|
Kidz kream
Kẽm oxyd
- 含量/剤形
- 1g/10g · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 01 tuýp x 10g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100922124 |
1g/10g
Kem bôi da
|
Hộp 01 tuýp x 10g |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Kimasuld
Cinnarizin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110910724 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Kozemix
Indapamid 2,5mg; Perindopril erbumin 8mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110894624 |
Viên nén
|
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Kuplevotin
Levosulpirid
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110905324 |
25mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Kupmebamol
Methocarbamol
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110905424 |
500mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int'l
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Kuzokan
Alpha lipoic acid
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110908224 |
300mg
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm T&T
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
LEFLUNOMID 100
Leflunomid
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Nhân Sinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110916724 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH Nhân Sinh
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lactosorbit
Sorbitol
- 含量/剤形
- 5g · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100890624 |
5g
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Ladolugel LD
Nhôm phosphat gel 20%
- 含量/剤形
- 12,38g · Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 26 gói x 20g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100898424 |
12,38g
Hỗn dịch uống
|
Hộp 26 gói x 20g |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lahm
Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg Nhôm oxyd) 611,76mg; Simethicon 80mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 Gói x 15g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100922024 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 Gói x 15g |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lamivudin 100
Lamivudin
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110892724 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 60 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lamivudine 100mg
Lamivudine
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110890724 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lecifex 100
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115930724 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lerfozi 50
Trazodone hydrochloride
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110873524 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levobupi-BFS
50 mg
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 50mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893114880224 |
50mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levobupi-BFS
75 mg
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydrochlorid)
- 含量/剤形
- 75mg/10ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893114880324 |
75mg/10ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 lọ x 10ml, Hộp 20 lọ x 10ml, Hộp 50 lọ x 10ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levoflox OPV 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 7 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2025-12-31
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115934124 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2025-12-31
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levofloxacin - US
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115909324 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levofloxacin 500mg/100ml
Levofloxacin
- 含量/剤形
- 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 01 lọ x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115896424 |
500mg/100ml
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 01 lọ x 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levoleo 250
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg)
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115912224 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Levoquin 500
Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 02 vỉ, vỉ 04 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115906424 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 02 vỉ, vỉ 04 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- 含量/剤形
- 40mg/2ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110894724 |
40mg/2ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lidopad
Lidocain
- 含量/剤形
- 5 % (kl/kl) · Miếng dán
- 包装
- Hộp 5 túi x 2 miếng dán/túi
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100926524 |
5 % (kl/kl)
Miếng dán
|
Hộp 5 túi x 2 miếng dán/túi |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lifibrat 300
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110904324 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Limogil 150
Lamotrigine
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110890824 |
150mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Linorip 10
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110890924 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lipibrat 100
Ciprofibrat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110892224 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lipirate
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110893024 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 12 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Hydrochlorothiazide 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) 20mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110914724 |
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Liverplant
Cao Carduus marianus (tương đương 100mg Silymarin trong đó có 50mg Silybin) 200mg; Vitamin B1 8mg; Vitamin B2 8mg; Vitamin B5 16mg; Vitamin B6 8mg; Vitamin PP 24mg
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100922824 |
Viên nang mềm
|
Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lodegald-Meloxi 7.5
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110910824 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Loresid gel
Piroxicam
- 含量/剤形
- 0,1g/20g · Gel
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100914124 |
0,1g/20g
Gel
|
Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lorigout 100mg
Allopurinol
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110906524 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Losartan Boston 50
Losartan kali
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110879324 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Losartan potassium 25 mg
Losartan kali
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110914224 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lostad T25
Losartan potassium
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110914824 |
25mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lotufast
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100916324 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lotugyl dental
Mỗi 10g chứa: Clorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch Clorhexidin gluconat 20%) 5mg; Metronidazol (dưới dạng Metronidazol benzoat) 100mg
- 含量/剤形
- Gel bôi nướu và răng miệng
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115920124 |
Gel bôi nướu và răng miệng
|
Hộp 1 tuýp x 10g; Hộp 1 tuýp x 20g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lukatab
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110909424 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ 5 vỉ 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Luman Cloxacilin 500
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin sodium)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110870924 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Luman Montelukast 5
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110870524 |
5mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Luman Prednisolone
Prednisolon
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110870724 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 20 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lyapi
Pregabalin
- 含量/剤形
- 100mg/5ml · Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110871124 |
100mg/5ml
Dung dịch uống
|
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 1 chai x 30ml, Hộp 1 chai x 60ml, Hộp 1 chai x 100ml |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lyapi 25
Pregabalin
- 含量/剤形
- 25mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110871224 |
25mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Lyapi 50
Pregabalin
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110871324 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm;
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
MEROVAST 10
Rosuvastatin calcium tương đương rosuvastatin
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110904424 |
10mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Macfor
1 gói chứa: Dioctahedral smectit (Diosmectit) 3000mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 20ml
- 製造業者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100930924 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 20ml |
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Magnesium-B6
Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao đường
- 包装
- Hộp 05 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Minh Hải (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100920524 |
Viên nén bao đường
|
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Minh Hải
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Malag-60
Fexofenadin HCl
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100882924 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Maldena-Trigy
Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115910924 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|