|
Dapacopha 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate 6,15mg)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm xé; Hộp 1 lọ x 60 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110287825 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm/Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm xé; Hộp 1 lọ x 60 viên |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dapalozin 10
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110262325 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Darmicos
Miconazol nitrat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang mềm đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110282425 |
100mg
Viên nang mềm đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 06 viên; Hộp 2 vỉ x 03 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dasamax Nic
Paracetamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Chai 100, 500 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2025-12-31
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100227425 |
500mg
Viên nang cứng
|
Chai 100, 500 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2025-12-31
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Daztavir
Tenofovir disoproxil (tương đương Tenofovir disoproxil fumarat 300mg)
- 含量/剤形
- 245mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110284525 |
245mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Sun Rise
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Debora 325
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2028-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893111223625 |
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2028-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Degida
Mupirocin
- 含量/剤形
- 20mg · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp, 5g, Hộp 1 tuýp, 10g, Hộp 1 tuýp, 15g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100246425 |
20mg
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp, 5g, Hộp 1 tuýp, 10g, Hộp 1 tuýp, 15g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dekalite
Calci polystyren sulfonat
- 含量/剤形
- 5,0g · Cốm pha hỗn dịch
- 包装
- Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g; Hộp 1 chai x 30 g, 60g, 90g, 300g, 400g, kèm dụng cụ phân liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110236125 |
5,0g
Cốm pha hỗn dịch
|
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5g, Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15g; Hộp 1 chai x 30 g, 60g, 90g, 300g, 400g, kèm dụng cụ phân liều |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Demecap
Chondroitin sulfate sodium
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC
- 製造業者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100278925 |
400mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/Alu; Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Vỉ Alu/PVC |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Demulis
Desloratadin
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén phân tán trong miệng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100255225 |
2,5mg
Viên nén phân tán trong miệng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Desloratadine 0.05% w/v
Desloratadine (0,05% w/v)
- 含量/剤形
- 0,5mg/ml · Siro
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100250425 |
0,5mg/ml
Siro
|
Hộp 1 chai x 60ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Deslot Plus
Desloratadin
- 含量/剤形
- 0,05% (w/v) · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế - Hóa chất Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100276025 |
0,05% (w/v)
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm - Thiết bị Y tế - Hóa chất Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Destgrinin 10
Perindopril arginine (tương đương với perindopril 6,790mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110274425 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Destgrinin 5
Perindopril arginine (tương đương với 3,395mg perindopril)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110274525 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dexamethason
Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
- 含量/剤形
- 4mg/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110210925 |
4mg/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dextromethorphan Hydrobromid, Phenylephrin Hydroclorid, Clorpheniramin Maleat
Clorpheniramin maleat 0,04% (w/v); Dextromethorphan hydrobromid 0,2% (w/v); Phenylephrin hydroclorid 0,1% (w/v)
- 含量/剤形
- Siro
- 包装
- Hộp 01 lọ x 60ml, Hộp 01 lọ x 100ml, Hộp 01 lọ x 120ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110255925 |
Siro
|
Hộp 01 lọ x 60ml, Hộp 01 lọ x 100ml, Hộp 01 lọ x 120ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Di-Emtelgic
Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100290825 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Di-antipain
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893111213325 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diacerein 50mg
Diacerein
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110212025 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diclewika
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén phân tán
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110230125 |
50mg
Viên nén phân tán
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diclofenac 75
Diclofenac natri
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110290725 |
75mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên |
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diclogel
Diclofenac diethylamin
- 含量/剤形
- 1,16% (w/w) · Gel bôi ngoài da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100213425 |
1,16% (w/w)
Gel bôi ngoài da
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diclosal
Diclofenac diethylamin 1,16% (w/w); Menthol 5% (w/w); Methyl salicylat 10% (w/w)
- 含量/剤形
- Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 8g, Hộp 1 tuýp x 30g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2028-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100221625 |
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 8g, Hộp 1 tuýp x 30g |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2028-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Digado
Gadopentetat dimeglumin
- 含量/剤形
- 4690,1mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 2 Túi x 1 ống x 10ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110239825 |
4690,1mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 túi x 1 ống x 10ml, Hộp 2 Túi x 1 ống x 10ml, Hộp 10 túi x 1 ống x 10ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Digespatin 1000mg
Diosmin/ Hesperidin (90/10) (tương ứng Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg) 1000mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100265525 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diltiazem DWP 120mg
Diltiazem hydroclorid
- 含量/剤形
- 120mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110265625 |
120mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diltiazem DWP 90mg
Diltiazem hydroclorid
- 含量/剤形
- 90mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110265725 |
90mg
Viên nén
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dimetex
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893115209925 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dimezulen
Dimethicone 300mg; Guaiazulene 4mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm HQ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100282925 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diosmin 1000
Diosmin
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110277025 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC/ Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diosmin 300mg
Diosmin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110237025 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diosmin 600mg
Diosmin
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110237125 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Diplem 20/6
Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 6mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110272225 |
Viên nén
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dobixil 500 mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110214725 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dobutamin 500mg/40ml
Dobutamin (dạng Dobutamin hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 lọ x 40ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110246825 |
500mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 lọ x 40ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- 含量/剤形
- 1mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893115214825 |
1mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dodevifort Medlac 1mg/1ml
Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat)
- 含量/剤形
- 1mg/1ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 5 ống x 1ml
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110290025 |
1mg/1ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 5 ống x 1ml |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dontac 10mg
Bambuterol hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110278225 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dopantof 40
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat 45,11mg)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
- 包装
- Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110277125 |
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
|
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ; chai 50 viên; 100 viên và 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dotabipha 10 Plus
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110238725 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dotrome 20 mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ bấm nhôm - nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên, (vỉ xé nhôm - nhôm); Hộp 1 Chai x 14 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2025-12-31
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110227325 |
20mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ bấm nhôm - nhôm); Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên, (vỉ xé nhôm - nhôm); Hộp 1 Chai x 14 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2025-12-31
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dovestam 250
Levetiracetam
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110207225 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dozanavir
Desloratadin
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Nhôm/nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100274625 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, màng Nhôm/nhôm |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Drocefvpc 250
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat)
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110203625 |
250mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110204725 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dung Dịch Sorbitol 3,3%
Sorbitol
- 含量/剤形
- 3,3% (w/v) · Dung dịch rửa vô khuẩn
- 包装
- Chai 500ml, chai 1000ml, can 2L, can 5L
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110268725 |
3,3% (w/v)
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai 500ml, chai 1000ml, can 2L, can 5L |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dung dịch Milian
Tím gentian 50mg; Xanh methylen 400mg
- 含量/剤形
- Thuốc nước dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 chai x 20ml
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2028-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100221825 |
Thuốc nước dùng ngoài
|
Hộp 1 chai x 20ml |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2028-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Dyna Smart Drops
Omega-3 triglycerid (tương đương Docosahexaenoic acid (DHA) 20,05%; Eicosapentaenoic acid (EPA) 4,20%) 46,39% (w/v)
- 含量/剤形
- Dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, kèm xilanh chia liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100239925 |
Dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 15ml, Hộp 1 lọ x 20ml, Hộp 1 lọ x 30ml, Hộp 1 lọ x 50ml, kèm xilanh chia liều |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Edopez 5
Apixaban
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110245125 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Edoxbin 30
Edoxaban (dưới dạng Edoxaban tosylat monohydrat)
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110294925 |
30mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - Alu; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu - PVC |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|