Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-23
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 3601〜3650 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Enpovid E400
Vitamin E
含量/剤形
400IU · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100213525
Enpovid Fe- Folic
Acid Folic 0,25mg; Sắt (dưới dạng Sắt (II) Sulfat) 60mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100223725
Enprilest 20
Ethinylestradiol 20µg (mcg); Gestodene 75µg (mcg)
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 ) (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110296725
Enzicoba
Acid ascorbic 50mg; Nấm men khô chứa crom (Tương ứng với 50 µg crom) 25mg; Nấm men khô chứa selen (Tương ứng với 50 µg selen) 25mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm VNP (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100225925
Epherin-BFS 50mcg/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
含量/剤形
50µg (mcg)/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110240025
Epilona Inj
Sodium valproate
含量/剤形
100mg/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 4ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114291725
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa
含量/剤形
2000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
778410199525
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa
含量/剤形
10000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
778410199325
Epocassa
rHu Erythropoietin alfa
含量/剤形
4000IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 1ml
製造業者
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
778410199425
Erafiq 5/160
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg; Valsartan 160mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110284925
Erdostein SOHA 175mg/5ml
Lọ thuốc chứa: Erdosteine 2,1g tương đương Erdosteine 3,5% (w/v)
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 24g bột pha thành 60ml hỗn dịch, có cốc chia vạch đi kèm
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110253825
Eriga
Erdostein (Hàm lượng tương đương 175mg erdostein mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha)
含量/剤形
3,5% (w/v) · Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110277225
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
含量/剤形
4000 IU/0,4ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,4ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
880410197025
Erihos
Erythropoietin người tái tổ hợp, dạng alpha
含量/剤形
2000 IU/0,5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 2 vỉ x 3 bơm tiêm 0,5ml
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
880410197125
Eritrogen 2000 IU
Recombinant human alphaerythropoietin
含量/剤形
2000IU · Dung dịch tiêm
包装
Hộp chứa 1 khay x 1 bơm tiêm 2000IU
製造業者
Iclos Uruguay S.A (Uruguay)
登録者
Công ty TNHH Thương Mại Dược phẩm Thiên Phú Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
893310199225
Eroraldin 20
Nicorandil
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén; Hộp 2 túi nhôm x 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén; Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên nén
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110282225
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VRT (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110282025
Erospid 25/12.5
Captopril 25mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110264025
Erotrizol
Sulfamethoxazol 200mg; Trimethoprim 40mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm EOC Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110282125
Erymekophar
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 Gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110223525
Erythromycin 250mg
Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat)
含量/剤形
250mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 3g
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110211025
Erythromycin 500mg
Erythromycin stearate tương đương erythromycin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110270825
Esolona
Esomeprazol (Dưới dạng vi hạt esomeprazol manesium dihydrat 11,5%)
含量/剤形
40mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110211825
Esomeprazol 20 mg
Esomeprazol (dạng esomeprazole magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8,5%))
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110212125
Estoon 10
Empagliflozin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110285225
Esunvy T
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/剤形
10mg/1g · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp 25g; Hộp 1 tuýp 15g
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110212925
Etoricoxib 120
Etoricoxib
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110227825
Eubilas
Sắt III (dưới dạng sắt protein succinylat 800mg) 40mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Tập đoàn Merap (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110275625
Eugintol fort
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu húng chanh 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100223825
Eumila
Lynestrenol
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 26 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông- (TNHH) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110279325
Euren 30
Mỗi gói chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 1,2g, Hộp 20 gói x 1,2g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110249625
Eutrocalip 300
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat 345,4mg)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110231925
Evitcef
Cefdinir
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110287925
Excesimva 10/10
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 10mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283025
Excesimva 10/20
Ezetimibe 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283125
Extream
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110284025
Ezdixum
Esomeprazol (tương đương 184mg vi hạt chứa 22,5% Esomeprazol magnesium dihydrat)
含量/剤形
40mg · Viên nang bao tan trong ruột
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110205225
Fabadroxil
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact)
含量/剤形
250mg/5ml · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ chứa 36g bột pha 60ml hỗn dịch
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110210025
Fabapoxim 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110210125
Faldobiz 1g
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và Natri carbonat)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110259525
Famonova 500/200
Paracetamol 500mg; Vitamin C 200mg
含量/剤形
Viên nén sủi bọt
包装
Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 3 vỉ x 4 viên, Hộp 4 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Present Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100289625
Fasetin
Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid)
含量/剤形
500 µg (mcg) · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110277325
Feelex Men Plus
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110288025
Fervita folic
Chai 15ml chứa: Acid folic 1200µg (mcg); Cyanocobalamin (Vitamin B12) 375µg (mcg); Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 75mg; Sắt nguyên tố (dưới dạng ferrous sulfate heptahydrate) 225mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 150mg
含量/剤形
Thuốc uống nhỏ giọt
包装
Hộp 1 chai x 15ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100221925
Fexofenadin 60mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100211425
Fexofenadin EUROPA 180mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – Alu
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100261025
Fexofenadin Europa 120mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – PVC; Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu – Alu
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM-Nhà máy dược phẩm Aikya Europa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100260925
Fexofenadin ODT DWP 30mg
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100265825
Fibratdamin
Fenofibrat
含量/剤形
145mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x vỉ 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Đăng Minh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110281825
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110207325

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。