|
Thermodol
Paracetamol
- 含量/剤形
- 1000mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 chai 100ml
- 製造業者
- Akum Drugs and Pharmaceuticals Ltd. (India)
- 登録者
- Akum Drugs and Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110297725 |
1000mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 chai 100ml |
Akum Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
India
|
Akum Drugs and Pharmaceuticals Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri Hyaluronat
- 含量/剤形
- 0,5mg/0,5ml · Thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 30 ống đơn liều (6 túi x 5 ống x 0,5ml)
- 製造業者
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
880100303225 |
0,5mg/0,5ml
Thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 30 ống đơn liều (6 túi x 5 ống x 0,5ml) |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
Công ty TNHH dược phẩm Kiến Phát
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Timtim 8 mg
Candesartan cilexetil
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Antibiotice SA (Romania)
- 登録者
- Antibiotice SA (Romania)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
594110298625 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Antibiotice SA
Romania
|
Antibiotice SA
Romania
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Tiocolis, tablets, 4 mg
Thiocolchicoside
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
590110307925 |
4mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Biofarm Sp. z o.o.
Poland
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Tiocolis, tablets, 8 mg
Thiocolchicoside
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Biofarm Sp. z o.o. (Poland)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
590110308025 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Biofarm Sp. z o.o.
Poland
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Topocain - Lp
Lidocaine 2,5% (w/w), Prilocaine 2,5% (w/w)
- 含量/剤形
- Kem bôi ngoài da
- 包装
- Hộp chứa 1 tuýp nhôm 5g; Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (India)
- 登録者
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110310825 |
Kem bôi ngoài da
|
Hộp chứa 1 tuýp nhôm 5g; Hộp chứa 1 tuýp nhôm 30g |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
|
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Tricip
Ciprofibrate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên
- 製造業者
- RV Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- RV Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110314825 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên |
RV Lifesciences Limited
India
|
RV Lifesciences Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Tussidane 1,5 mg/ml Sugar Free
Dextromethorphan hydrobromid
- 含量/剤形
- 1,5mg/ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai x 125ml; Hộp 1 chai x 250ml
- 製造業者
- Laboratoires des Realisations Therapeutiques Elerte (Tên viết tắt Laboratoires Elerte) (France)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
300110301325 |
1,5mg/ml
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai x 125ml; Hộp 1 chai x 250ml |
Laboratoires des Realisations Therapeutiques Elerte (Tên viết tắt Laboratoires Elerte)
France
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Tyoval 160 mg Film-coated Tablet
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 登録者
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
899110313825 |
160mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
UNITECH Sodium Iodide (131I) Capsules
Sodium Iodide (131I) Solution 1- 200 (37MBq- 7400MBq) mCi
- 含量/剤形
- Viên nang cứng
- 包装
- Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên)
- 製造業者
- Sam Young Unitech Co., Ltd (Republic of Korea)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
880116302125 |
Viên nang cứng
|
Lọ 1-6 viên x (1-50 mCi/viên); Lọ 1-2 viên x (>50-100 mCi/viên); Lọ 1 viên x (>100-200 mCi/viên) |
Sam Young Unitech Co., Ltd
Republic of Korea
|
Công ty Cổ phần Pharmatopes Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Ureper Plus
Tacrolimus
- 含量/剤形
- 0,1% (w/w) · Thuốc mỡ
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g
- 製造業者
- Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- 登録者
- Alleviare Life Sciences Private Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110298025 |
0,1% (w/w)
Thuốc mỡ
|
Hộp 1 tuýp x 10g |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
Alleviare Life Sciences Private Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Uruso
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 登録者
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
880110309725 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Valacin-500
Vancomycin hydroclorid
- 含量/剤形
- 500mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Laboratorio Reig Jofre, S.A. (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
840115304325 |
500mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Spain
|
Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Valemy
Alendronate sodium trihydrate 91,35mg tương đương Acid alendronic
- 含量/剤形
- 70mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 4 viên
- 製造業者
- Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal)) (Portugal)
- 登録者
- Jin Yang Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
560110311925 |
70mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A. (Cơ sở đóng gói: Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A (Địa chỉ: Rua da Tapada Grande, no 2, Abrunheira, Sintra 2710-089, Portugal))
Portugal
|
Jin Yang Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Vidamet Forte
Metformin Hydrochloride 1000mg; Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110305425 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Vidamet Plus
Metformin Hydrochloride 850mg; Vildagliptin 50mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- USV Private Limited (India)
- 登録者
- Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110305525 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
USV Private Limited
India
|
Công ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Dược phẩm Việt Tín
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Vildavitae 50 mg Tablets
Vildagliptin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 28 viên; Hộp 56 viên
- 製造業者
- SAG Manufacturing S.L.U (Spain)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
840110300725 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 28 viên; Hộp 56 viên |
SAG Manufacturing S.L.U
Spain
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Voltex Kool
Mỗi tuýp 25g chứa: Diclofenac Diethylammonium 0,29g (tương đương Diclofenac natri 0,25g)
- 含量/剤形
- Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp 25g
- 製造業者
- The United Drug (1996) Co., Ltd (Thailand)
- 登録者
- Diethelm & Co., Ltd. (Switzerland)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
885100309925 |
Gel
|
Hộp 1 tuýp 25g |
The United Drug (1996) Co., Ltd
Thailand
|
Diethelm & Co., Ltd.
Switzerland
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Votrient 200mg
Pazopanib (tương đương Pazopanib hydrochloride 216,7mg)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30 viên
- 製造業者
- Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia)) (Spain)
- 登録者
- Công ty TNHH Novartis Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
840114307625 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Siegfried Barbera, S.L. (Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Địa chỉ: Verovškova ulica 57, Ljubljana, 1526, Slovenia))
Spain
|
Công ty TNHH Novartis Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Xepavate ointment 0.05% w/w
Clobetasol propionat
- 含量/剤形
- 0,05% (w/w) · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15 gam
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 登録者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
955110316025 |
0,05% (w/w)
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Zetabin
Capecitabin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- 登録者
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890114315725 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Zevid-200 Tablets (Ofloxacin Tablets USP 200 mg)
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zee Laboratories (India)
- 登録者
- Công ty TNHH HH-Pharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890115305625 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zee Laboratories
India
|
Công ty TNHH HH-Pharm
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
471110304225 |
7,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Taiwan
|
Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
Zydarone 200
Amiodarone hydrochloride
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén không bao
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 登録者
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
890110316725 |
200mg
Viên nén không bao
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
Zydus Lifesciences Limited
India
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
754110313925 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
754110314025 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
754110314125 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc.
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
pms-Rivaroxaban
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
754110314225 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
pms-Tadalafil
Tadalafil
- 含量/剤形
- 2,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada)) (Canada)
- 登録者
- Pharmascience Inc. (Canada)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-16 → 2030-06-16
- 決定
- 299/QĐ-QLD · 125,1
|
754110314325 |
2,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Pharmascience Inc. (Cơ sở đóng gói: Pharmascience Inc. (Địa chỉ: 6111 Royalmount Ave 100 Montreal, Quebec Canada, H4P 2T4, Canada))
Canada
|
Pharmascience Inc.
Canada
|
2025-06-16
→ 2030-06-16
|
299/QĐ-QLD
125,1
|
|
|
|
|
A Oresol 500 ml
Glucose khan 6,75g; Kali clorid 0,75g; Natri citrat 1,45g; Natri clorid 1,3g
- 含量/剤形
- Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100276125 |
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói, 30 gói x 10,35g thuốc bột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Alpha Pháp
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Acyclovir 500mg
Acyclovir
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234325 |
500mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 2 ống dung môi 10ml, Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 6 ống dung môi 10ml, Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 10 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Clozapin 100
Clozapine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234425 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasteride
- 含量/剤形
- 0,5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234525 |
0,5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Mannitol 20%
Mannitol
- 含量/剤形
- 20g/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234625 |
20g/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Thùng 50 chai, 100 chai x 125ml, thùng 20 chai, 40 chai x 250ml, thùng 10 chai, 20 chai x 500ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Methocarbamol 1500mg
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 1500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234725 |
1500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
- 含量/剤形
- 200mg/40ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893115234825 |
200mg/40ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Piroxicam
Piroxicam
- 含量/剤形
- 1% (w/w) · Gel bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110234925 |
1% (w/w)
Gel bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 15g, 20g, 30g, 40g, 50g |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
A.T Simvastatin 20
Simvastatin
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110202025 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
ATLYCA 50
Pregabalin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110202125 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên ; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Abiraterone 250
Abiraterone acetate
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114249825 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, Hộp 1 chai x 60 viên, Hộp 1 chai x 120 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Abiraterone 500
Abiraterone acetate
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893114249925 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ × 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 1 chai 120 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Aceclofenac
Aceclofenac
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110283925 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Acecyl 2g
Acetylcystein
- 含量/剤形
- 2g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Y Dược CTA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110295525 |
2g/10ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
|
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty TNHH Y Dược CTA
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Acetylcystein
200 mg
N-Acetylcystein
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc bột pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 16 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100211725 |
200mg
Thuốc bột pha dung dịch uống
|
Hộp 16 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Acetylcystein EG 200mg
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893100213025 |
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 18 gói x 2g; Hộp 30 gói x 2g |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Acetylcysteine
Acetylcysteine
- 含量/剤形
- 200mg · Thuốc cốm pha dung dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893100274025 |
200mg
Thuốc cốm pha dung dịch uống
|
Hộp 30 gói |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Acidthio-TP
Acid alpha lipoic (Acid thioctic)
- 含量/剤形
- 600mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110271725 |
600mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Actrapid
insulin human
- 含量/剤形
- 100IU/ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ 10ml
- 製造業者
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- 登録者
- Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 284/QĐ-QLD · 55
|
300410198725 |
100IU/ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 lọ 10ml |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
Công ty TNHH Novo Nordisk Việt Nam
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
284/QĐ-QLD
55
|
|
|
|
|
Adverlex 250 Sac
Mỗi gói 3g chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg
- 含量/剤形
- Bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 30 gói x 3g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 286/QĐ-QLD · 217
|
893110214025 |
Bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 30 gói x 3g |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
286/QĐ-QLD
217
|
|
|
|
|
Agimidin 300
Lamivudin
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2025-06-03 → 2030-06-03
- 決定
- 285/QĐ-QLD · 217
|
893110233825 |
300mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm gimexpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
2025-06-03
→ 2030-06-03
|
285/QĐ-QLD
217
|
|
|
|