Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-08 03:52

53514 件のレコードが見つかりました。 3151〜3200 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Thermodol
Paracetamol
含量/剤形
1000mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 chai 100ml
製造業者
Akum Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
登録者
Akum Drugs and Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110297725
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri Hyaluronat
含量/剤形
0,5mg/0,5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 30 ống đơn liều (6 túi x 5 ống x 0,5ml)
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880100303225
Timtim 8 mg
Candesartan cilexetil
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
登録者
Antibiotice SA (Romania)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
594110298625
Tiocolis, tablets, 4 mg
Thiocolchicoside
含量/剤形
4mg · Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
590110307925
Tiocolis, tablets, 8 mg
Thiocolchicoside
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
登録者
Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
590110308025
Topocain - Lp
Lidocaine 2,5% (w/w), Prilocaine 2,5% (w/w)
含量/剤形
Kem bôi ngoài da
包装
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 5g; Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
登録者
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110310825
Tricip
Ciprofibrate
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
登録者
RV Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110314825
Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free
Dextromethorphan hydrobromid
含量/剤形
1,5mg/ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 125ml; Hộp 1 chai x 250ml
製造業者
Laboratoires des Realisations Therapeutiques Elerte (Tên viết tắt Laboratoires Elerte) (France)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
300110301325
Tyoval 160 mg Film-coated Tablet
Valsartan
含量/剤形
160mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
登録者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
899110313825
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
製造業者
Sam Young Unitech Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880116302125
Ureper Plus
Tacrolimus
含量/剤形
0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 tuýp x 10g
製造業者
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
登録者
Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110298025
Uruso
Acid ursodeoxycholic
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
880110309725
Valacin-500
Vancomycin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840115304325
Valemy
Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic
含量/剤形
70mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 viên
製造業者
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal)) (Portugal)
登録者
Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
560110311925
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305425
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
USV Private Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110305525
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
製造業者
SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840110300725
Voltex Kool
Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g)
含量/剤形
Gel
包装
Hộp 1 tuýp 25g
製造業者
The United Drug (1996) Co., Ltd (Thailand)
登録者
Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
885100309925
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
840114307625
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat
含量/剤形
0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
登録者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
955110316025
Zetabin
Capecitabin
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890114315725
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zee Laboratories (India)
登録者
Công ty TNHH HH-Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890115305625
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/剤形
7,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
471110304225
Zydarone 200
Amiodarone hydrochloride
含量/剤形
200mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
登録者
Zydus Lifesciences Limited (India)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
890110316725
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110313925
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314025
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314125
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314225
pms-Tadalafil
Tadalafil
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
登録者
Pharmascience Inc. (Canada)
発行日/有効期限
2025-06-16 → 2030-06-16
決定
299/QĐ-QLD · 125,1
754110314325
A Oresol 500 ml
Glucose khan 6,75g; Kali clorid 0,75g; Natri citrat 1,45g; Natri clorid 1,3g
含量/剤形
Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100276125
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir
含量/剤形
500mg · Thuốc tiêm đông khô
包装
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234325
A.T Clozapin 100
Clozapine
含量/剤形
100mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234425
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
含量/剤形
0,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234525
A.T Mannitol 20%
Mannitol
含量/剤形
20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234625
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
含量/剤形
1500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234725
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
含量/剤形
200mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893115234825
A.T Piroxicam
Piroxicam
含量/剤形
1% (w/w) · Gel bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110234925
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202025
ATLYCA 50
Pregabalin
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110202125
Abiraterone 250
Abiraterone acetate
含量/剤形
250mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114249825
Abiraterone 500
Abiraterone acetate
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893114249925
Aceclofenac
Aceclofenac
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110283925
Acecyl 2g
Acetylcystein
含量/剤形
2g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược CTA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110295525
Acetylcystein 200 mg
N-Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 16 gói x 1,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100211725
Acetylcystein EG 200mg
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893100213025
Acetylcysteine
Acetylcysteine
含量/剤形
200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
包装
Hộp 30 gói
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893100274025
Acidthio-TP
Acid alpha lipoic (Acid thioctic)
含量/剤形
600mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110271725
Actrapid
insulin human
含量/剤形
100IU/ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ 10ml
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
登録者
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
284/QĐ-QLD · 55
300410198725
Adverlex 250 Sac
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
286/QĐ-QLD · 217
893110214025
Agimidin 300
Lamivudin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-06-03 → 2030-06-03
決定
285/QĐ-QLD · 217
893110233825

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。