Medibase
EN VI JA

医薬品登録検索(医薬品管理局)

医薬品管理局 の公開ポータル dichvucong.dav.gov.vn/congbothuoc から定期的に収集されたデータです。 各レコードは、ベトナムで承認された医薬品の販売承認(số đăng ký / SĐK / GPLH)1件に対応します。

データベース内レコード数: 54661 最終更新: 2026-07-16 06:40

53514 件のレコードが見つかりました。 11201〜11250 を表示。

医薬品/成分 登録番号 詳細
Dexamethason
Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên; Lọ 500 viên; Lọ 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110843924
Dexamethason 0,1%
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/剤形
5mg/5ml · Thuốc nhỏ mắt
包装
Hộp 01 lọ x 5ml; Hộp 01 lọ x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110812424
Dexamethason 0,5 mg
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên, Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110826124
Dexamethason 0,5mg
Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 15 viên; Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110851924
Dexamethasone
Dexamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ 50 viên, 100 viên, 200 viên, 500 viên, 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110800824
Dexavaco
Dexamethason (tương đương Dexamethason acetat 0,55mg)
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên; Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên; Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110855324
Dexlacyl
Betamethason
含量/剤形
0,5mg · Viên nén
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110864824
Dextromax
Dextromethorphan.HBr 10mg; Terpin hydrat 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110852124
Dextusol
Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu Gừng 0,5mg; Tinh dầu Tần 0,18mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100848624
Diacezax
Diacerein
含量/剤形
50mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110837424
Dianfagic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111802624
Dianfagic
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111845124
Dianragan 500
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 200 viên, Chai 500 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100838024
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/剤形
75mg/3ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 12 ống x 3ml, Hộp 36 ống x 3ml
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110824124
Diclofenac 50
Diclofenac natri
含量/剤形
50mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Lọ 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110862824
Ditanavic Fort
Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2, 5, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111861224
Divaser
Betahistin dihydroclorid
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110806524
Dobutamin-BFS
Dobutamin (dưới dạng dobutamin hydroclorid)
含量/剤形
250mg · Dung dịch đặm đặc tiêm truyền tĩnh mạch
包装
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 50 ống x 5ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110845924
Dolcetin 150
Mỗi 1,5g chứa: Paracetamol (Acetaminophen) 150mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 12 gói x 1,5g, Hộp 20 gói x 1,5g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100865324
Doltuxil
Dextromethorphan hydrobromide 15mg; Loratadine 5mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110853424
Doncef
Cefradin
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110832324
Dophabrex 125
Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefalexin 125mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ x 65g, để pha 100ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 78g, để pha 120ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 39g, để pha 60ml hỗn dịch; Hộp 1 lọ x 19,5g, để pha 30ml hỗn dịch
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110819524
Dophacipro
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
含量/剤形
500mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893115819424
Dopharen 125
Mỗi lọ 100ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 2500mg
含量/剤形
Bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 1 lọ, chứa 6,8g bột để pha 80ml hỗn dịch uống; Hộp 1 lọ chứa 8,5g bột để pha 100ml hỗn dịch uống
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110819724
Dosen 250 mg
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted)
含量/剤形
250mg · Viên nang cứng
包装
Chai 100 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110835024
Dourso-S
Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg
含量/剤形
Viên nang mềm
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110860024
Dovenla
Alphachymotrypsin (Tương đương 4.200IU)
含量/剤形
4,2mg · viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110858824
DrocefVPC 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110805424
Drofaxin 500
Cefadroxil (dùng dưới dạng Cefadroxil monohydrat)
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110802224
Drotaspasm
Drotaverine hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110813324
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin HCl
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 200 viên
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110833224
Dung dịch ASA
Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g
含量/剤形
Dung dịch dùng ngoài
包装
Chai 20ml; Chai 30ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100828624
Duradolol
Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochloride 37,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2025-12-31
決定
607/QĐ-QLD · 208
893111865424
Duvita 2g
Arginin Hydrochlorid (L- Arginin Hydrochlorid)
含量/剤形
2000mg/10ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Cheiron Pharma GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110841324
Dầu gió Mekophar
Chai 10ml chứa: Camphor 0,17g; Eucalyptol 3,5g; Menthol 3,9g; Methyl salicylate 0,43g
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 6ml; Hộp 1 chai x 10ml; Hộp 1 chai x 24ml
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100856924
Dầu gió Sing TW3
Mỗi 3ml chứa: Camphor (Camphora) 420mg; Menthol (Mentholum) 180mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae arvensis) 660mg; Tinh dầu hương nhu (Oleum Ocimi gratissimi) 60mg; Tinh dầu quế (Oleum Cinnamomi) 90mg; Tinh dầu tràm (Oleum Cajuputi) 360mg
含量/剤形
Dầu xoa
包装
Hộp 1 chai x 3ml; Hộp 1 chai x 5ml; Hộp 1 chai x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100852524
E-Xazol
Clarithromycin 500mg; Esomeprazol EC 8,5% w/w pellets (dạng esomeprazol magnesi dihydrat) (tương đương esomeprazol 20mg) 235,3mg; Tinidazol 500mg
含量/剤形
Viên Clarithromycin: Viên nén bao phim; Viên Tinidazol: Viên nén bao phim; Viên Esomeprazol: Viên nang cứng
包装
Hộp 7 vỉ x 6 viên, (gồm 2 viên Clarithromycin + 2 viên Tinidazol + 2 viên Esomeprazol)
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110854724
Enereffect - C
Acid ascorbic 300mg; Calci pantothenat 20mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Riboflavin 20mg; Thiamin mononitrat 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110851524
Enlie Paracetamol
Paracetamol
含量/剤形
500mg · Viên nang cứng
包装
Chai 500 viên; Chai 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100800524
Entraviga
L-Arginin hydroclorid
含量/剤形
500mg · Viên nang mềm
包装
Hộp 10 vỉ x 5 viên, Hộp 12 vỉ x 5 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110849424
Esomeprazol 20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/剤形
20mg · Viên bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110818424
Esomeprazol 20 mg
Esomeprazole (dưới dạng vi hạt Esomeprazol magnesium dihydrat bao tan trong ruột)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110834524
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
含量/剤形
20mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên, Chai 500 viên, Chai 1000 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110810424
Etopi 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110798924
Etopi 90
Etoricoxib
含量/剤形
90mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110799024
Etoricoxib 60
Etoricoxib
含量/剤形
60mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110825024
Eucaphar
Acetylcystein
含量/剤形
200mg · Thuốc bột uống
包装
Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 30 gói x 2g
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100808524
Ezensimva 10/20
Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x vỉ 10 viên.
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110803524
Facedol
Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2029-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893100816224
Faclacin 2
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 250mg
含量/剤形
Viên nang cứng
包装
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-08-23 → 2027-08-23
決定
607/QĐ-QLD · 208
893110852624

参考データです。法律または商業目的で利用する前に、医薬品管理局 ポータルで直接確認してください。