Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-06 03:09

53514 件のレコードが見つかりました。 1101〜1150 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Quirex
Citicoline natri (tương đương 500mg Citicoline)
含量/剤形
522,53mg · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 10 ống x 2ml
製造業者
Bcworld Pharm. Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Pharmaunity Co., Ltd. (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880110031826
Recita-5
Escitalopram oxalat tương đương với Escitalopram
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ipca Laboratories Limited. (India)
登録者
Ipca Laboratories Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110027826
Reiwa Vilda
Vildagliptin
含量/剤形
50mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 9 vỉ x 10 viên
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi Nhánh Nhà Máy Dược Phẩm DHG Tại Hậu Giang (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Xúc Tiến Thương Mại Dược Phẩm Và Đầu Tư TV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022626
Riafen
Moxifloxacin (tương đương 436,8mg Moxifloxacin hydroclorid) 400 mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ x 5 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893115011626
Rocimus 0.03% w/w
Tacrolimus
含量/剤形
0,3mg/g · Thuốc mỡ bôi ngoài da
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (India)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028126
Rocimus 0.1% w/w
Tacrolimus
含量/剤形
1mg/g · Thuốc mỡ
包装
Hộp 1 Tuýp x 10g
製造業者
The Madras Pharmaceuticals (India)
登録者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028226
Romylid
1 gói thuốc chứa: Roxithromycin 50mg
含量/剤形
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 6 gói x 2g, hộp 10 gói x 2g, hộp 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110005626
Roxy 150 - LTF
Roxithromycin
含量/剤形
150mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110021226
Rozatin-10
Rosuvastatin calci (micronized) 10,42mg tương đương với Rosuvastatin
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Sava Healthcare Limited (India)
登録者
Sava Healthcare Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110032126
Ruudbasten
Ibuprofen
含量/剤形
20mg/1ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5ml; Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 5ml; Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml; Hộp 1 Chai x 30ml
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
登録者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100018526
Safelevo 750
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
含量/剤形
750mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
MSN Laboratories Private Limited (India)
登録者
MI Pharma Private Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890115031626
Salimuth 262
Bismuth subsalicylate
含量/剤形
262mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100022326
Salizole
Miconazole nitrate
含量/剤形
200mg/10g · Kem bôi da
包装
Hộp 1 tuýp x 10 gam; Hộp 1 tuýp x 15 gam
製造業者
Curis Lifesciences Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890100026026
Sanvanfos 400
Cholin alfoscerat
含量/剤形
400mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh Hà Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110019626
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất (Ginsenosid Rb3 ≥ 10%)
Túi 1kg cao khô tương ứng Lá tam thất (Folium Notoginseng) 10kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893500000526
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất
Túi 1kg cao khô tương ứng Tam thất (Radix Panasis notoginseng) 10kg
含量/剤形
Nguyên liệu làm thuốc
包装
Túi 1kg
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Công Nghệ Dược Minh An (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893500000626
Seabro
Ambroxol hydroclorid
含量/剤形
200mg · Viên ngậm
包装
Hộp 2 vỉ x 6 viên, Hộp 3 vỉ x 6 viên, Hộp 4 vỉ x 6 viên, Hộp 6 vỉ x 6 viên, Hộp 8 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medibros Miền Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100008826
Seroflo 500 Ciphaler
Fluticasone Propionate 0,5mg, Salmeterol xinafoate 0,0725mg (tương đương 0,05mg salmeterol)
含量/剤形
Bột hít pha chế sẵn
包装
Hộp 01 Dụng cụ x 60 vỉ, dụng cụ ciphaler đa liều được đóng gói trong túi chống ẩm, có 60 vỉ bên trong
製造業者
Cipla Limited (India)
登録者
Cipla Ltd (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110023826
Sertraline 50 mg
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride 56 mg)
含量/剤形
50 mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad; Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022826
Shinacin
Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg, Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 500mg
含量/剤形
Viên bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Shin Poong Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880110030326
Silipida
Calcium pantothenate (Vitamin B5) 4mg; Niacinamide (Vitamin PP) 10mg; Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) 10mg; Riboflavin (Vitamin B2) 4mg; Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.) Gaertn.)) 150mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 10mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ Nhôm - PVC đựng trong túi nhôm)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100015426
Silymarin 100
Cao bột quả Carduus marianus (Extractum Fructus Cardui mariae siccum) (tương đương Silymarin 100mg, Silybin 60mg) 200mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
133/QĐ-QLD · 220
893200000926
Silymax
Cao khô Carduus marianus (Extractum Carduus mariani siccum) 140mg (tương đương silymarin toàn phần 70mg)
含量/剤形
Viên nén bao đường
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 4 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002226
Silymax-F
Cao khô Carduus marianus (Extractum Carduus mariani siccum) 250mg (tương đương 140mg silymarin)
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002326
Sinergolin 10 mg
Nicergoline
含量/剤形
10mg · Viên nén bao đường
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên
製造業者
S.C. SINTOFARM S.A. (Romania)
登録者
Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm HT Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
594110026826
Siro ho Haspan
Cao khô lá Thường xuân (Extractum follium Hedera helicis siccus) (Tương đương 0,181g lá Thường xuân (Folium Hedera helicis)) 35mg/5ml
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml; Hộp 1 chai x 50ml; Hộp 1 chai x 70ml; Hộp 1 chai x 80ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vian (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002126
Sirô Hedera
Cao khô lá thường xuân (11%) (Extractum Hederae helicis folii siccum) 0,035g/5ml
含量/剤形
Si rô
包装
Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
134/QĐ-QLD · 220
893200002026
Sitalee 100
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 128,48mg)
含量/剤形
100mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026126
Sitalee 25
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 32,12mg)
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026226
Sitalee 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,24mg)
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Lee Pharma Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110026326
Sitamibe-M 50/850
Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110020126
Sofclens
Sodium chloride
含量/剤形
0,9% (w/v) · Dung dịch súc rửa
包装
Chai 100ml; Chai 500ml; Chai 1000ml
製造業者
Thai Nakorn Patana Co., Ltd. (Thailand)
登録者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
885100026626
SofuPred Fast
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 1,344mg)
含量/剤形
1mg/1ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 1 chai x 60ml; hộp 1 chai x 100ml; hộp 1 chai x 120ml; hộp 10 gói x 5ml; hộp 20 gói x 5ml; hộp 30 gói x 5ml; hộp 10 gói x 10ml; hộp 20 gói x 10ml; hộp 30 gói x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014726
Sohamizin VAG
Dequalinium chloride
含量/剤形
10mg · Viên nén đặt âm đạo
包装
Hộp 1 vỉ x 6 viên, hộp 2 vỉ x 6 viên, hộp 5 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100013126
Soldefla
Furosemide
含量/剤形
40mg · Dung dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 5 ml, hộp 20 gói x 5ml, hộp 30 gói x 5ml, hộp 40 gói x 5 ml, hộp 50 gói x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110022526
Soldiphen
Diphenhydramin hydrochlorid 0,25% (w/v), Paracetamol 2,4% (w/v)
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5 ml. Hộp 20 ống x 5 ml; Hộp 1 lọ x 60 ml, Hộp 1 lọ x 90 ml, Hộp 1 lọ x 100 ml, kèm cốc chia liều
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Solpharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893100022426
Sosallergy
Desloratadin
含量/剤形
5 mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Nhôm-PVC
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893100005526
Stadnex 40 CAP
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium dihydrate pellets)
含量/剤形
40 mg · Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 6 vỉ x 7 viên, hộp 8 vỉ x 7 viên, hộp 10 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110005226
Succicort
Hydrocortison natri succinat (dưới dạng Hydrocortison natri succinat bufered 5% (sterile)) 134mg tương đương Hydrocortison
含量/剤形
100mg · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ
製造業者
VHB Medi Sciences Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110025426
Sucefone 2g
Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone 1000mg, Sulbactam 1000mg
含量/剤形
Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110016326
Sugammadex 100mg/ml
Mỗi ml chứa: Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri 108,8mg)
含量/剤形
100mg · Dung dịch tiêm tĩnh mạch
包装
Hộp 10 lọ x 2ml
製造業者
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
登録者
Công ty TNHH Một thành viên Ân Phát (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
520110025926
Sulpat Syrup
Mỗi 5ml chứa: Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat monohydrat)
含量/剤形
10mg · Sirô
包装
Hộp 1 chai x 100ml
製造業者
Navana Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
登録者
Euro Healthcare Pte. Ltd. (Singapore)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
894110032826
Sumason-50
Sumatriptan Succinate 70mg tương đương với Sumatriptan
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd (India)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110024026
Sumiglan Eye Drops 0.01% w/v
Bimatoprost
含量/剤形
0,01% (w/v) · Dung dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 lọ x 5ml
製造業者
Micro Labs Limited (India)
登録者
Micro Labs Limited (India)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
890110028326
Sunbrolysin
Chai 200ml chứa: L – Alanin 1,50g (0,75% kl/tt); Glycin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Isoleucin 1,80g (0,9% kl/tt); L – Lysin.HCl (Tương đương L – Lysin 1,22g (0,61% kl/tt)) 1,52g (0,76% kl/tt); L – Methionin 0,20g (0,1% kl/tt); L – Serin 1,00g (0,5% kl/tt); L – Threonin 0,90g (0,45% kl/tt); L – Tryptophan 0,14g (0,07% kl/tt); L – Valin 1,68g (0,84% kl/tt); L – Arginin.HCl (Tương đương L – Arginin 1,21
含量/剤形
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 1 chai x 200ml
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110018926
Surravo
Valsartan 25,7mg và sacubitril 24,3mg (dưới dạng Sacubitril valsartan natri hydrate) 56,55mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
132/QĐ-QLD · 220
893110134623
Synatura Syrup
Coptis Rhizoma Dried Extract (4.5 ~ 7 → 1) 8,75mg, Ivy Leaf 30% Ethanol dried extract (5~7.5 →1) 26,25mg
含量/剤形
Siro
包装
Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 200ml; Hộp 1 chai x 500ml; Hộp 9 gói x 10ml; Hộp 9 gói x 15ml; Hộp 60 gói x 10ml; Hộp 60 gói x 15ml; Hộp 78 gói x 10ml
製造業者
Ahngook Pharmaceutical. Co., Ltd (Republic of Korea)
登録者
Ahngook Pharmaceutical Co., Ltd (Republic of Korea)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2029-03-10
決定
135/QĐ-QLD · 128 bổ sung
880200032426
TRIPLEVIR
Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg) 245mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110021626
TV.CEFALEXIN 250
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.PHARM (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110014226
Tadalafil 20mg
Tadalafil
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 2 viên, Hộp 2 vỉ x 2 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2026-03-10 → 2031-03-10
決定
131/QĐ-QLD · 220
893110011926

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。