Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110843924
0,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/剤形
5mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml; Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110812424
5mg/5ml
Thuốc nhỏ mắt
Hộp 01 lọ x 5ml; Hộp 01 lọ x 10ml
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110826124
0,5mg
Viên nén
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110851924
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 200 viên, Chai 500 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexamethasone
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110800824
0,5mg
Viên nén
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexavaco
Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110855324
0,5mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dexlacyl
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110864824
0,5mg
Viên nén
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dextromax
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110852124
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dextusol
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu Gừng 0,5mg; Tinh dầu Tần 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100848624
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Diacezax
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110837424
50mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dianfagic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111802624
Viên nén bao phim
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dianfagic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111845124
Viên nang cứng
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dianragan 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100838024
500mg
Viên nang cứng
Chai 200 viên, Chai 500 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 3ml, Hộp 36 ống x 3ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110824124
75mg/3ml
Dung dịch tiêm
Hộp 12 ống x 3ml, Hộp 36 ống x 3ml
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Diclofenac 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110862824
50mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Ditanavic Fort
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111861224
Viên nang cứng
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Divaser
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110806524
8mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dobutamin-BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/剤形
250mg · Dung dịch đặm đặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110845924
250mg
Dung dịch đặm đặc tiêm truyền tĩnh mạch
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dolcetin 150
Mỗi 1,5g chứa: Paracetamol (Acetaminophen) 150mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100865324
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 20 gói x 1,5g
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
詳細
Doltuxil
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110853424
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Doncef
Cefradin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110832324
500mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dophabrex 125
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefalexin 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 65g, để pha 100ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 78g, để pha 120ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 39g, để pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 19,5g, để pha 30ml hỗn dịch
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110819524
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ x 65g, để pha 100ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 78g, để pha 120ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 39g, để pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 19,5g, để pha 30ml hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893115819424
500mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dopharen 125
Mỗi lọ 100ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 2500mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, chứa 6,8g bột để pha 80ml hỗn dịch uống; Hộp 1 lọ chứa 8,5g bột để pha 100ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110819724
Bột pha hỗn dịch uống
Hộp 1 lọ, chứa 6,8g bột để pha 80ml hỗn dịch uống; Hộp 1 lọ chứa 8,5g bột để pha 100ml hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110835024
250mg
Viên nang cứng
Chai 100 viên; Chai 200 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dourso-S
Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110860024
Viên nang mềm
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dovenla
Alphachymotrypsin (Tương đương 4.200IU)
含量/剤形
4,2mg · viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110858824
4,2mg
viên nén phân tán
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
DrocefVPC 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110805424
500mg
Viên nang cứng
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Drofaxin 500
Cefadroxil (dùng dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110802224
500mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Drotaspasm
Drotaverine hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110813324
40mg
Viên nén
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin HCl
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110833224
40mg
Viên nén
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dung dịch ASA
Mỗi 20ml chứa:
Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 20ml; Chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100828624
Dung dịch dùng ngoài
Chai 20ml; Chai 30ml
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Duradolol
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111865424
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-08-23
→ 2025-12-31
607/QĐ-QLD
208
詳細
Duvita 2g
Arginin Hydrochlorid (L- Arginin Hydrochlorid)
含量/剤形
2000mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Cheiron Pharma GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110841324
2000mg/10ml
Dung dịch uống
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Cheiron Pharma GmbH
Germany
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dầu gió Mekophar
Chai 10ml chứa:
Camphor 0,17g; Eucalyptol 3,5g; Menthol 3,9g; Methyl salicylate 0,43g
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 6ml; Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 24ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100856924
Dầu xoa
Hộp 1 chai x 6ml; Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 24ml
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Dầu gió Sing TW3
Mỗi 3ml chứa:
Camphor (Camphora) 420mg; Menthol (Mentholum) 180mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) 660mg; Tinh dầu hương nhu (Oleum Ocimi gratissimi) 60mg; Tinh dầu quế (Oleum Cinnamomi) 90mg; Tinh dầu tràm (Oleum Cajuputi) 360mg
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 3ml; Hộp 1 chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100852524
Dầu xoa
Hộp 1 chai x 3ml; Hộp 1 chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
E-Xazol
Clarithromycin 500mg; Esomeprazol EC 8,5% w/w pellets (dạng esomeprazol magnesi dihydrat) (tương đương esomeprazol 20mg) 235,3mg; Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên Clarithromycin: Viên nén bao phim; Viên Tinidazol: Viên nén bao phim; Viên Esomeprazol: Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên, (gồm 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110854724
Viên Clarithromycin: Viên nén bao phim; Viên Tinidazol: Viên nén bao phim; Viên Esomeprazol: Viên nang cứng
Hộp 7 vỉ x 6 viên, (gồm 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol)
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Enereffect - C
Acid ascorbic 300mg; Calci pantothenat 20mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Riboflavin 20mg; Thiamin mononitrat 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110851524
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Enlie Paracetamol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100800524
500mg
Viên nang cứng
Chai 500 viên; Chai 200 viên
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Entraviga
L-Arginin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110849424
500mg
Viên nang mềm
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Esomeprazol 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110818424
20mg
Viên bao phim tan trong ruột
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Esomeprazol 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesium dihydrat bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110834524
20mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110810424
20mg
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Etopi 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110798924
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Etopi 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110799024
90mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110825024
60mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Eucaphar
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100808524
200mg
Thuốc bột uống
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Ezensimva 10/20
Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110803524
Viên nén
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Facedol
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100816224
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-08-23
→ 2029-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細
Faclacin 2
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110852624
Viên nang cứng
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-08-23
→ 2027-08-23
607/QĐ-QLD
208
詳細