Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110243525
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Nimenrix
Sau khi hoàn nguyên,
mỗi liều (0,5ml) chứa
Polysaccharide
Neisseria meningitidis
nhóm A (cộng hợp với
protein giải độc tố uốn
ván (chất mang)) 5mcg
PSA ~ 15mcg TT;
Polysaccharide
Neisseria meningitidis
nhóm C (cộng hợp với
protein giải độc tố uốn
ván (chất mang)) 5mcg
PSC ~ 15mcg TT;
Polysaccharide
Neisseria meningitidis
nhóm W-135 (cộng
hợp với protein giải
độc tố uốn ván (chất
mang)) 5mcg PSW
~7
含量/剤形
Sau khi hoàn nguyên,
mỗi liều (0,5ml) chứa
Polysaccharide
Neisseria meningitidis
nhóm A (cộng hợp với
protein giải độc tố uốn
ván (chất mang)) 5mcg
PSA ~ 15mcg TT;
Polysaccharide
Neisseria meningitidi · Bột và dung môi
pha dung dịch tiêm
包装
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm
製造業者
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV; Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA (Bỉ)
登録者
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
540310196925
Sau khi hoàn nguyên,
mỗi liều (0,5ml) chứa
Polysaccharide
Neisseria meningitidis
nhóm A (cộng hợp với
protein giải độc tố uốn
ván (chất mang)) 5mcg
PSA ~ 15mcg TT;
Polysaccharide
Neisseria meningitidi
Bột và dung môi
pha dung dịch tiêm
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV; Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA
Bỉ
Công ty TNHH Pfizer (Việt Nam)
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
284/QĐ-QLD
55
Nimosoft
Nimodipin
含量/剤形
30mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy Dươc phẩm số 2- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110280625
30mg
Viên nang mềm
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Nhà máy Dươc phẩm số 2- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
No - Panes Forte
Drotaverin hydroclorid
含量/剤形
80mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110255725
80mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Nolzag
Agomelatine
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110296325
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Liviat
Việt Nam
2025-06-03
→ 2028-06-03
285/QĐ-QLD
217
Novahexin 5 ml
Bromhexin hydroclorid
含量/剤形
4mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100206625
4mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
NovoRapid
FlexPen
Insulin aspart
(rDNA)
含量/剤形
300U/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S. (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
300410198625
300U/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml
Novo Nordisk Production S.A.S.
Pháp
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
284/QĐ-QLD
55
Novodart
Dutasterid
含量/剤形
0,5mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110240825
0,5mg
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Noworm 100
Albendazole
含量/剤形
20mg/1ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml; Hộp 20 lọ x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100240925
20mg/1ml
Hỗn dịch uống
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 5 lọ x 20ml; Hộp 10 lọ x 20ml; Hộp 20 lọ x 20ml
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Nozasul 500mg
Cefoperazon;Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazon natri và Sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110276725
250mg
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Nufazidin
Nizatidin
含量/剤形
15mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Salud (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283825
15mg/ml
Dung dịch uống
Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm Salud
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Nystaton
Nystatin
含量/剤形
100.000IU/ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 100ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202925
100.000IU/ml
Hỗn dịch uống
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 50 gói x 5ml; Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 50 gói x 10ml; Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 100ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
286/QĐ-QLD
217
Oceprotec
L-ornithin L-aspartat
含量/剤形
6g · Thuốc bột uống
包装
Hộp, 2 túi x 7 gói x 10g; Hộp, 1 túi x 14 gói x 10g
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần O2pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110273925
6g
Thuốc bột uống
Hộp, 2 túi x 7 gói x 10g; Hộp, 1 túi x 14 gói x 10g
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần O2pharm
Việt Nam
2025-06-03
→ 2030-06-03
285/QĐ-QLD
217
Okynzex
Piracetam
含量/剤形
2400mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 30 gói x 6g
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)