125
Spacmarizine
Alverin(Dưới dạng alverin citrat 67,3mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 20 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110208625
Spasdipyrin Forte
Alverin citrat
含量/剤形
60mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110262025
Spiamib 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110274325
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
含量/剤形
750.000IU · Thuốc bột pha hỗn dịch
包装
Hộp 12 gói x 3g, Hộp 24 gói x 3g, Hộp 48 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110244225
Spiramycin Savi 1.5M
Spiramycin
含量/剤形
1.500.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110208125
Spiramycin Savi 3.0 M
Spiramycin
含量/剤形
3.000.000IU · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110208225
Stadlofen 100 Supp.
Diclofenac sodium
含量/剤形
100mg · Viên đạn đặt trực tràng
包装
Hộp 1 vỉ x 5 viên, Hộp 2 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110287325
Statinrosu 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110216425
Stazemid 40/10
Ezetimib 10mg; Simvastatin 40mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110208325
Steropes
Ergocalciferol (Vitamin D2)
含量/剤形
2.000.000IU/100ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110236325
Stimind
Piracetam
含量/剤形
400mg · viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên; chai 200 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110219725
Stince-LTF 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 32,12mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110289225
Stomazol - Cap 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (Esomeprazol magnesi trihydrat) 8,5% (kl/kl) dạng vi hạt bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110200425
Strongfil-20
Afatinib (dưới dạng Afatinib dimaleat 29,56mg)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110296125
Strongfil-30
Afatinib dimaleat tương đương Afatinib
含量/剤形
30mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110296225
Stugon
Cinnarizine
含量/剤形
25mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100261325
Sugam-BFS
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml; Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110203025
Sunabute
Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat)
含量/剤形
200mg · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110225725
Susol 2.5
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 1 vỉ × 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110250825
Sutripin 25
Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate 35mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110292925
Synflorix
Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 4, 18C và 19F. Polysaccharide của các týp huyết thanh 1, 4, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F được cộng hợp với 9~16mcg protein chất mang D (dẫn xuất từ Haemophilus influenzae không định týp); Polysaccharide c
含量/剤形
Mỗi liều (0,5ml) chứa: 1mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh 1, 5, 6B, 7F, 9V, 14 và 23F và 3mcg Polysaccharide của Streptococcus pneumoniae của mỗi týp huyết thanh · Hỗn dịch tiêm
包装
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) và 1 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals; Cơ sở xuất xưởng: GlaxoSmithKline Biologicals S.A (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm GSK Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
300310198325
Sắt (III) Hydroxyd Polymaltose
Iron (III) (dưới dạng Iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%)
含量/剤形
100mg/10ml · Sirô
包装
Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110248025
TBPhecol 500 DT.
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100257625
TBSuger 5
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110258125
TIA Cetirizin
Cetirizin dihydroclorid
含量/剤形
10mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100222425
Tabever
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
24mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110239225
Tabshi
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100275325
Tacalique 90
Ticagrelor
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110271425
Tacerax 125 mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/剤形
125mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110214325
Tacybine 100
Cytarabine
含量/剤形
100mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 1ml, Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114293025
Tacybine 50
Cytarabine
含量/剤形
50mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114293125
Tadalextra 10
Tadalafil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110209225
Tadzaki
Tretinoin
含量/剤形
10mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110205125
Talzodas
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110244625
Tanacoldcaps
Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100227925
Tanaonal
Eperison hydroclorid
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110291025

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。