Cơ sở chuyển giao công nghệ: Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022926
1 % (w/w)
Kem bôi da
Hộp 1 tuýp x 30g, tuýp nhôm
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A.; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Hộp 10 gói x 4,15g; hộp 20 gói x 4,15g; hộp 30 gói x 4,15g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110011526
Cốm pha dung dịch uống
Hộp 10 gói x 4,15g; hộp 20 gói x 4,15g; hộp 30 gói x 4,15g
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Lansocap 15
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5% 176,50mg)
含量/剤形
15mg · Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110017826
15mg
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Lefem Forte
Cao khô hạt đậu nành Glycine max L. (Glycine max seminis extractum siccum) (tỉ lệ dược liệu 100 – 400 : 1, có chứa 60 mg isoflavon phức hợp tính trên lượng genistein. Dung môi chiết xuất: ethanol 60 – 70%)
含量/剤形
230,8mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế C.A.T (Việt Nam)
Panax Notoginseng Saponins (từ 0,55g cao Panax Notoginseng Saponins)
含量/剤形
100mg · Viên nang mềm
包装
Lọ x 30 viên
製造業者
KPC Pharmaceuticals, Inc. (China)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
690210032526
100mg
Viên nang mềm
Lọ x 30 viên
KPC Pharmaceuticals, Inc.
China
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Lusefi 2.5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate)
含量/剤形
2,5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110023026
2,5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
131/QĐ-QLD
220
Lusefi 5 mg film-coated tablet
Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110023126
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên
Cơ sở chuyển giao công nghệ sản xuất thuốc: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd (Địa chỉ: 24-1, Takada 3-chome, Toshima-ku, Tokyo, 170-8633 Japan).Taisho Pharmaceutical Co., Ltd;
Cơ sở sản xuất thuốc trước chuyển giao công nghệ: Taisho Pharmaceutical Co., Ltd. Omiya Factory (Địa chỉ: 403, Yoshino-cho 1-chome, Kita-ku, Saitama-shi, Saitama, 331-9520 Japan);
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ sản xuất thu
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
2026-03-10
→ 2029-03-10
131/QĐ-QLD
220
Macrovell 6 g
Macrogol 4000
含量/剤形
6 gam · Bột pha dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 6 gam
製造業者
Recipharm Parets S.L.U. (Cơ sở xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Orionintie 1, 02200 Espoo, Phần Lan)) (Spain)
登録者
Công ty TNHH Medfatop (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
840100025726
6 gam
Bột pha dung dịch uống
Hộp 20 gói x 6 gam
Recipharm Parets S.L.U. (Cơ sở xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Orionintie 1, 02200 Espoo, Phần Lan))
Hộp 5 ống x 0,5ml, hộp 20 ống x 0,5ml, hộp 5 ống x 0,3ml, hộp 20 ống x 0,3ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110009726
0,01 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Hộp 5 ống x 0,5ml, hộp 20 ống x 0,5ml, hộp 5 ống x 0,3ml, hộp 20 ống x 0,3ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Nabzen
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g, hộp 20 gói x 3g, hộp 30 gói x 3g, hộp 50 gói x 3g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110003926
100mg
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g, hộp 20 gói x 3g, hộp 30 gói x 3g, hộp 50 gói x 3g
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
132/QĐ-QLD
220
Naproxen Teva 500mg
Naproxen
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Merckle GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp/thứ cấp: Merckle GmbH (Địa chỉ: Graf-Arco-Str. 3, 89079 Ulm, Germany)) (Germany)
登録者
Actavis International Limited (Malta)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
400110023226
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và xuất xưởng: Merckle GmbH (Cơ sở đóng gói sơ cấp/thứ cấp: Merckle GmbH (Địa chỉ: Graf-Arco-Str. 3, 89079 Ulm, Germany))
Germany
Actavis International Limited
Malta
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Nauridone
Domperidone (Dưới dạng Domperidone maleate)
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm xé; chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014126
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm xé; chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
131/QĐ-QLD
220
Nebulomax, nebulizer suspension, 0.25 mg/mL
Budesonide
含量/剤形
(0,025%) 0,25mg/ml · Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
482110027926
(0,025%) 0,25mg/ml
Hỗn dịch khí dung
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Nebulomax, nebulizer suspension, 0.5 mg/mL
Budesonide
含量/剤形
(0,05%) 0,5mg/ml · Hỗn dịch khí dung
包装
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
製造業者
JSC “Farmak” (Ukraine)
登録者
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
482110028026
(0,05%) 0,5mg/ml
Hỗn dịch khí dung
Hộp 4 gói x 5 ống x 2ml
JSC “Farmak”
Ukraine
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Neurogesic 300
Gabapentin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026926
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd
India
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt
Việt Nam
2026-03-10
→ 2031-03-10
135/QĐ-QLD
128 bổ sung
Nevolol 5
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110008926
5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên