Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-06 03:09

53514 件のレコードが見つかりました。 1351〜1400 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Eu Parakult 80
Paracetamol 80mg
含量/剤形
80mg · Thuốc cốm sủi bọt
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 24 gói
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100459625
Evadam
Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 4 Viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893110493825
Ezetimib OD DWP 10 mg
Ezetimib
含量/剤形
10mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110475225
Fabalina 5/10
Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110492625
Fabalina 5/25
Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2028-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110492725
Fabaximin 200
Rifaximin
含量/剤形
200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110468925
Fabaximin 550
Rifaximin
含量/剤形
550mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHARBACO THÁI BÌNH (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110469025
Fastrichs 180
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100464425
Febuxogout 80 mg
Febuxostat
含量/剤形
80mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110473025
Fegut 120
Febuxostat
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110488425
Feloravit
Acid folic 0,35mg; Sắt fumarat (tương đương 100mg sắt nguyên tố) 322mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 lọ x 30 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100471625
Fentania 5
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Đại Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110455225
Feromal
Sắt (dưới dạng phức hợp sắt (III) hydroxyd polymaltose)
含量/剤形
2% (w/v) · Dung dịch uống
包装
Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100480125
Ferrous Soha 50 mg/5ml
Sắt (III) (dưới dạng sắt (III) Hydroxide Polymaltose complex 34%) (1% kl/tt) 10mg/ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 01 chai x 120ml, kèm 01 cốc chia liều; Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100466425
Fexofenadin hydroclorid 120 mg
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
120mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100461325
Fexofenadin.SP 60
Fexofenadine hydrochloride
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, (Al-PVC); Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Al-Al); Chai 100 viên, chai 200 viên (chai HPDE)
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100475825
Fexofenadine hydrochloride
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
180mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 50 viên, chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100468325
Fexosin 30
Fexofenadin hydroclorid
含量/剤形
30mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu –PVC hoặc Alu – Alu; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm Huy Văn (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100485425
Flozinga 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110488525
Flozinga 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110488625
Flozinmed 10
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 10mg) 12,3mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110461525
Flozinmed 5
Dapagliflozin propanediol monohydrate (tương đương Dapagliflozin 5mg) 6,15mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110461625
Flunarizine EUROPA 5mg
Flunarizine (dưới dạng flunarizine dihydrochloride)
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM – Nhà máy Dược phẩm AIKYA EUROPA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110472425
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg)
含量/剤形
4mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20, 28 gói x 0,5g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110476525
Franxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110476625
Fudtamin
Glucosamin sulfat natri clorid 1884 mg (tương ứng Glucosamin sulfat 1500mg tương ứng Glucosamin 1177,67 mg)
含量/剤形
Cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 2,5g, Hộp 20 gói x 2,5g, Hộp 30 gói x 2,5g, Hộp 50 gói x 2,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100464825
Furosemid 40
Furosemid
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110487125
Furosemide 20 mg
Furosemide
含量/剤形
20mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110466025
Gastrolium
Attapulgite Mormoiron hoạt hóa 2500mg; Gel khô nhôm hydroxyde và magnesi carbonate 500mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893100493925
Glipizid 5 mg
Glipizid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH y dược Mặt Trời Đỏ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110492025
Gluphakaps 500 mg
Metformin Hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 túi x 10 vỉ x 10 viên, lọ 01 túi x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110465025
Golmafir
Entecavir (dưới dạng entecavir monohydrate 1,06mg)
含量/剤形
1mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
720/QĐ-QLD · 219
893114066223
Granisetron Bidiphar 1mg/ml
Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride)
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm hoặc tiêm truyền
包装
Hộp 5 ống x 1ml; Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml; Hộp 100 ống x 1ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110454025
Hacutrol 5
Glipizid
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110487225
Hadazon
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110456125
Hadulab 12.5
Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 12.5mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110478025
Hadumonte 4
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
含量/剤形
4mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói, 28 gói, 50 gói x 1g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110478225
Hadusufat 1000
Sucralfat
含量/剤形
1000mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 2g, Hộp 30 gói x 2g, Hộp 50 gói x 2g
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100478125
Hadusufat suspension
Sucralfat
含量/剤形
200mg/ml · Hỗn dịch uống.
包装
Hộp 20, 30, 50 gói x 5ml; Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100477425
Hapizide 10
Glipizid
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110486325
Haristol
Desloratadin
含量/剤形
5mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100467425
Henobicin
Daunorubicin (dưới dạng Daunorubicin hydrochloride)
含量/剤形
20mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114490225
Hepazid
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28mg) 25mg
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110464125
Heraclovir DT 800
Acyclovir
含量/剤形
800mg · Viên nén phân tán trong nước
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110490325
Heragemci 1000
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
含量/剤形
1000mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114490425
Heragemci 200
Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride)
含量/剤形
200mg · Bột đông khô pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114490525
Herolac
Ketorolac Trometamol
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110490625
Herouracil
Fluorouracil
含量/剤形
50mg/1ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 1 lọ x 10ml, Hộp 1 lọ x 20ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893114490725
Histavert ODT
Betahistine dihydrochloride
含量/剤形
24mg · Viên nén phân tán trong miệng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893110490825
Hivalin pro
Arginin hydroclorid 250mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 20mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu hoặc PVC/Alu. Hộp 1 lọ x 30 viên, 50 viên, 60 viên, lọ nhựa PET hoặc HDPE/thủy tinh
製造業者
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Quốc tế CTT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2025-12-03 → 2030-12-03
決定
719/QĐ-QLD · 219
893100465425

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。