|
Davyca
Pregabalin
- 含量/剤形
- 75mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110882624 |
75mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Deberinat
Trimebutine maleate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110900324 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Deep heat rub plus
Tuýp 30g chứa: Eucalyptus Oil 0,6g; l-Menthol 1,8g; Methyl Salicylate 3,6g; Turpentine Oil 0,45g
- 含量/剤形
- Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp 30g, Hộp 1 tuýp 65g, Hộp 1 tuýp 100g
- 製造業者
- Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100932424 |
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp 30g, Hộp 1 tuýp 65g, Hộp 1 tuýp 100g |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Việt Nam
|
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam)
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Derikad
Deferoxamine mesylate
- 含量/剤形
- 500mg · Thuốc tiêm đông khô
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110878924 |
500mg
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Diazepam
Diazepam
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893112881524 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dilovic
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 02 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110901524 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dinara
Lamivudin 100mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110921924 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Diurefar
Furosemid
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110881624 |
40mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dkasolon
Mỗi liều xịt 100mg
hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 140 liều
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110874524 |
Hỗn dịch xịt mũi
|
Hộp 1 lọ x 60 liều; Hộp 1 lọ x 140 liều |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dksalt
Natri clorid
- 含量/剤形
- 630mg/70ml · Dung dịch xịt mũi
- 包装
- Hộp 1 chai x 70ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100874624 |
630mg/70ml
Dung dịch xịt mũi
|
Hộp 1 chai x 70ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dobixime 200 mg
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110910624 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dobutil 8
Perindopril tert-butylamine
- 含量/剤形
- 8mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110890224 |
8mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dognefin
Sulpirid
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110873024 |
50mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Duleusic 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2025-12-31
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110935924 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm Nam Thành Phố
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2025-12-31
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dung dịch D.E.P
Diethyl phtalat
- 含量/剤形
- 5,1g/17ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 17ml; Chai 20ml; Chai 30ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100927624 |
5,1g/17ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 17ml; Chai 20ml; Chai 30ml |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dung dịch Milian
Mỗi 10ml chứa: Xanh methylen 200mg; Tím tinh thể 25mg
- 含量/剤形
- Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Hộp 1 lọ x 10ml; 15ml; 17ml; 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100928124 |
Dung dịch dùng ngoài
|
Hộp 1 lọ x 10ml; 15ml; 17ml; 20ml |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dung dịch Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 4,5g/500ml · Dung dịch nước súc miệng
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100903124 |
4,5g/500ml
Dung dịch nước súc miệng
|
Chai 500ml |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Dung dịch natri clorid 0,9%
Natri clorid
- 含量/剤形
- 4,5g/500ml · Dung dịch dùng ngoài
- 包装
- Chai 500ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100903324 |
4,5g/500ml
Dung dịch dùng ngoài
|
Chai 500ml |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
E - NIC 400
Vitamin E
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110913124 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Elossy+
Xylometazolin hydroclorid
- 含量/剤形
- 10mg/10ml · Dung dịch nhỏ mũi
- 包装
- Hộp 01 lọ x 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100874724 |
10mg/10ml
Dung dịch nhỏ mũi
|
Hộp 01 lọ x 10ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Enalapril STELLA 5 mg
Enalapril maleate
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên.
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 登録者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110914624 |
5mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Entefast 60mg
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 60mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100873124 |
60mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Ephedrin 5mg
Ephedrin hydroclorid
- 含量/剤形
- 5mg · Viên nén
- 包装
- lọ 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893113925524 |
5mg
Viên nén
|
lọ 100 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Erybact fort
Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearate);
Sulfamethoxazole 400mg;
Trimethoprim 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén dài bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110928824 |
Viên nén dài bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Ethambutol 400
Ethambutol hydroclorid
- 含量/剤形
- 400mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110904024 |
400mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên; Chai 200 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Eurbic
Meloxicam
- 含量/剤形
- 7,5mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110884524 |
7,5mg
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Euro Texgynal
Neomycin sulfat 35.000IU; Nystatin 100.000IU; Polymyxin B sulfat 35.000IU
- 含量/剤形
- Viên nén đặt âm đạo
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Hộp 01 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm xé
Hộp 3 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm/nhôm
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110927324 |
Viên nén đặt âm đạo
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Hộp 01 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm xé
Hộp 3 vỉ x 4 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Evitanate
Vitamin E (d- alpha tocopheryl acetat)
- 含量/剤形
- 400IU · Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100903424 |
400IU
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Eyehep
Natri clorid
- 含量/剤形
- 135mg/15ml · Dung dịch thuốc nhỏ mắt
- 包装
- Hộp 1 lọ x 15ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100874824 |
135mg/15ml
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
|
Hộp 1 lọ x 15ml |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Eyelight
Cholin bitartrat 25mg; Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A palmitat 2500IU; Vitamin B1 (dạng thiamin mononitrat) 20mg; Vitamin E (dạng Dl-alpha tocopheryl acetat) 15IU
- 含量/剤形
- Viên nang mềm
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100919924 |
Viên nang mềm
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
FEXONIX 180
Fexofenadin hydroclorid
- 含量/剤形
- 180mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100916524 |
180mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fabadola 300
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
- 含量/剤形
- 300mg · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110925624 |
300mg
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fabapoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110895924 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fabzicocin
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin Hydroclorid)
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 12 viên nang cứng
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110896024 |
500mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 12 viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Farzincol
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 lọ x 100 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110881724 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 1 lọ x 100 viên nén; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fatodin 40
Famotidin
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110874424 |
40mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fawagyl
Metronidazol
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115908024 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fenofib 100
Fenofibrate
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110890324 |
100mg
Viên nang cứng
|
Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 7 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fenofibrat 300-US
Fenofibrat
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110909024 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fenoflex
Fenofibrate micronized
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110932724 |
160mg
Viên nang cứng
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Ferronyl
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat khan)
- 含量/剤形
- 65mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893100890424 |
65mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fistlow
Clomifene citrate
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110887324 |
50mg
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fixusa
Metronidazol 125mg; Spiramycin 750000IU
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893115894524 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Flavoxate hydroclorid
Flavoxat hydroclorid
- 含量/剤形
- 200mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110887424 |
200mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fluozac
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110884624 |
20mg
Viên nang cứng
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fluthepharm 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- 含量/剤形
- 10mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110870424 |
10mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fluvastatin 40mg
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
- 含量/剤形
- 40mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110889324 |
40mg
Viên nang cứng
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fonda-BFS
Fondaparinux sodium
- 含量/剤形
- 2,5mg/0,5ml · Dung dịch tiêm
- 包装
- Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110879824 |
2,5mg/0,5ml
Dung dịch tiêm
|
Hộp 1 ống x 0,5ml, Hộp 10 ống x 0,5ml, Hộp 20 ống x 0,5ml, Hộp 50 ống x 0,5ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fortamox 750 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm);
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục)
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2027-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110930324 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – nhôm);
Hộp 1 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm – PVC trắng đục) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2027-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|
|
Fosfomycin 2000 A.T
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
- 含量/剤形
- 2.000mg · Bột đông khô pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-08-27 → 2029-08-27
- 決定
- 614/QĐ-QLD · 209
|
893110879024 |
2.000mg
Bột đông khô pha tiêm
|
Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-08-27
→ 2029-08-27
|
614/QĐ-QLD
209
|
|
|
|