Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 3701〜3750 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Liproin
Mỗi 1g chứa: Lidocain 25mg; Prilocain 25mg
含量/剤形
Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to; Hộp 1 tuýp x 10g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to; Hộp 1 tuýp x 30g, 5, 10, 20 Hộp nhỏ/Hộp to
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202725
Lo-Mainto 100
Losartan kali
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110256125
Lo-Mainto 50
Losartan kali
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110256225
Lolaforliver
L-Ornithine L-Aspartate
含量/剤形
3g · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 4,5g, Hộp 20 gói x 4,5g, Hộp 30 gói x 4,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110256825
Lolaforliver
L-Ornithine L-Aspartate
含量/剤形
6g · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 10g; Hộp 20 gói x 10g; Hộp 30 gói x 10g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110256925
Lopecol 150
Paracetamol
含量/剤形
3% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 24 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 75ml
製造業者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100279125
Loratadin ODT 5
Loratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100245325
Loratadine ODT Soha 10
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100254225
Loratadine Soha 1mg/ml
Loratadine (0,1% kl/tt)
含量/剤形
1mg/ml · Siro
包装
Hộp 01 chai x 60ml, Hộp 01 chai x 100ml, Hộp 01 chai x 150ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100254325
Lorax Chew
Loratadine
含量/剤形
5mg · Viên nén nhai
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100251225
Losartan 100
Losartan kali
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110262425
Losartan Boston Plus
Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110237325
Lotazz
Loratadine
含量/剤形
10mg · Viên nhai
包装
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/Alu – Alu; Chai 50 viên, Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100277525
Lubelink
Natri hyaluronat
含量/剤形
0,3% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 2ml, Hộp 1 ống x 5ml, Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 0,4ml; Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 ống x 1ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110240725
Lunoic
Acid alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat 91,37mg) 70mg; Colecalciferol (vitamin D3) (dưới dạng cholecalciferol concentrate powder form) 5600IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược mỹ phẩm Ngọc Lan (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110281125
Lynestrenol STELLA 5mg
Lynestrenol
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110287125
M-M-R II
Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50;
含量/剤形
Liều 0,5ml chứa: - Vi rút Sởi ≥ 1.000 CCID50; - Vi rút Quai bị ≥ 12.500 CCID50; - Vi rút Rubella ≥ 1.000 CCID50; · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ đơn liều vắc-xin đông khô (hộp A) và hộp 10 lọ dung môi (hộp B); Hộp 5 lọ đơn liều vắc-xin đông khô và 5 lọ dung môi
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1 vắc xin: Merck Sharp & Dohme LLC; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.; Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1 dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. (Hoa Kỳ)
登録者
Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd (Hong Kong)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
001310197925
Mabthera
Rituximab
含量/剤形
100mg/10ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 2 lọ 10ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
400410198525
Mabthera
Rituximab
含量/剤形
500mg/50ml · Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ 50ml
製造業者
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., (Đức)
登録者
F. Hoffmann - La Roche Ltd. (Thụy Sĩ)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
400410198425
Mafenid Acetat
Mafenide acetate
含量/剤形
Bột nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1 Kg, Túi 2 Kg, Túi 5 Kg, 2 lần túi PE
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893500270325
Magatgold
Mỗi gói 15ml chứa: Almagat 1500mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 15ml; Hộp 20 gói x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Thương mại Dược mỹ phẩm Nguyễn Gia (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100294725
Magnesi - B6 STELLA
Mỗi 10ml chứa: Magnesium lactate dihydrate(tương đương magnesium 19mg) 186mg; Magnesium pidolate(tương đương magnesium 81mg) 936mg; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 10mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100219025
Magpherol
Cholecalciferol (vitamin D3)
含量/剤形
20.000IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma , phường Bình Hòa, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương, Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110289425
Makeeight
Tyrothricin
含量/剤形
0,1% (w/w) · Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 1g, 3g, 5g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100283425
Makeseven
Azelaic acid
含量/剤形
20% (w/w) · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Nasaki (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283525
Maroos Plus
Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô 400mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30% 133,33mg) 40mg
含量/剤形
Hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100286225
Maxgel New
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate 0,064% (w/w)) 0,05% (w/w); Clotrimazole 1% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp 1 tuýp x 5g, Hộp 1 tuýp x 10g, Hộp 1 tuýp x 15g
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110274125
Maxglucare
Dexibuprofen
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110256325
Maxxcup
Omeprazol (Dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8,5% w/w)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110210325
Maxxtrude
Emtricitabin 200mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110221225
Mebendazol
Mebendazol
含量/剤形
500mg · Viên nhai
包装
Hộp 1 lọ x 1 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893115206225
Mecilus 5
Linagliptin
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110272425
Mecobalamin 500 mcg
Mecobalamin
含量/剤形
500 µg (mcg) · Viên nén bao đường
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110230225
Mediabet 300
Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC và Alu/Alu
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110274225
Medolxid
Metadoxin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110204825
Medsolu 8mg
Methylprednisolon
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 01 túi x (02 vỉ, 03 vỉ, 10 vỉ) x 10 viên, lọ 01 túi x 60 viên, lọ 01 túi x 90 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110249125
Mefota 850/50
Metformin hydrochloride 850mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110242025
Meko Cepha
Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 24 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110212725
Mekotropyl 1200
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110271225
Melankit
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) 30 mg; Clarithromycin 500 mg; Tinidazol 500 mg
含量/剤形
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Lansoprazol, Viên nén bao phim Tinidazol, Viên nén bao phim Clarithromycin
包装
Hộp 7 vỉ, mỗi vỉ gồm 2 viên Lansoprazol + 2 viên Tinidazol + 2 viên Clarithromycin
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893115223125
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110237425
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/剤形
15mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110267725
Meloxicam 7.5mg
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110237525
Meloxicam SPM
Meloxicam
含量/剤形
7,5mg · Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 1 tuýp x 20 viên; Hộp 4 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 4 vỉ x 6 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110223925
Meropenem 1g
Meropenem (dưới dạng hỗn hợp meropenem trihydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,208)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 05 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ; Hộp 100 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110211525
Mesna-BFS
Mesna
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml; Hộp 50 ống x 4ml; Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202825
Mestad 500
Mebendazole
含量/剤形
500mg · viên nhai
包装
Hộp 1 vỉ xé x 1 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100219125
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
含量/剤形
0,2mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược ATM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110200525
Methylprednisolon
Methylprednisolon
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110290925
Methylprednisolon 16mg
Methylprednisolon
含量/剤形
16mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110242125

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。