Mỗi dụng cụ xịt mũi chứa esketamine hydrocloride tương đương với 28mg esketamine
含量/剤形
Dung dịch xịt mũi
包装
Hộp chứa 1, 2 hoặc 3 dụng cụ xịt mũi. Trong mỗi hộp, mỗi thiết bị được đóng gói riêng biệt trong một vỉ kín
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Renaissance Lakewood LLC (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico (PR) 00778, United States); Cơ sở xuất xưởng: Janssen Cilag Manufacturing LLC (Địa chỉ: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico (PR) 00778, United States)) (USA)
登録者
Công ty TNHH Johnson & Johnson (Việt Nam) (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2027-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
001110981224
Dung dịch xịt mũi
Hộp chứa 1, 2 hoặc 3 dụng cụ xịt mũi. Trong mỗi hộp, mỗi thiết bị được đóng gói riêng biệt trong một vỉ kín
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Renaissance Lakewood LLC (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Janssen Ortho LLC (Địa chỉ: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico (PR) 00778, United States); Cơ sở xuất xưởng: Janssen Cilag Manufacturing LLC (Địa chỉ: State Road 933, KM 0.1, Mamey Ward, Gurabo, Puerto Rico (PR) 00778, United States))
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland)) (Phần lan)
登録者
Lotus International PTE. LTD. (Singapore)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
640110975324
Viên nén bao phim
Hộp 1 chai 100 viên
Orion Corporation (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Orion Corporation (Địa chỉ: Joensuunkatu 7, Salo, FI-24100, Finland))
Phần lan
Lotus International PTE. LTD.
Singapore
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Stamlo 5
Amlodipine besilate 6,934 mg tương đương với Amlodipine
含量/剤形
5mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ xé; Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ bấm
製造業者
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd. (India)
登録者
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110994224
5mg
Viên nén không bao
Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ xé; Hộp 02 vỉ x 10 viên, vỉ bấm
Dr. Reddy’s Laboratories Ltd.
India
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Sumason-25
Sumatriptan Succinate 35mg tương đương với Sumatriptan
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên
製造業者
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
登録者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110962724
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Quận 3
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Sundronis H
Drospirenone 3mg, Ethinyl estradiol 0,03mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 1 vỉ x 21 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110002900
Viên nén bao phim
Hộp 1 vỉ x 21 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Sunirbe 150 mg tablets
Irbesartan
含量/剤形
150mg · Viên nén
包装
Hộp 4 vỉ x 7 viên
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
840110978924
150mg
Viên nén
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Suntopirol 25
Topiramate
含量/剤形
25mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
登録者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110003000
25mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
Swamlo 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/剤形
10mg · Viên nén không bao
包装
Hộp 2 vỉ x 14 viên
製造業者
Ind-Swift Limited (India)
登録者
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110967824
10mg
Viên nén không bao
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Ind-Swift Limited
India
Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med
Việt Nam
2024-10-15
→ 2029-10-15
698/QĐ-QLD
122
TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Mỗi lọ chứa: Teicoplanin
含量/剤形
200mg · Bột đông khô và dung môi pha tiêm
包装
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml
製造業者
Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1, Ergene/Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
登録者
Công ty TNHH Dược phẩm New Far East (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
868115966024
200mg
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 3ml
Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1, Ergene/Tekirdağ, Turkey))
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland)) (Germany)
登録者
Công ty TNHH Ferring Pharmaceuticals (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
400110994724
7,5mg/ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Hộp 1 lọ x 5ml
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 Saint-Prex, Switzerland))
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany)) (India)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110961624
Viên nén
Hộp 14 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany))
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany)) (India)
登録者
Boehringer Ingelheim International GmbH (Germany)
発行日/有効期限
2024-10-15 → 2029-10-15
決定
698/QĐ-QLD · 122
890110961724
Viên nén
Hộp 14 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh, Germany); Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Rottendorf Pharma GmbH (Địa chỉ: Ostenfelder Straße 51-61 59320 Ennigerloh, Germany))