OSELVIRAVIR 75 EU
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat)
含量/剤形
75mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVDC
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2027-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110118900
75mg
Viên nang cứng
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/Al; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ Al/PVDC
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2027-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Ohazit
Dicyclomin hydroclorid
含量/剤形
0,2% (2mg/ml) · Dung dịch uống
包装
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml; Hộp 01 chai x 120ml; Hộp 01 chai x 300ml; Hộp 01 chai x 500ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100086900
0,2% (2mg/ml)
Dung dịch uống
Hộp 01 chai x 60ml; Hộp 01 chai x 100ml; Hộp 01 chai x 120ml; Hộp 01 chai x 300ml; Hộp 01 chai x 500ml
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Olmesartan STELLA 10 mg
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110115500
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Olmesartan STELLA 40 mg
Olmesartan medoxomil
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110115600
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg
Mỗi gói 3g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg
含量/剤形
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
包装
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110103600
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g; Hộp 24 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Oriesmin
Diosmin
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110096400
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Origluta 10ml
Mỗi 10ml chứa:
Calci glycerophosphat (tương đương Calci 87mg) 456mg; Magnesi gluconat (tương đương Magnesi 25mg) 426mg
含量/剤形
Dung dịch uống
包装
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100096500
Dung dịch uống
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pacetcool 1g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate)
含量/剤形
1g · Thuốc bột pha tiêm
包装
Hộp 10 lọ
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110108900
1g
Thuốc bột pha tiêm
Hộp 10 lọ
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Paclovir
Acyclovir
含量/剤形
200mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 180ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110086200
200mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 60ml; Hộp 1 chai x 90ml; Hộp 1 chai x 100ml; Hộp 1 chai x 120ml; Hộp 1 chai x 150ml; Hộp 1 chai x 180ml
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Palciclib Cap 125
Palbociclib
含量/剤形
125mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 7 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110117300
125mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pancuro-BFS
Pancuronium bromid
含量/剤形
4mg/2ml · Dung dịch tiêm
包装
Hộp 1 lọ x 2ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893114090400
4mg/2ml
Dung dịch tiêm
Hộp 1 lọ x 2ml, Hộp 10 lọ x 2ml, Hộp 20 lọ x 2ml, Hộp 50 lọ x 2ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pantoprazol 40 mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazo natri sesquihydrat 45,1mg)
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110096800
40mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Papaverine VIDIPHA
Papaverine hydrochloride
含量/剤形
40mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110102800
40mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Papifen 100
Ibuprofen
含量/剤形
100mg/5ml · Hỗn dịch uống
包装
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 20ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100086300
100mg/5ml
Hỗn dịch uống
Hộp 20 gói x 5ml; Hộp 30 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 20ml; Hộp 10 gói x 20ml; Hộp 1 chai x 20ml
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Apimed
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Paracetamol 650
Paracetamol
含量/剤形
650mg · Viên nén
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên, 500 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
登録者
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100118700
650mg
Viên nén
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 15 vỉ x 12 viên; Chai 200 viên, 500 viên
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM USA - NIC
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Paracetamol Cafein
Cafein 65mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100111800
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại dược phẩm Đông Nam
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Paracold Codein
Codeine phosphate hemihydrate 30mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 4 vỉ x 6 viên
製造業者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893111109000
Viên nén bao phim
Hộp 4 vỉ x 6 viên
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Parcamol D 500
Diphenhydramine hydrochloride 25mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893100117400
Viên nén bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Parcamol M
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110117500
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Parcamol M
Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110117600
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Parcamol M
Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110117700
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Paroxetine STELLA 20 mg
Paroxetine(dưới dạng paroxetine hydrochloride hemihydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110115700
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Patistured Plus
Indapamid 1,25mg; Perindopril arginin 5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm HND (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110092800
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 30 viên
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm HND
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pavafat 40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat )
含量/剤形
40mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110090000
40mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pesito
L-Arginin hydroclorid 250mg; Pyridoxin hydroclorid 20mg; Thiamin hydroclorid 100mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110103000
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Phacanzid 16/12,5
Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110101600
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Pharmox IMP 1g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted)
含量/剤形
1000mg · Viên nén phân tán
包装
Hộp 2 vỉ x 7 viên
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110093100
1000mg
Viên nén phân tán
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Piracetam 1200 mg
Piracetam
含量/剤形
1200mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3 (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110106200
1200mg
Viên nén bao phim
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 100 viên; Lọ 200 viên
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược Trung ương 3
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Piracetam 12g/60ml
Piracetam
含量/剤形
12g/60ml · Dung dịch tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 60ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110094900
12g/60ml
Dung dịch tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 60ml
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Piracetam 33,3 %
Piracetam
含量/剤形
33,3g/100ml · Sirô
包装
Hộp 01 chai 125ml, Chai nhựa/thủy tinh
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110103400
33,3g/100ml
Sirô
Hộp 01 chai 125ml, Chai nhựa/thủy tinh
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Premedrol
Methylprednisolon
含量/剤形
8mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược Trung ương 3 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hạnh Nhân (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110115100
8mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên
Công ty cổ phần dược Trung ương 3
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hạnh Nhân
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Premifla
Fluorometholon
含量/剤形
0,1% (w/v) · Hỗn dịch nhỏ mắt
包装
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110090500
0,1% (w/v)
Hỗn dịch nhỏ mắt
Hộp 1 ống x 5ml; Hộp 1 ống x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Proivarac
Indapamide 1,25mg; Perindopril tert-butylamine 4mg
含量/剤形
Viên nén
包装
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110093500
Viên nén
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
含量/剤形
10mg/ml · Nhũ tương tiêm
包装
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893114090600
10mg/ml
Nhũ tương tiêm
Hộp 1 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 5 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 10 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 20 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 30 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 40 túi x 1 lọ x 10ml; Hộp 50 túi x 1 lọ x 10ml
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Quanpalvin 75mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
含量/剤形
75mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110096900
75mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Quazimin
Arginine aspartate
含量/剤形
1000mg/5ml · Dung dịch uống
包装
Hộp 20 ống x 5ml
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110095500
1000mg/5ml
Dung dịch uống
Hộp 20 ống x 5ml
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Quetiapin DWP 300 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
含量/剤形
300mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110104900
300mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rabera 20
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
包装
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110095600
20mg
Viên nén bao phim tan trong ruột
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Ramipril
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110094400
5mg
Viên nang cứng
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Ramipril MTD 5 mg
Ramipril
含量/剤形
5mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Y Dược Mặt Trời Đỏ (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110118500
5mg
Viên nang cứng
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Công ty TNHH Y Dược Mặt Trời Đỏ
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Ravicti 5
Prasugrel (tương đương với 5,49mg Prasugrel hydroclorid)
含量/剤形
5mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Present Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2027-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110119300
5mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Công ty TNHH Present Pharma
Việt Nam
2024-11-01
→ 2027-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Redo-M 100
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
含量/剤形
100mg · Viên nang cứng
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110104600
100mg
Viên nang cứng
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Repaglinid MCN 2
Repaglinid
含量/剤形
2mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
登録者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110110800
2mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Richstom
Rebamipide
含量/剤形
100mg · Thuốc cốm
包装
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110096000
100mg
Thuốc cốm
Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rinocan
Irinotecan hydrochloride trihydrate
含量/剤形
20mg/1ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
包装
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 25ml
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893114117800
20mg/1ml
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Hộp 1 lọ x 2ml; Hộp 1 lọ x 5ml; Hộp 1 lọ x 15ml; Hộp 1 lọ x 25ml
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Ritarel E
Alpha tocopheryl acetat (dưới dạng Vitamin E acetat 50%) 50mg; Cao khô Vaccinium myrtillus (chứa 32,4% - 39,6% tổng lượng anthocyanins; tính theo cyanidin 3-O-glucosid chlorid) 50mg
含量/剤形
Viên nén bao phim
包装
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110118200
Viên nén bao phim
Hộp 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 vỉ x 12 viên
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Rita Phạm
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rivater 10
Rivaroxaban
含量/剤形
10mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110095700
10mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rivater 15
Rivaroxaban
含量/剤形
15mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110095800
15mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rivater 20
Rivaroxaban
含量/剤形
20mg · Viên nén bao phim
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
登録者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110095900
20mg
Viên nén bao phim
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細
Rolulas 10
Ramipril
含量/剤形
10mg · Viên nén
包装
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
登録者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
発行日/有効期限
2024-11-01 → 2029-11-01
決定
736 /QĐ-QLD · 212
893110114200
10mg
Viên nén
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
2024-11-01
→ 2029-11-01
736 /QĐ-QLD
212
詳細