|
Trimebutin Cap DWP 150 mg
Trimebutin maleat
- 含量/剤形
- 150mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 6 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110105200 |
150mg
Viên nang cứng
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Triodin
Hỗn hợp diosmin + hesperidin (9:1)
- 含量/剤形
- 1000mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu - PVC; Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên, vỉ Alu-Alu
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893100105900 |
1000mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Alu - PVC; Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 03 vỉ x 15 viên, Hộp 05 vỉ x 15 viên, vỉ Alu-Alu |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Trixovin
Diosmin
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110106000 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Trudebis 2400
gói 5100mg chứa: Piracetam 2400mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 5100mg
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110113900 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 5100mg |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Tupra
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 500mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110099600 |
500mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
UMENABE
Ursodeoxycholic acid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110113300 |
250mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
UbidecarenoN 30 mg
Ubidecarenon
- 含量/剤形
- 30mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893100102000 |
30mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Uk Edo Capsule
Erdostein
- 含量/剤形
- 300mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế - UK Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110097100 |
300mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm quốc tế - UK Pharma
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Usadaric
Mefenamic acid
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893100096100 |
250mg
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Usarsulfa
Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg
- 含量/剤形
- Hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 01 chai x 40ml; Hộp 01 chai x 80ml; Hộp 01 chai x 100ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110096200 |
Hỗn dịch uống
|
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 01 chai x 40ml; Hộp 01 chai x 80ml; Hộp 01 chai x 100ml |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vacohistin 16
Betahistine dihydrochloride
- 含量/剤形
- 16mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110106800 |
16mg
Viên nén
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên, vỉ Al-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al-Al |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vaconidazol 250
Metronidazole
- 含量/剤形
- 250mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893115107000 |
250mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 25 viên; Chai 100 viên |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vacopartin 3000
L-Ornithine L-Aspartate
- 含量/剤形
- 3000mg · Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110106900 |
3000mg
Thuốc cốm
|
Hộp 10 gói x 4g; Hộp 14 gói x 4g; Hộp 50 gói x 4g; Hộp 100 gói x 4g; Hộp 200 gói x 4g; Hộp 500 gói x 4g |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Valesto Hct 80/12,5
Hydrochlorothiazide 12,50mg; Valsartan 80mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110118100 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Valtapi 160 Cap
Valsartan
- 含量/剤形
- 160mg · Viên nang cứng
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110086400 |
160mg
Viên nang cứng
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 14 viên |
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vasabitril
Sacubitril 48,6mg và Valsartan 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Y Dược LS (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110113400 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Y Dược LS
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vasolapril 10/25
Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg
- 含量/剤形
- viên nén
- 包装
- Hộp, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110091300 |
viên nén
|
Hộp, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vemtos
Lornoxicam
- 含量/剤形
- 4mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110093600 |
4mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Liviat
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Viluvit
Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893100091900 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vinflozin Duo 12,5 mg/850 mg
Empagliflozin 12,50mg; Metformin hydrochlorid 850mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110104000 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC hoặc nhôm - nhôm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Vinlevo Plus
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 512,45mg)
- 含量/剤形
- 500mg/20ml · Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893115104100 |
500mg/20ml
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 20ml; Hộp 1 vỉ x 5 lọ x 20ml; Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 20ml |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Viên Nén Traphacol Extra
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
- 含量/剤形
- Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893100112300 |
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên; Hộp 10 vỉ x 12 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Hộp 20 vỉ x 12 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Winval 50
Mỗi viên nén bao phim chứa 24,3mg sacubitril và 25,7mg valsartan (dưới dạng phức hợp muối sacubitril valsartan natri.2,5H2O 56,55mg)
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110094100 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược Phẩm LV Pharma
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Wontiaxone
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium)
- 含量/剤形
- 0,5g · Thuốc bột pha tiêm
- 包装
- Hộp 1 lọ + 1 ống Nước cất pha tiêm 10ml
- 製造業者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110116600 |
0,5g
Thuốc bột pha tiêm
|
Hộp 1 lọ + 1 ống Nước cất pha tiêm 10ml |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Xavarox 15
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 15mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110112400 |
15mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Xavarox 20
Rivaroxaban
- 含量/剤形
- 20mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110112500 |
20mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Xinfadro
Mỗi ml chứa betamethason 0,05mg; dexclorpheniramin maleat 0,4mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110108700 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 lọ x 30ml; Hộp 1 lọ x 60ml |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Xyvolef 50 mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine 63,8mg)
- 含量/剤形
- 50mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2027-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110119200 |
50mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2027-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Zensonid Forte
Mỗi ml hỗn dịch có chứa 0,5mg budesonid
- 含量/剤形
- Hỗn dịch khí dung
- 包装
- Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110090700 |
Hỗn dịch khí dung
|
Hộp 5 lọ x 2ml; Hộp 10 lọ x 2ml; Hộp 20 lọ x 2ml; Hộp 50 lọ x 2ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
Élo-Orni
L- ornithin L- Aspartat
- 含量/剤形
- 3g · Cốm pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-11-01 → 2029-11-01
- 決定
- 736 /QĐ-QLD · 212
|
893110109700 |
3g
Cốm pha hỗn dịch uống
|
Hộp 10 gói x 5g; Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
2024-11-01
→ 2029-11-01
|
736 /QĐ-QLD
212
|
|
|
|
|
A.T Levofloxacin 250
250mg/50ml
- 含量/剤形
- Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) · Dung dịch tiêm truyền
- 包装
- Hộp 1 lọ x 50ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893115016800 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
Dung dịch tiêm truyền
|
Hộp 1 lọ x 50ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
A.T Mequitazine 5 mg
5mg
- 含量/剤形
- Mequitazine · Viên nén
- 包装
- Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110016900 |
Mequitazine
Viên nén
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên; chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
A.T Sodium phosphates
Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg; Monobasic natri phosphat 480mg
- 含量/剤形
- Dung dịch uống
- 包装
- Hộp 1 chai 45ml, 90ml
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110066800 |
Dung dịch uống
|
Hộp 1 chai 45ml, 90ml |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Abarek
Dihydroartemisinin 40mg; Piperaquin phosphat 320mg
- 含量/剤形
- Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 01 vỉ x 8 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110022600 |
Viên nén bao phim
|
Hộp 01 vỉ x 8 viên |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Abrocto
Ambroxol hydroclorid
- 含量/剤形
- 30mg · Thuốc bột pha hỗn dịch uống
- 包装
- Hộp 12 Gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100009600 |
30mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Hộp 12 Gói x 1,5g |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Abvaceff 100
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén bao phim
- 包装
- Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Uspharma Hà nội (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2025-12-31
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110083500 |
100mg
Viên nén bao phim
|
Hộp 1, 2, 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Uspharma Hà nội
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2025-12-31
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acemol fort
650mg
- 含量/剤形
- Acetaminophen · Viên nén
- 包装
- Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100014700 |
Acetaminophen
Viên nén
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acenews
Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg
- 含量/剤形
- Thuốc cốm
- 包装
- Hộp 30 gói x 1g
- 製造業者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100061000 |
Thuốc cốm
|
Hộp 30 gói x 1g |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acenocoumarol 1
1mg
- 含量/剤形
- Acenocoumarol · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110042500 |
Acenocoumarol
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acenocoumarol 4
4mg
- 含量/剤形
- Acenocoumarol · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110042600 |
Acenocoumarol
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acepron 250 mg
250mg
- 含量/剤形
- Paracetamol · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp chứa 20 gói, 100 gói x 1,5g
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100067800 |
Paracetamol
Thuốc bột uống
|
Hộp chứa 20 gói, 100 gói x 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acetylcystein 200mg
- 含量/剤形
- Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 1,5g
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100034400 |
Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói x 1,5g |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 5%
0,25g/5g
- 含量/剤形
- Aciclovir · Thuốc mỡ bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100038800 |
Aciclovir
Thuốc mỡ bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Aciclovir MKP 800
Aciclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 7 vỉ x 5 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110038900 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 7 vỉ x 5 viên |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Aciclovir Meyer
Acyclovir
- 含量/剤形
- 800mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110052000 |
800mg
Viên nén
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acid ursodeoxycholic 100mg
Acid ursodeoxycholic
- 含量/剤形
- 100mg · Viên nén
- 包装
- Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
- 製造業者
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần Traphaco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2027-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893110076900 |
100mg
Viên nén
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
Công ty cổ phần Traphaco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2027-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acnekyn
500mg
- 含量/剤形
- Acetaminophen · Viên nén
- 包装
- Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên
- 製造業者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100047300 |
Acetaminophen
Viên nén
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acnol 10
Benzoyl peroxid(dưới dạng hydrous benzoyl peroxyd 1,067 g)
- 含量/剤形
- 0,8g/8g · Kem bôi da
- 包装
- Tuýp 8g
- 製造業者
- Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100056700 |
0,8g/8g
Kem bôi da
|
Tuýp 8g |
Chi nhánh công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương
Việt Nam
|
Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Actadol 250
Paracetamol
- 含量/剤形
- 250mg · Thuốc bột uống
- 包装
- Hộp 12 Gói x 3g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100014100 |
250mg
Thuốc bột uống
|
Hộp 12 Gói x 3g |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- 含量/剤形
- 5% (w/w) · Kem bôi da
- 包装
- Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 登録者
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- 発行日/有効期限
- 2024-10-24 → 2029-10-24
- 決定
- 718/QĐ-QLD · 211
|
893100029000 |
5% (w/w)
Kem bôi da
|
Hộp 1 tuýp x 3g; Hộp 1 tuýp x 5g |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
2024-10-24
→ 2029-10-24
|
718/QĐ-QLD
211
|
|
|
|