Medibase
EN VI JA

DAV データ · 医薬品登録

医薬品販売承認番号(DAV)の検索

Cục Quản lý Dược(DAV)の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc からデータを取得し、Medibase 上で検索可能なミラーとして提供。各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認番号(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

最終同期
2026-08-22
販売承認番号
54752

53605 件のレコードが見つかりました。 3251〜3300 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880116302125
Ureper Plus
Tacrolimus
含量/剤形
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110298025
Uruso
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110309725
Valacin-500
Vancomycin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840115304325
Valemy
Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal)) (Portugal)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
560110311925
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305425
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305525
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
製造業者
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840110300725
Voltex Kool
Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g)
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 25g
製造業者
The United Drug (1996) Co., Ltd (Thailand)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
885100309925
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840114307625
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat
含量/剤形
0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
955110316025
Zetabin
Capecitabin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114315725
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
登録者
Công ty TNHH HH-Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890115305625
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
471110304225
Zydarone 200
Amiodarone hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316725
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110313925
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314025
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314125
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314225
pms-Tadalafil
Tadalafil
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314325
A Oresol 500 ml
Glucose khan 6,75g; Kali clorid 0,75g; Natri citrat 1,45g; Natri clorid 1,3g
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100276125
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234325
A.T Clozapin 100
Clozapine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234425
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234525
A.T Mannitol 20%
Mannitol
含量/剤形
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234625
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
含量/剤形
1500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234725
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
含量/剤形
200mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893115234825
A.T Piroxicam
Piroxicam
含量/剤形
1% (w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234925
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202025
ATLYCA 50
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202125
Abiraterone 250
Abiraterone acetate
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114249825
Abiraterone 500
Abiraterone acetate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114249925
Aceclofenac
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283925
Acecyl 2g
Acetylcystein
含量/剤形
2g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược CTA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110295525
Acetylcystein 200 mg
N-Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 16 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100211725
Acetylcystein EG 200mg
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100213025
Acetylcysteine
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100274025
Acidthio-TP
Acid alpha lipoic (Acid thioctic)
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110271725
Actrapid
insulin human
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
300410198725
Adverlex 250 Sac
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110214025
Agimidin 300
Lamivudin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110233825
Agitritine 200
Trimebutin maleat
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 8 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110233925
Ahentreem-New
Mỗi gói chứa: Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
含量/剤形
4mg · Cốm uống
包装
Hộp 28 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110271525
Albutein 25%
Human Albumin
含量/剤形
0,25g/ml · Dung dịch truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai 50ml; Hộp 1 chai 100 ml
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Thụy Sỹ)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
001410199725
Alcyoneus 450
Valganciclovir(dưới dạng Valganciclovir hydrochloride 496,30mg)
含量/剤形
450mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114235025
Aldenstad plus
Alendronic acid(dưới dạng Sodium Alendronate 76,18mg) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3 100 28mg) 2.800IU
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110218625
Aleucin 500mg/5ml
N-Acetyl-DL-Leucine
含量/剤形
500mg/5ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110228725
Alfachim 4.2
Chymotrypsin (tương đương 21 microkatal chymotrypsin)
含量/剤形
4200IU · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2028-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110221525
Alfusin 2.5
Alfuzosin HCl
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Nghệ An (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Generic (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110203925
Alpha Lipoic Acid 300
Alpha lipoic acid
含量/剤形
300mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110276825

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。